35’ Edvin Bongemba
63’ hussaini ibrahim
Tỷ lệ kèo
1
126
X
51
2
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả35%
65%
2
8
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảhussaini ibrahim
Edvin Bongemba
Dans Sirbu
martin jose
hussaini ibrahim
Jevgenijs Miņins
hussaini ibrahim
A. Kholod
Devids Dobrecovs
Jevgenijs Miņins
Alexander Olabanjo Ogunji
Oskars Rubenis
Maksims Fjodorovs
Maksims Sidorovs
Maksims Fjodorovs
Maksims Sidorovs
Maksims Fjodorovs
Tin Hrvoj
Henoc Lusweki
yamir josue ortega vergara
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Grobina Stadium |
|---|---|
|
|
200 |
|
|
Grobina, Latvia |
Trận đấu tiếp theo
02/05
08:00
Grobina
BFC Daugavpils
01/11
06:00
RFS
Grobina
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
35%
65%
GOALS
0
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
8 | 10 | 21 | |
| 2 |
Riga FC |
8 | 20 | 19 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
9 | 5 | 19 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
9 | -2 | 13 | |
| 5 |
Super Nova |
9 | -3 | 13 | |
| 6 |
FK Liepaja |
8 | -1 | 11 | |
| 7 |
Grobina |
8 | -5 | 8 | |
| 8 |
Jelgava |
9 | -10 | 8 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
9 | -4 | 5 | |
| 10 |
Ogre United |
9 | -10 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
4 | 6 | 9 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
5 | 2 | 9 | |
| 2 |
Riga FC |
3 | 6 | 7 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
4 | 0 | 6 | |
| 6 |
FK Liepaja |
4 | -1 | 4 | |
| 8 |
Jelgava |
5 | -10 | 3 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
5 | -2 | 3 | |
| 10 |
Ogre United |
6 | -3 | 3 | |
| 5 |
Super Nova |
3 | -4 | 1 | |
| 7 |
Grobina |
4 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
FK Auda Riga |
5 | 5 | 13 | |
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
4 | 4 | 12 | |
| 2 |
Riga FC |
5 | 14 | 12 | |
| 5 |
Super Nova |
6 | 1 | 12 | |
| 7 |
Grobina |
4 | 2 | 8 | |
| 6 |
FK Liepaja |
4 | 0 | 7 | |
| 8 |
Jelgava |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
4 | -4 | 4 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Ogre United |
3 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Muhammed Badammosi |
|
6 |
| 2 |
Iago·Siqueira |
|
5 |
| 3 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 4 |
yamir josue ortega vergara |
|
5 |
| 5 |
oloko joseph ede |
|
5 |
| 6 |
hussaini ibrahim |
|
4 |
| 7 |
Rostand Ndjiki |
|
3 |
| 8 |
joel yakubu |
|
3 |
| 9 |
artem harzha |
|
3 |
| 10 |
Darko Lemajić |
|
3 |
Grobina
Đối đầu
FK Auda Riga
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu