vieira fellipe 51’

9’ yamir josue ortega vergara

90’ Barthelemy Diedhiou

Tỷ lệ kèo

1

2.37

X

3.3

2

2.68

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Liepaja

43%

FK Auda Riga

57%

3 Sút trúng đích 2

5

4

1

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
9’
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

kirils iljins

25’
28’

Wally Fofana

46’

Eduards Daskevics

Wally Fofana

vieira fellipe

vieira fellipe

51’
1-1
56’

ralfs kragliks

Youba Traore

Amilcar Silva

kirils iljins

63’
64’

Moussa ouedraogo

69’

Alexander Olabanjo Ogunji

Oskars Rubenis

70’

Deniss Meļņiks

djibril gueye

Chovanie Amatkarijo

72’
76’

Meleye Diagne

yamir josue ortega vergara

78’

Alexander Olabanjo Ogunji

86’

Meleye Diagne

1-2
90’
Barthelemy Diedhiou

Barthelemy Diedhiou

Kết thúc trận đấu
1-2

ivans patrikejevs

vieira fellipe

92’
93’

ralfs kragliks

Đối đầu

Xem tất cả
FK Liepaja
8 Trận thắng 47%
6 Trận hoà 35%
FK Auda Riga
3 Trận thắng 18%
FK Liepaja

1 - 2

FK Auda Riga
FK Liepaja

2 - 0

FK Auda Riga
FK Liepaja

0 - 0

FK Auda Riga
FK Liepaja

3 - 0

FK Auda Riga
FK Liepaja

2 - 1

FK Auda Riga
FK Liepaja

3 - 0

FK Auda Riga
FK Liepaja

2 - 0

FK Auda Riga
FK Liepaja

1 - 1

FK Auda Riga
FK Liepaja

1 - 0

FK Auda Riga
FK Liepaja

1 - 1

FK Auda Riga
FK Liepaja

1 - 1

FK Auda Riga
FK Liepaja

0 - 4

FK Auda Riga
FK Liepaja

1 - 1

FK Auda Riga
FK Liepaja

1 - 2

FK Auda Riga
FK Liepaja

1 - 0

FK Auda Riga
FK Liepaja

1 - 2

FK Auda Riga
FK Liepaja

1 - 1

FK Auda Riga

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

FK Auda Riga

10

6

22

6

FK Liepaja

10

-2

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Daugava Stadium
Sức chứa
5,083
Địa điểm
Liepaja, Latvia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FK Liepaja

43%

FK Auda Riga

57%

0 Kiến tạo 2
4 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 5
5 Phạt góc 4
1 Đá phạt 12
27 Phá bóng 16
8 Phạm lỗi 14
3 Việt vị 3
381 Đường chuyền 337
1 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

FK Liepaja

1

FK Auda Riga

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

4 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 3

Đường chuyền

381 Đường chuyền 337
278 Độ chính xác chuyền bóng 241
2 Đường chuyền quyết định 9
15 Tạt bóng 20
5 Độ chính xác tạt bóng 7
66 Chuyền dài 103
19 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

123 Tranh chấp 123
70 Tranh chấp thắng 53
16 Rê bóng 30
4 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

32 Tổng tắc bóng 19
5 Cắt bóng 10
27 Phá bóng 16

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 6

Mất quyền kiểm soát bóng

177 Mất bóng 174

Kiểm soát bóng

FK Liepaja

51%

FK Auda Riga

49%

2 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
12 Phá bóng 8
2 Việt vị 0
209 Đường chuyền 179
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FK Liepaja

0

FK Auda Riga

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

209 Đường chuyền 179
1 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 6
12 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

FK Liepaja

35%

FK Auda Riga

65%

3 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 8
1 Việt vị 3
166 Đường chuyền 156
0 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

FK Liepaja

1

FK Auda Riga

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

166 Đường chuyền 156
2 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 94

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

10 11 25
2
Riga FC

Riga FC

10 21 23
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

10 6 22
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

10 -2 14
5
Super Nova

Super Nova

10 -4 13
6
FK Liepaja

FK Liepaja

10 -2 12
7
Grobina

Grobina

10 -5 10
8
Tukums-2000

Tukums-2000

10 1 8
9
Jelgava

Jelgava

10 -15 8
10
Ogre United

Ogre United

10 -11 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 6 10
2
Riga FC

Riga FC

4 7 10
3
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 2 9
4
FK Auda Riga

FK Auda Riga

4 0 6
5
Tukums-2000

Tukums-2000

6 3 6
6
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 5
7
Jelgava

Jelgava

5 -10 3
8
Ogre United

Ogre United

7 -4 3
9
Super Nova

Super Nova

4 -5 1
10
Grobina

Grobina

5 -7 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Auda Riga

FK Auda Riga

6 6 16
2
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 5 15
3
Riga FC

Riga FC

6 14 13
4
Super Nova

Super Nova

6 1 12
5
Grobina

Grobina

5 2 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 7
7
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 -4 5
8
Jelgava

Jelgava

5 -5 5
9
Tukums-2000

Tukums-2000

4 -2 2
10
Ogre United

Ogre United

3 -7 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 7
2
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 7
3
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 7
4
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 6
5
Jānis Ikaunieks

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola Skola 5
6
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
7
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 4
8
hussaini ibrahim

hussaini ibrahim

FK Auda Riga 4
9
Stefan Panić

Stefan Panić

Rigas Futbola Skola 4
10
kristers cudars

kristers cudars

Ogre United 4

FK Liepaja

Đối đầu

FK Auda Riga

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FK Liepaja
8 Trận thắng 47%
6 Trận hoà 35%
FK Auda Riga
3 Trận thắng 18%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.37
3.3
2.68
9.9
1.14
11.18
151
26
1
26
11
1.01
100
8.23
1.01
91
21
1.01
9.1
1.1
9.9
2.35
3.4
2.6
151
101
1.01
26
11
1.01
201
10
1.02
100
11.5
1.01
9.1
1.1
9.9
9.4
1.09
10.5
8.4
1.17
9.3
151
26
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.87
0 1.01
0 0.78
0 1.05
0 0.67
0 1.15
+0.25 6.25
-0.25 0.02
0 0.82
0 0.98
+0.5 1.4
-0.5 0.5
+0.25 6.7
-0.25 0.02
0 0.71
0 1.06
0 0.82
0 0.98
0 0.8
0 1.04
0 0.81
0 1.05
0 0.72
0 0.93

Xỉu

Tài

U 2.5 0.93
O 2.5 0.93
U 2.5 0.27
O 2.5 2.8
U 2.5 0.14
O 2.5 4.75
U 3.5 0.02
O 3.5 5.55
U 3.5 0.05
O 3.5 5.47
U 2.5 0.2
O 2.5 2.9
U 2.5 0.11
O 2.5 4.34
U 2.5 0.83
O 2.5 0.85
U 3.5 0.01
O 3.5 5.9
U 2.5 0.15
O 2.5 4
U 3.5 0.02
O 3.5 8
U 2.5 0.12
O 2.5 4.16
U 2.5 0.1
O 2.5 4.16
U 2.5 0.17
O 2.5 3.44
U 2.5 0.12
O 2.5 3.85

Xỉu

Tài

U 8.5 0.83
O 8.5 0.83
U 6 0.98
O 6 0.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.