Alans Kangars 15’
roberts melkis 26’
34’ yamir josue ortega vergara
49’ yamir josue ortega vergara
78’ hussaini ibrahim
Tỷ lệ kèo
1
8.02
X
1.58
2
3.23
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả37%
63%
1
5
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Alans Kangars
Oskars Rubenis
roberts melkis
yamir josue ortega vergara
glebs kacanovs
yamir josue ortega vergara
Artūrs Janovskis
Wally Fofana
Sebastián Aranda
Oskars Rubenis
Meleye Diagne
Wally Fofana
Armands Petersons
glebs kacanovs
rihards becers
Artūrs Janovskis
Gļebs Patika
roberts melkis
Alans Kangars
hussaini ibrahim
aleksandrs butovskis
Glebs Zaleiko
Ousmane Camara
yamir josue ortega vergara
aleksandrs butovskis
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 0
3 - 1
2 - 0
3 - 0
1 - 3
0 - 1
0 - 0
0 - 2
3 - 0
1 - 0
0 - 0
6 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
06/05
11:00
Jelgava
Super Nova
11/05
11:00
Grobina
Jelgava
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
37%
63%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
10 | 11 | 25 | |
| 2 |
FK Auda Riga |
10 | 6 | 22 | |
| 3 |
Riga FC |
9 | 20 | 20 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
10 | -2 | 14 | |
| 5 |
Super Nova |
10 | -4 | 13 | |
| 6 |
FK Liepaja |
9 | -1 | 12 | |
| 7 |
Grobina |
10 | -5 | 10 | |
| 8 |
Tukums-2000 |
10 | 1 | 8 | |
| 9 |
Jelgava |
10 | -15 | 8 | |
| 10 |
Ogre United |
10 | -11 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 6 | 10 | |
| 2 |
BFC Daugavpils |
5 | 2 | 9 | |
| 3 |
Riga FC |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
FK Auda Riga |
4 | 0 | 6 | |
| 5 |
Tukums-2000 |
6 | 3 | 6 | |
| 6 |
FK Liepaja |
5 | -1 | 5 | |
| 7 |
Jelgava |
5 | -10 | 3 | |
| 8 |
Ogre United |
7 | -4 | 3 | |
| 9 |
Super Nova |
4 | -5 | 1 | |
| 10 |
Grobina |
5 | -7 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Auda Riga |
6 | 6 | 16 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
5 | 5 | 15 | |
| 3 |
Riga FC |
6 | 14 | 13 | |
| 4 |
Super Nova |
6 | 1 | 12 | |
| 5 |
Grobina |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
FK Liepaja |
4 | 0 | 7 | |
| 7 |
BFC Daugavpils |
5 | -4 | 5 | |
| 8 |
Jelgava |
5 | -5 | 5 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Ogre United |
3 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
oloko joseph ede |
|
7 |
| 2 |
yamir josue ortega vergara |
|
7 |
| 3 |
Muhammed Badammosi |
|
7 |
| 4 |
Jānis Ikaunieks |
|
5 |
| 5 |
Iago·Siqueira |
|
5 |
| 6 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 7 |
artem harzha |
|
4 |
| 8 |
hussaini ibrahim |
|
4 |
| 9 |
kristers cudars |
|
4 |
| 10 |
Rostand Ndjiki |
|
3 |
Jelgava
Đối đầu
FK Auda Riga
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu