kristers cudars 90’+5

Moussa ouedraogo 90’+5

66’ Wally Fofana

Tỷ lệ kèo

1

10.78

X

2.19

2

1.96

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ogre United

34%

FK Auda Riga

66%

3 Sút trúng đích 6

2

5

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
10’

Nils Tom Puriņs

kabagambe johnson

31’

martins lormanis

41’

markuss ivulans

emils evelons

60’
0-1
66’
Wally Fofana

Wally Fofana

67’

Sebastián Aranda

Tin Hrvoj

75’

ariel arroyo

Edvin Bongemba

78’

J. Gerold

Marks pechepko

kaito kumakura

79’
83’

Youba Traore

88’

ralfs kragliks

Oskars Rubenis

timofyi marusiy

89’
Kết thúc trận đấu
1-1
kristers cudars

kristers cudars

95’
1-1

Moussa ouedraogo

95’

Đối đầu

Xem tất cả
Ogre United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FK Auda Riga
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

FK Auda Riga

10

6

22

10

Ogre United

10

-11

3

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ogre United

34%

FK Auda Riga

66%

0 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 15
3 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 1
2 Phạt góc 5
10 Đá phạt 19
35 Phá bóng 18
0 Phạm lỗi 4
3 Việt vị 0
275 Đường chuyền 527
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ogre United

1

FK Auda Riga

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 0

Đường chuyền

275 Đường chuyền 527
178 Độ chính xác chuyền bóng 416
5 Đường chuyền quyết định 12
16 Tạt bóng 15
5 Độ chính xác tạt bóng 6
106 Chuyền dài 93
37 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

123 Tranh chấp 129
58 Tranh chấp thắng 66
26 Rê bóng 24
11 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

24 Tổng tắc bóng 22
17 Cắt bóng 12
35 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Phạm lỗi 4
0 Bị phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

163 Mất bóng 172

Kiểm soát bóng

Ogre United

26%

FK Auda Riga

74%

2 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
20 Phá bóng 3
1 Việt vị 0
106 Đường chuyền 318
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

106 Đường chuyền 318
2 Đường chuyền quyết định 4
2 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 11
8 Cắt bóng 3
20 Phá bóng 3

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Ogre United

42%

FK Auda Riga

58%

8 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 0
15 Phá bóng 15
2 Việt vị 0
169 Đường chuyền 209
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ogre United

1

FK Auda Riga

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

169 Đường chuyền 209
2 Đường chuyền quyết định 8
14 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
8 Cắt bóng 9
15 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

97 Mất bóng 92

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

10 11 25
2
Riga FC

Riga FC

10 21 23
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

10 6 22
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

10 -2 14
5
Super Nova

Super Nova

10 -4 13
6
FK Liepaja

FK Liepaja

10 -2 12
7
Grobina

Grobina

10 -5 10
8
Tukums-2000

Tukums-2000

10 1 8
9
Jelgava

Jelgava

10 -15 8
10
Ogre United

Ogre United

10 -11 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 6 10
2
Riga FC

Riga FC

4 7 10
3
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 2 9
4
FK Auda Riga

FK Auda Riga

4 0 6
5
Tukums-2000

Tukums-2000

6 3 6
6
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 5
7
Jelgava

Jelgava

5 -10 3
8
Ogre United

Ogre United

7 -4 3
9
Super Nova

Super Nova

4 -5 1
10
Grobina

Grobina

5 -7 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Auda Riga

FK Auda Riga

6 6 16
2
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 5 15
3
Riga FC

Riga FC

6 14 13
4
Super Nova

Super Nova

6 1 12
5
Grobina

Grobina

5 2 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 7
7
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 -4 5
8
Jelgava

Jelgava

5 -5 5
9
Tukums-2000

Tukums-2000

4 -2 2
10
Ogre United

Ogre United

3 -7 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 7
2
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 7
3
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 7
4
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 6
5
Jānis Ikaunieks

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola Skola 5
6
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
7
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 4
8
hussaini ibrahim

hussaini ibrahim

FK Auda Riga 4
9
Stefan Panić

Stefan Panić

Rigas Futbola Skola 4
10
kristers cudars

kristers cudars

Ogre United 4

Ogre United

Đối đầu

FK Auda Riga

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ogre United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FK Auda Riga
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10.78
2.19
1.96
19
1.02
19
19
12.5
1.01
100
7.07
1.04
23
1.01
17
150
7.2
1.03
151
17
1.02
165
6.9
1.03
201
9.5
1.03
25
1.01
19
150
7
1.03
200
7.2
1.02
18
9.2
1.04
7.5
4.4
1.36

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.67
0 1.07
0 0.72
-0.25 0.03
+0.25 5.88
0 1.05
0 0.75
0 1.02
0 0.77
0 1.75
0 0.42
0 1.04
0 0.76
0 1.04
0 0.8
-0.25 0.06
+0.25 4.15
-1.25 0.91
+1.25 0.74

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 3.18
U 1.5 0.05
O 1.5 9.5
U 1.5 0.02
O 1.5 5.55
U 1.5 0.21
O 1.5 2.54
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.01
O 1.5 4.76
U 2.5 1
O 2.5 0.7
U 1.5 0
O 1.5 3.9
U 1.5 0.16
O 1.5 3.75
U 1.5 0.04
O 1.5 6.5
U 1.5 0.02
O 1.5 4.54
U 1.75 0.09
O 1.75 4.34
U 1.5 0.08
O 1.5 4.15
U 2.75 0.81
O 2.75 0.83

Xỉu

Tài

U 7.5 0.36
O 7.5 2
U 6 0.7
O 6 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.