1 1

Kết thúc

danila patijcuks 35’

76’ Artjoms Puzirevskis

Tỷ lệ kèo

1

9.54

X

1.22

2

6.46

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Liepaja

42%

Grobina

58%

2 Sút trúng đích 5

2

6

5

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
8’

Artjoms Puzirevskis

danila patijcuks

danila patijcuks

35’
1-0

Amilcar Silva

42’

andrii korobenko

54’

Marvin Martins

Amar haidara

55’
60’

gustavs leitans

Kyvon·Leidsman

vieira fellipe

65’

Kyvon·Leidsman

68’
70’

Devids Dobrecovs

Ivan Matiushenko

1-1
76’
Artjoms Puzirevskis

Artjoms Puzirevskis

80’

Krisjanis rupeiks

danila patijcuks

80’
84’

rodrigo gaucis

ali aruna

ivans patrikejevs

90’
Kết thúc trận đấu
1-1
92’

Janis krautmanis

Đối đầu

Xem tất cả
FK Liepaja
5 Trận thắng 56%
0 Trận hoà 0%
Grobina
4 Trận thắng 44%
FK Liepaja

0 - 1

Grobina
FK Liepaja

2 - 0

Grobina
FK Liepaja

2 - 0

Grobina
FK Liepaja

4 - 1

Grobina
FK Liepaja

1 - 3

Grobina
FK Liepaja

0 - 1

Grobina
FK Liepaja

3 - 0

Grobina
FK Liepaja

3 - 2

Grobina
FK Liepaja

2 - 1

Grobina

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

FK Liepaja

10

-2

12

7

Grobina

10

-5

10

Trận đấu tiếp theo

11/05
11:00

Grobina

Grobina

Jelgava

Jelgava

01/11
06:00

Rigas Futbola Skola

RFS

Grobina

Grobina

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FK Liepaja

42%

Grobina

58%

0 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 18
2 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 3
2 Phạt góc 6
14 Đá phạt 3
39 Phá bóng 16
15 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 0
321 Đường chuyền 392
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

FK Liepaja

1

Grobina

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 18
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

321 Đường chuyền 392
242 Độ chính xác chuyền bóng 320
5 Đường chuyền quyết định 12
10 Tạt bóng 27
4 Độ chính xác tạt bóng 6
71 Chuyền dài 74
20 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 104
45 Tranh chấp thắng 61
16 Rê bóng 7
3 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 21
8 Cắt bóng 9
39 Phá bóng 16

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 15
10 Bị phạm lỗi 21
4 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

140 Mất bóng 124

Kiểm soát bóng

FK Liepaja

61%

Grobina

39%

6 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
237 Đường chuyền 133
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FK Liepaja

1

Grobina

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

237 Đường chuyền 133
3 Đường chuyền quyết định 2
2 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 8
13 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

FK Liepaja

23%

Grobina

77%

2 Tổng cú sút 12
1 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
26 Phá bóng 3
84 Đường chuyền 259
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FK Liepaja

0

Grobina

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

84 Đường chuyền 259
2 Đường chuyền quyết định 10
8 Tạt bóng 23

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 1
26 Phá bóng 3

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

10 11 25
2
Riga FC

Riga FC

10 21 23
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

10 6 22
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

10 -2 14
5
Super Nova

Super Nova

10 -4 13
6
FK Liepaja

FK Liepaja

10 -2 12
7
Grobina

Grobina

10 -5 10
8
Tukums-2000

Tukums-2000

10 1 8
9
Jelgava

Jelgava

10 -15 8
10
Ogre United

Ogre United

10 -11 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 6 10
2
Riga FC

Riga FC

4 7 10
3
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 2 9
4
FK Auda Riga

FK Auda Riga

4 0 6
5
Tukums-2000

Tukums-2000

6 3 6
6
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 5
7
Jelgava

Jelgava

5 -10 3
8
Ogre United

Ogre United

7 -4 3
9
Super Nova

Super Nova

4 -5 1
10
Grobina

Grobina

5 -7 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Auda Riga

FK Auda Riga

6 6 16
2
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 5 15
3
Riga FC

Riga FC

6 14 13
4
Super Nova

Super Nova

6 1 12
5
Grobina

Grobina

5 2 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 7
7
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 -4 5
8
Jelgava

Jelgava

5 -5 5
9
Tukums-2000

Tukums-2000

4 -2 2
10
Ogre United

Ogre United

3 -7 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 7
2
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 7
3
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 7
4
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 6
5
Jānis Ikaunieks

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola Skola 5
6
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
7
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 4
8
hussaini ibrahim

hussaini ibrahim

FK Auda Riga 4
9
Stefan Panić

Stefan Panić

Rigas Futbola Skola 4
10
kristers cudars

kristers cudars

Ogre United 4

FK Liepaja

Đối đầu

Grobina

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FK Liepaja
5 Trận thắng 56%
0 Trận hoà 0%
Grobina
4 Trận thắng 44%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.54
1.22
6.46
19
1.02
19
16.5
1.01
13.5
8.19
1.23
5.61
23
1.01
19
8.5
1.2
5.9
1.45
4.1
6
17
1.07
11
7.9
1.22
5.5
18
1.04
15
24
1.01
19
8.5
1.19
6.2
7.9
1.22
5.5
18.5
1.04
14.8
1.46
4
6.25

Chủ nhà

Đội khách

0 1.43
0 0.56
0 1.35
0 0.57
-0.25 0.01
+0.25 6.66
0 1.26
0 0.59
+0.5 0.5
-0.5 1.45
0 1.2
0 0.65
0 1.23
0 0.61
0 1.2
0 0.63
0 1.35
0 0.58
-0.25 0.02
+0.25 6.25
+1 0.77
-1 0.88

Xỉu

Tài

U 2.5 0.24
O 2.5 3
U 2.5 0.26
O 2.5 2.7
U 2.5 0.01
O 2.5 5.88
U 2.5 0.26
O 2.5 2.22
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.5 0.22
O 2.5 2.38
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.5 0.09
O 2.5 2.4
U 2.5 0.28
O 2.5 2.45
U 2.5 0.02
O 2.5 8
U 2.5 0.23
O 2.5 2.32
U 2.5 0.24
O 2.5 2.63
U 2.5 0.03
O 2.5 6.65
U 2.5 0.88
O 2.5 0.77

Xỉu

Tài

U 8.5 1.2
O 8.5 0.61
U 8.5 1.45
O 8.5 0.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.