Leoni Gastaldelo 40’
42’ Rolandas Baravykas
Tỷ lệ kèo
1
2.87
X
2.5
2
3.2
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
6
9
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAllan enyou
Leoni Gastaldelo
Rolandas Baravykas
Maksims Sidorovs
kaspars anmanis
rudolfs reingolcs
marcis davis valmiers
rodrigo gaucis
Dans Sirbu
davids druzinins
maksym derkach
kaspars anmanis
Gļebs Kļuškins
Maksims Fjodorovs
ruslans deruzinskis
Leoni Gastaldelo
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
2 - 1
2 - 0
2 - 0
3 - 0
1 - 2
2 - 1
1 - 2
2 - 0
0 - 3
6 - 0
3 - 8
0 - 1
9 - 0
0 - 5
2 - 0
4 - 5
1 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Tukuma pilsetas stadions |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Tukums, Latvia |
Trận đấu tiếp theo
01/05
09:00
Tukums-2000
Jelgava
26/04
07:00
FK Auda Riga
Tukums-2000
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
8 | 10 | 21 | |
| 2 |
Riga FC |
8 | 20 | 19 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
8 | 4 | 16 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
8 | -1 | 13 | |
| 5 |
FK Liepaja |
8 | -1 | 11 | |
| 6 |
Super Nova |
8 | -4 | 10 | |
| 7 |
Grobina |
8 | -5 | 8 | |
| 8 |
Tukums-2000 |
8 | -3 | 5 | |
| 9 |
Jelgava |
8 | -11 | 5 | |
| 10 |
Ogre United |
8 | -9 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
4 | 6 | 9 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
4 | 3 | 9 | |
| 2 |
Riga FC |
3 | 6 | 7 | |
| 5 |
FK Liepaja |
4 | -1 | 4 | |
| 10 |
Ogre United |
5 | -2 | 3 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
3 | -1 | 3 | |
| 8 |
Tukums-2000 |
5 | -2 | 3 | |
| 9 |
Jelgava |
5 | -10 | 3 | |
| 6 |
Super Nova |
3 | -4 | 1 | |
| 7 |
Grobina |
4 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
FK Auda Riga |
5 | 5 | 13 | |
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
4 | 4 | 12 | |
| 2 |
Riga FC |
5 | 14 | 12 | |
| 6 |
Super Nova |
5 | 0 | 9 | |
| 7 |
Grobina |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
FK Liepaja |
4 | 0 | 7 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
4 | -4 | 4 | |
| 8 |
Tukums-2000 |
3 | -1 | 2 | |
| 9 |
Jelgava |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Ogre United |
3 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Muhammed Badammosi |
|
6 |
| 2 |
Iago·Siqueira |
|
5 |
| 3 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 4 |
yamir josue ortega vergara |
|
5 |
| 5 |
oloko joseph ede |
|
4 |
| 6 |
Rostand Ndjiki |
|
3 |
| 7 |
joel yakubu |
|
3 |
| 8 |
artem harzha |
|
3 |
| 9 |
Darko Lemajić |
|
3 |
| 10 |
eduardo paulo |
|
3 |
Tukums-2000
Đối đầu
Grobina
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu