hussaini ibrahim 55’
89’ Mārcis Ošs
Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
101
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
9
5
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMoussa Ouedraogo
Deniss Meļņiks
J. Gerold
Mārcis Ošs
Josué Yamir Vergara Ortega
hussaini ibrahim
Amadou Samate
Kristers Skadmanis
Georgijs Bombāns
milans tihonovics
Meleye Diagne
Barthelemy Diedhiou
Ibrahim Pekegnon Kone
hussaini ibrahim
Ralfs Šitjakovs
Facundo Garcia
Mārcis Ošs
Deniss Meļņiks
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
23/04
11:00
Super Nova
FK Liepaja
27/04
11:00
BFC Daugavpils
Super Nova
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
-
0K
-
0K
24
€175K
20
0K
-
0K
21
0K
23
50K
-
0K
23
0K
-
0K
-
0K
22
0K
22
0K
20
0K
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
8 | 10 | 21 | |
| 2 |
Riga FC |
8 | 20 | 19 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
8 | 4 | 16 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
8 | -1 | 13 | |
| 5 |
Super Nova |
7 | -3 | 10 | |
| 6 |
FK Liepaja |
7 | -2 | 8 | |
| 7 |
Grobina |
8 | -5 | 8 | |
| 8 |
Tukums-2000 |
8 | -3 | 5 | |
| 9 |
Jelgava |
8 | -11 | 5 | |
| 10 |
Ogre United |
8 | -9 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
BFC Daugavpils |
4 | 3 | 9 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
4 | 6 | 9 | |
| 3 |
Riga FC |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
FK Liepaja |
4 | -1 | 4 | |
| 5 |
FK Auda Riga |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
Tukums-2000 |
5 | -2 | 3 | |
| 7 |
Jelgava |
5 | -10 | 3 | |
| 8 |
Ogre United |
5 | -2 | 3 | |
| 9 |
Super Nova |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Grobina |
4 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Auda Riga |
5 | 5 | 13 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
4 | 4 | 12 | |
| 3 |
Riga FC |
5 | 14 | 12 | |
| 4 |
Super Nova |
5 | 0 | 9 | |
| 5 |
Grobina |
4 | 2 | 8 | |
| 6 |
FK Liepaja |
3 | -1 | 4 | |
| 7 |
BFC Daugavpils |
4 | -4 | 4 | |
| 8 |
Tukums-2000 |
3 | -1 | 2 | |
| 9 |
Jelgava |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Ogre United |
3 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Muhammed Badammosi |
|
6 |
| 2 |
Iago·Siqueira |
|
5 |
| 3 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 4 |
yamir josue ortega vergara |
|
5 |
| 5 |
oloko joseph ede |
|
4 |
| 6 |
Rostand Ndjiki |
|
3 |
| 7 |
joel yakubu |
|
3 |
| 8 |
artem harzha |
|
3 |
| 9 |
Darko Lemajić |
|
3 |
| 10 |
eduardo paulo |
|
3 |
FK Auda Riga
Đối đầu
Super Nova
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu