Bamba 47’

13’ danila patijcuks

33’ Ekou Rodolphe

33’ Lenards berzins

Tỷ lệ kèo

1

29.7

X

6.1

2

1.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Super Nova

45%

FK Liepaja

55%

1 Sút trúng đích 3

7

8

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
13’
danila patijcuks

danila patijcuks

Eduards Emsis

20’
0-2
33’
Ekou Rodolphe

Ekou Rodolphe

33’

Lenards berzins

jegors cirulis

Lenards berzins

46’
Bamba

Bamba

47’
1-2
58’

danila patijcuks

Ralfs Šitjakovs

nikita barkovskis

69’
74’

vieira fellipe

abiodun ogunniyi

Ndiaye Pathé

Bamba

74’
75’

andrii korobenko

78’

Ingars Pulis

jegors cirulis

79’

alens grikovs

Eduards Emsis

81’

83’
Kết thúc trận đấu
1-2

Valerijs lizunovs

96’

Đối đầu

Xem tất cả
Super Nova
2 Trận thắng 15%
2 Trận hoà 16%
FK Liepaja
9 Trận thắng 69%
Super Nova

3 - 0

FK Liepaja
FK Liepaja

0 - 3

Super Nova
Super Nova

1 - 3

FK Liepaja
FK Liepaja

2 - 2

Super Nova
FK Liepaja

2 - 0

Super Nova
Super Nova

0 - 2

FK Liepaja
FK Liepaja

2 - 1

Super Nova
Super Nova

2 - 6

FK Liepaja
FK Liepaja

8 - 1

Super Nova
Super Nova

2 - 2

FK Liepaja
FK Liepaja

2 - 0

Super Nova
Super Nova

1 - 3

FK Liepaja
FK Liepaja

3 - 1

Super Nova

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Super Nova

11

-5

13

6

FK Liepaja

11

-7

12

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Super Nova

45%

FK Liepaja

55%

0 Kiến tạo 1
6 Tổng cú sút 18
1 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 8
13 Đá phạt 11
22 Phá bóng 32
7 Phạm lỗi 6
2 Việt vị 3
289 Đường chuyền 354
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Super Nova

1

FK Liepaja

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

6 Tổng cú sút 18
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 3

Đường chuyền

289 Đường chuyền 354
191 Độ chính xác chuyền bóng 266
6 Đường chuyền quyết định 14
21 Tạt bóng 17
7 Độ chính xác tạt bóng 10
107 Chuyền dài 86
41 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

111 Tranh chấp 111
50 Tranh chấp thắng 61
16 Rê bóng 17
4 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 21
12 Cắt bóng 8
22 Phá bóng 32

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 6
8 Bị phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

174 Mất bóng 147

Kiểm soát bóng

Super Nova

36%

FK Liepaja

64%

1 Tổng cú sút 14
0 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4
17 Phá bóng 18
1 Việt vị 2
129 Đường chuyền 202
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Super Nova

0

FK Liepaja

2

Cú sút

1 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

129 Đường chuyền 202
1 Đường chuyền quyết định 12
9 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 2
17 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Super Nova

54%

FK Liepaja

46%

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 14
1 Việt vị 1
160 Đường chuyền 151
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Super Nova

1

FK Liepaja

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

160 Đường chuyền 151
5 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 15
6 Cắt bóng 6
5 Phá bóng 14

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

102 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

11 16 28
2
Riga FC

Riga FC

11 23 26
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

11 13 25
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

11 -4 14
5
Super Nova

Super Nova

11 -5 13
6
FK Liepaja

FK Liepaja

11 -7 12
7
Tukums-2000

Tukums-2000

11 6 11
8
Jelgava

Jelgava

11 -14 11
9
Grobina

Grobina

11 -12 10
10
Ogre United

Ogre United

11 -16 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

6 11 13
2
Riga FC

Riga FC

4 7 10
3
FK Auda Riga

FK Auda Riga

5 7 9
4
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

6 0 9
5
Tukums-2000

Tukums-2000

7 8 9
6
Jelgava

Jelgava

6 -9 6
7
FK Liepaja

FK Liepaja

5 -1 5
8
Ogre United

Ogre United

7 -4 3
9
Super Nova

Super Nova

4 -5 1
10
Grobina

Grobina

5 -7 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Riga FC

Riga FC

7 16 16
2
FK Auda Riga

FK Auda Riga

6 6 16
3
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

5 5 15
4
Super Nova

Super Nova

7 0 12
5
Grobina

Grobina

6 -5 9
6
FK Liepaja

FK Liepaja

6 -6 7
7
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

5 -4 5
8
Jelgava

Jelgava

5 -5 5
9
Tukums-2000

Tukums-2000

4 -2 2
10
Ogre United

Ogre United

4 -12 0
Latvian Higher League Đội bóng G
1
oloko joseph ede

oloko joseph ede

Tukums-2000 11
2
yamir josue ortega vergara

yamir josue ortega vergara

FK Auda Riga 9
3
Muhammed Badammosi

Muhammed Badammosi

Riga FC 7
4
Iago·Siqueira

Iago·Siqueira

Riga FC 6
5
Jānis Ikaunieks

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola Skola 5
6
ramires reginaldo

ramires reginaldo

Riga FC 5
7
kristers cudars

kristers cudars

Ogre United 5
8
joel yakubu

joel yakubu

BFC Daugavpils 4
9
artem harzha

artem harzha

BFC Daugavpils 4
10
ruslans deruzinskis

ruslans deruzinskis

Tukums-2000 4

Super Nova

Đối đầu

FK Liepaja

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Super Nova
2 Trận thắng 15%
2 Trận hoà 16%
FK Liepaja
9 Trận thắng 69%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29.7
6.1
1.17
29
7
1.1
23
6.5
1.08
54.54
5.96
1.11
23
5.75
1.11
47
5.1
1.11
26
5.8
1.13
32
5.2
1.11
34
7
1.1
40
6
1.11
47
5.1
1.11
32
5.2
1.11
4.19
3.66
1.71
4.5
3.6
1.67

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.61
+0.25 1.35
-0.25 0.57
+0.25 1.35
-0.25 0.55
+0.25 1.44
-0.25 0.58
+0.25 1.28
-0.25 0.42
+0.25 1.32
-0.25 0.49
+0.25 1.51
-0.25 0.58
+0.25 1.28
-0.25 0.52
+0.25 1.47
-0.25 0.57
+0.25 1.4
-0.75 0.85
+0.75 0.8

Xỉu

Tài

U 3.5 0.77
O 3.5 1.07
U 3.5 0.75
O 3.5 1.05
U 3.5 0.71
O 3.5 1.14
U 3.5 0.76
O 3.5 0.9
U 2.5 3.4
O 2.5 0.15
U 3.5 0.77
O 3.5 1.03
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 3.5 0.71
O 3.5 1.1
U 3.5 0.81
O 3.5 0.99
U 3.5 0.82
O 3.5 0.82
U 3.5 0.79
O 3.5 1.01
U 3.5 0.73
O 3.5 1.09
U 3.5 0.8
O 3.5 1.04
U 2.5 0.87
O 2.5 0.77

Xỉu

Tài

U 16.5 1.25
O 16.5 0.57
U 17 0.65
O 17 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.