8’ Patrick Maswanganyi
15’ K. Sebelebele
60’ Oswin Appollis
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
34%
66%
2
4
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSiphelele Majola
Patrick Maswanganyi
K. Sebelebele
Nyakala Raphadu
Kabelo Mahlasela
Tholang Masegela
Sbusiso Magaqa
Oswin Appollis
Phạt đền
Yanela Mbuthuma
Evidence Makgopa
Cemran Dansin
Makhehlene Makhaula
Levy Mashiane
K. Mosadi
Bafedile Baloyi
Khonadzeo Muvhango
Daniel Msendami
Patrick Maswanganyi
Andre De Jong
Relebohile Mofokeng
Thato Mpati
Siphelele Majola
Abdoulaye Mariko
Thalente Mbatha
John Managa Mokone
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
2 - 1
1 - 1
0 - 1
2 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Old Peter Mokaba Stadium |
|---|---|
|
|
|
|
|
Limpopo, South Africa |
Trận đấu tiếp theo
16/05
09:00
Orlando Pirates
Durban City FC
16/05
09:00
Siwelele
Magesi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
-
-
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
29
€250K
-
-
32
€50K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
29
€50K
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
-
-
-
-
-
-
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
-
-
30
€200K
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
29
€50K
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
32
€50K
-
-
-
-
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
32
€50K
-
-
-
-
29
€250K
30
€200K
29
€50K
-
-
32
€50K
-
-
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
29
€250K
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
32
€50K
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
32
€50K
-
-
29
€250K
-
-
30
€200K
29
€50K
-
-
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
-
-
30
€800K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
-
-
-
-
-
-
25
€700K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
-
-
30
€800K
-
-
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
-
-
25
100K
-
-
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
-
-
25
100K
29
€500K
-
-
23
-
25
€700K
-
-
-
-
30
€800K
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
32%
68%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
29 | 37 | 68 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
28 | 44 | 65 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
28 | 14 | 51 | |
| 4 |
AmaZulu |
28 | 4 | 44 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
28 | 5 | 42 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
29 | 0 | 39 | |
| 7 |
Durban City FC |
28 | 0 | 38 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
28 | -1 | 37 | |
| 9 |
Siwelele |
28 | -5 | 33 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
28 | -6 | 33 | |
| 11 |
Richards Bay |
28 | -6 | 33 | |
| 12 |
TS Galaxy |
28 | -9 | 28 | |
| 13 |
Chippa United |
28 | -19 | 25 | |
| 14 |
Orbit College |
28 | -22 | 24 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
28 | -17 | 23 | |
| 16 |
Magesi |
28 | -19 | 21 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
15 | 27 | 39 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
14 | 20 | 32 | |
| 3 |
AmaZulu |
14 | 8 | 27 | |
| 4 |
Kaizer Chiefs |
14 | 5 | 25 | |
| 5 |
Durban City FC |
14 | 6 | 25 | |
| 6 |
Lamontville Golden Arrows |
14 | 8 | 25 | |
| 7 |
Siwelele |
14 | 6 | 24 | |
| 8 |
Richards Bay |
14 | 4 | 22 | |
| 9 |
Sekhukhune United |
14 | 2 | 21 | |
| 10 |
Polokwane City FC |
14 | 1 | 19 | |
| 11 |
Stellenbosch FC |
14 | -3 | 18 | |
| 12 |
TS Galaxy |
14 | -3 | 18 | |
| 13 |
Chippa United |
14 | -6 | 17 | |
| 14 |
Magesi |
14 | -5 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
14 | -2 | 14 | |
| 16 |
Orbit College |
14 | -11 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
14 | 24 | 33 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
14 | 10 | 29 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
14 | 9 | 26 | |
| 4 |
Sekhukhune United |
14 | 3 | 21 | |
| 5 |
Polokwane City FC |
15 | -1 | 20 | |
| 6 |
AmaZulu |
14 | -4 | 17 | |
| 7 |
Stellenbosch FC |
14 | -3 | 15 | |
| 8 |
Durban City FC |
14 | -6 | 13 | |
| 9 |
Lamontville Golden Arrows |
14 | -9 | 12 | |
| 10 |
Orbit College |
14 | -11 | 12 | |
| 11 |
Richards Bay |
14 | -10 | 11 | |
| 12 |
TS Galaxy |
14 | -6 | 10 | |
| 13 |
Siwelele |
14 | -11 | 9 | |
| 14 |
Marumo Gallants FC |
14 | -15 | 9 | |
| 15 |
Chippa United |
14 | -13 | 8 | |
| 16 |
Magesi |
14 | -14 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
12 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Oswin Appollis |
|
9 |
| 5 |
Tashreeq Matthews |
|
8 |
| 6 |
Brayan Leon Muniz |
|
8 |
| 7 |
Patrick Maswanganyi |
|
8 |
| 8 |
Flávio Silva |
|
8 |
| 9 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 10 |
Seluleko Mahlambi |
|
7 |
Magesi
Đối đầu
Orlando Pirates
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu