David Larrubia 38’

Joaquín Muñoz 55’

Carlos Ruiz Rubio 93’

Carlos Ruiz Rubio 99’

88’ Jorge Pulido

95’ Álvaro Carrillo

Tỷ lệ kèo

1

1

X

29

2

151

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Malaga

59%

SD Huesca

41%

10 Sút trúng đích 5

2

5

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Diego Murillo

27’
30’

Oscar Sielva

David Larrubia

David Larrubia

38’
1-1

Adrian Nino

45’
46’

Micheal Agbekpornu

Adrian Nino

47’

Joaquín Muñoz

52’
53’

Jaime Seoane

Micheal Agbekpornu

Joaquín Muñoz

Joaquín Muñoz

55’
3-1
66’

Daniel Ojeda

Álejandro Cantero

Carlos Ruiz Rubio

Adrian Nino

69’

Josué Dorrio Ortega

Joaquín Muñoz

74’
75’

Efe Aghama Ugiagbe

Ignacio Laquintana

Carlos Puga

82’

Jokin Gabilondo

Carlos Puga

86’
3-2
88’
Jorge Pulido

Jorge Pulido

91’

Jorge Pulido

Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

93’
4-2
4-3
95’
Álvaro Carrillo

Álvaro Carrillo

Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

99’
5-3
Kết thúc trận đấu
5-3

Đối đầu

Xem tất cả
Malaga
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SD Huesca
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Malaga

36

16

60

20

SD Huesca

36

-19

33

Thông tin trận đấu

Sân
La Rosaleda
Sức chứa
30,044
Địa điểm
Malaga, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Malaga

59%

SD Huesca

41%

2 Assists 1
16 Total Shots 15
10 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 5
2 Corner Kicks 5
10 Free Kicks 1
27 Clearances 13
10 Fouls 10
3 Offsides 1
449 Passes 312
3 Yellow Cards 1

GOALS

Malaga

5

SD Huesca

3

3 Goals Against 5
1 Penalty Kick 1

SHOTS

16 Total Shots 15
5 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 5

ATTACK

5 Fastbreaks 2
3 Fastbreak Shots 2
3 Offsides 1

PASSES

449 Passes 312
378 Passes accuracy 217
11 Key passes 9
12 Crosses 13
3 Crosses Accuracy 4
75 Long Balls 109
22 Long balls accuracy 44

DUELS & DROBBLIN

86 Duels 86
45 Duels won 41
20 Dribble 8
11 Dribble success 4

DEFENDING

8 Total Tackles 15
11 Interceptions 10
27 Clearances 13

DISCIPLINE

10 Fouls 10
10 Was Fouled 10
3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

120 Lost the ball 138

Ball Possession

Malaga

67%

SD Huesca

33%

6 Total Shots 5
5 Sút trúng đích 2
11 Clearances 7
262 Passes 130
2 Yellow Cards 1

GOALS

Malaga

2%

SD Huesca

1%

SHOTS

6 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

262 Passes 130
4 Key passes 3
5 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 7
6 Interceptions 3
11 Clearances 7

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

62 Lost the ball 64

Ball Possession

Malaga

51%

SD Huesca

49%

10 Total Shots 10
5 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 4
16 Clearances 5
1 Offsides 1
187 Passes 182

GOALS

Malaga

3%

SD Huesca

2%

SHOTS

10 Total Shots 10
3 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 4

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

187 Passes 182
7 Key passes 6
7 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

3 Total Tackles 8
5 Interceptions 7
16 Clearances 5

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

59 Lost the ball 73

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

5-3

99'

90'+9'Chupete (Malaga) Goal at 99'.

Malaga

95'

90'+5'Alvaro Carrillo (SD Huesca) Goal at 95'.

SD Huesca

93'

90'+3'Chupete (Malaga) Goal at 93'.

Malaga

88'

88'Jorge Pulido (SD Huesca) Goal at 88'.

SD Huesca

86'

86'Jokin Gabilondo (Malaga) Substitution at 86'.

Malaga

82'

82'Carlos Puga (Malaga) Yellow Card at 82'.

Malaga

75'

75'Efe Ugiagbe (SD Huesca) Substitution at 75'.

SD Huesca

74'

74'Dani Sánchez (Malaga) Substitution at 74'.

Malaga

69'

69'Chupete (Malaga) Substitution at 69'.

Malaga

66'

66'Jordi Martín (SD Huesca) Substitution at 66'.

SD Huesca

55'

55'Joaquín Muñoz (Malaga) Goal at 55'.

Malaga

53'

53'Jaime Seoane (SD Huesca) Substitution at 53'.

SD Huesca

52'

45'+7'Joaquín Muñoz (Malaga) Yellow Card at 52'.

Malaga

47'

45'+2'Adrián Niño (Malaga) Penalty - Scored at 47'.

Malaga

46'

45'+1'Michael Agbekpornu (SD Huesca) Yellow Card at 46'.

SD Huesca

38'

38'David Larrubia (Malaga) Goal at 38'.

Malaga

30'

30'Oscar Sielva (SD Huesca) Penalty - Scored at 30'.

SD Huesca

27'

27'Diego Murillo (Malaga) Yellow Card at 27'.

Malaga

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

36 20 68
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

36 17 64
3
Almeria

Almeria

36 16 64
4
Castellon

Castellon

36 17 61
5
Malaga

Malaga

36 16 60
6
Burgos CF

Burgos CF

36 11 60
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

36 17 60
8
Eibar

Eibar

36 10 58
9
Andorra CF

Andorra CF

36 5 52
10
Sporting Gijon

Sporting Gijon

36 4 52
11
Cordoba

Cordoba

36 -4 51
12
AD Ceuta

AD Ceuta

36 -13 50
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

36 0 47
14
Granada CF

Granada CF

36 0 45
15
CD Leganes

CD Leganes

36 0 42
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

36 -7 41
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

36 -9 40
18
Cadiz

Cadiz

36 -18 38
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

36 -16 35
20
SD Huesca

SD Huesca

36 -19 33
21
Mirandes

Mirandes

36 -21 33
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

36 -26 32

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Eibar

Eibar

19 20 43
2
Almeria

Almeria

18 20 41
3
Castellon

Castellon

18 17 39
4
Malaga

Malaga

18 18 39
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 18 38
6
Racing Santander

Racing Santander

18 18 38
7
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 12 36
8
AD Ceuta

AD Ceuta

17 7 35
9
Burgos CF

Burgos CF

18 12 33
10
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

18 8 32
11
Andorra CF

Andorra CF

18 5 27
12
Real Sociedad B

Real Sociedad B

18 2 26
13
Granada CF

Granada CF

18 7 26
14
SD Huesca

SD Huesca

18 0 25
15
Cordoba

Cordoba

17 -1 25
16
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

18 -2 25
17
CD Leganes

CD Leganes

17 4 23
18
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

18 1 23
19
Cadiz

Cadiz

18 -8 20
20
Real Zaragoza

Real Zaragoza

18 -8 18
21
Mirandes

Mirandes

18 -11 17
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

18 -16 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

18 9 32
2
Racing Santander

Racing Santander

18 2 30
3
Burgos CF

Burgos CF

18 -1 27
4
Cordoba

Cordoba

19 -3 26
5
Andorra CF

Andorra CF

18 0 25
6
Almeria

Almeria

18 -4 23
7
Castellon

Castellon

18 0 22
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

17 -1 22
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

18 2 22
10
Malaga

Malaga

18 -2 21
11
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

18 -10 19
12
Granada CF

Granada CF

18 -7 19
13
CD Leganes

CD Leganes

19 -4 19
14
Cadiz

Cadiz

18 -10 18
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

18 -10 17
16
Real Zaragoza

Real Zaragoza

18 -8 17
17
Sporting Gijon

Sporting Gijon

17 -8 16
18
Mirandes

Mirandes

18 -10 16
19
Eibar

Eibar

17 -10 15
20
AD Ceuta

AD Ceuta

19 -20 15
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

18 -9 15
22
SD Huesca

SD Huesca

18 -19 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 21
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 19
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 16
4
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
5
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 15
6
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
7
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 13
9
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 12
10
Marcos Fernández

Marcos Fernández

AD Ceuta 12

Malaga

Đối đầu

SD Huesca

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Malaga
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SD Huesca
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
29
151
1.01
19
26
1.01
11.56
87.17
1.01
19
91
1.01
12
150
1.66
3.31
4.6
1.65
3.6
5.25
1.18
5
17
1.01
19
26
1
15
101
1.01
16
100
1.01
13
100
1.18
5.4
17.5
1.19
5.5
15.6
1.01
23
351
1.01
17
29
1.18
6.1
28.43
1.53
3.45
5.3

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.07
+0.25 1.61
-0.25 0.5
+0.5 0.7
-0.5 1.05
+0.25 1.51
-0.25 0.57
+0.75 0.88
-0.75 0.9
+0.5 0.62
-0.5 1.15
0 0.64
0 1.32
0 0.64
0 1.32
+0.5 0.7
-0.5 1.05
+0.25 1.56
-0.25 0.55
+0.25 1.58
-0.25 0.55
+0.25 6.25
-0.25 0.06
+0.25 1.44
-0.25 0.53
0 0.62
0 1.38
0 0.5
0 1.72

Xỉu

Tài

U 4.5 0.5
O 4.5 1.5
U 4.5 0.44
O 4.5 1.72
U 4.5 0.81
O 4.5 0.89
U 2.5 2.7
O 2.5 0.2
U 4.5 0.47
O 4.5 1.72
U 2.25 0.76
O 2.25 0.96
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 4.5 0.43
O 4.5 1.7
U 4.5 0.47
O 4.5 1.61
U 4.5 0.4
O 4.5 1.65
U 4.5 0.47
O 4.5 1.72
U 4.5 0.48
O 4.5 1.72
U 7.5 0.06
O 7.5 6.25
U 4.5 0.46
O 4.5 1.64
U 4.5 0.45
O 4.5 1.75
U 4.5 0.44
O 4.5 1.9
U 2.25 0.9
O 2.25 0.8

Xỉu

Tài

U 5.5 0.4
O 5.5 1.75
U 9.5 0.73
O 9.5 1
U 5 0.85
O 5 0.85
U 4.5 1.62
O 4.5 0.44

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.