Israel Suero Fernández 79’

19’ Giorgi Guliashvili

34’ Alvaro Mantilla

42’ Giorgi Guliashvili

Tỷ lệ kèo

1

31

X

15.5

2

1.02

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Castellon

64%

Racing Santander

36%

3 Sút trúng đích 7

3

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
19’
Giorgi Guliashvili

Giorgi Guliashvili

Lucas Alcázar

31’
0-2
34’
Alvaro Mantilla

Alvaro Mantilla

39’

Javier Castro

Alvaro Mantilla

0-3
42’
Giorgi Guliashvili

Giorgi Guliashvili

44’

Giorgi Guliashvili

Álvaro García Arana

Adam Jakobsen

45’
61’

Suleiman Camara

63’

Damián Rodríguez Sousa

67’

Marco Sangalli

Suleiman Camara

Salvador Ruiz

Raúl Sánchez

69’
Israel Suero Fernández

Israel Suero Fernández

79’
1-3

Raúl Sánchez

86’

Raúl Sánchez

88’

Marc Olivier Doue

Beñat Gerenabarrena

88’
90’

Jaime Mata

Iñigo Vicente

Jeremy Mellot

93’
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Castellon
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Racing Santander
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Castellon

38

17

64

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio Municipal Castalia
Sức chứa
15,500
Địa điểm
Castellon, Spain

Trận đấu tiếp theo

31/05
Unknown

Castellon

Castellon

Eibar

Eibar

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Castellon

64%

Racing Santander

36%

1 Assists 1
15 Total Shots 12
3 Sút trúng đích 7
2 Blocked Shots 4
3 Corner Kicks 3
13 Free Kicks 1
8 Clearances 44
13 Fouls 13
5 Offsides 4
502 Passes 298
2 Yellow Cards 2

GOALS

Castellon

1

Racing Santander

3

3 Goals Against 1

SHOTS

15 Total Shots 12
7 Sút trúng đích 7
2 Blocked Shots 4

ATTACK

1 Fastbreaks 6
1 Fastbreak Shots 6
0 Fastbreak Goal 1
5 Offsides 4

PASSES

502 Passes 298
427 Passes accuracy 221
9 Key passes 8
36 Crosses 8
9 Crosses Accuracy 2
61 Long Balls 70
26 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

93 Duels 93
46 Duels won 47
20 Dribble 15
6 Dribble success 6

DEFENDING

19 Total Tackles 19
6 Interceptions 12
8 Clearances 44

DISCIPLINE

13 Fouls 13
13 Was Fouled 13
2 Yellow Cards 2
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

147 Lost the ball 126

Ball Possession

Castellon

60%

Racing Santander

40%

6 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 6
1 Blocked Shots 1
3 Clearances 20
2 Offsides 2
237 Passes 164
1 Yellow Cards 0

GOALS

Castellon

0%

Racing Santander

3%

SHOTS

6 Total Shots 7
6 Sút trúng đích 6
1 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

237 Passes 164
3 Key passes 5
11 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 11
4 Interceptions 5
3 Clearances 20

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

75 Lost the ball 63

Ball Possession

Castellon

68%

Racing Santander

32%

9 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 3
5 Clearances 24
3 Offsides 2
265 Passes 135
1 Yellow Cards 2

GOALS

Castellon

1%

Racing Santander

0%

SHOTS

9 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 3

ATTACK

3 Offsides 2

PASSES

265 Passes 135
6 Key passes 3
25 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 8
2 Interceptions 6
5 Clearances 24

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

72 Lost the ball 63

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

37 20 69
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
3
Almeria

Almeria

37 18 67
4
Castellon

Castellon

38 17 64
5
Malaga

Malaga

38 17 63
6
UD Las Palmas

UD Las Palmas

37 18 63
7
Burgos CF

Burgos CF

37 11 61
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
Sporting Gijon

Sporting Gijon

37 3 52
12
AD Ceuta

AD Ceuta

37 -13 51
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

37 -8 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

37 -8 41
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

37 -18 36
20
Mirandes

Mirandes

37 -20 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Eibar

Eibar

20 18 43
2
Almeria

Almeria

18 20 41
3
Castellon

Castellon

19 16 39
4
Malaga

Malaga

19 17 39
5
Racing Santander

Racing Santander

18 18 38
6
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 18 38
7
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 12 36
8
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Granada CF

Granada CF

19 5 26
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

18 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
5
Burgos CF

Burgos CF

18 -1 27
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
Castellon

Castellon

19 1 25
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

18 -10 17
17
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
18
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
19
Mirandes

Mirandes

18 -10 16
20
AD Ceuta

AD Ceuta

19 -20 15
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

18 -19 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 19
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
9
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 13
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Castellon

Đối đầu

Racing Santander

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Castellon
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Racing Santander
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

31
15.5
1.02
27.16
12.07
1.08
501
51
1
31
15.5
1.02
60.7
12.4
1.01
61
23
1.01
148
11
1.02
1.56
4
4.35
151
151
1.01
26
19
1.01
101
15
1
100
14
1.01
148
11
1.02
95
11.5
1.01
20
13
1.04
126
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.47
-0.25 0.58
+0.25 1.56
-0.25 0.54
+0.25 1.42
-0.25 0.52
+0.25 1.44
-0.25 0.57
+0.5 0.67
-0.5 1.05
0 0.43
0 1.92
+0.75 0.76
-0.75 1.02
+1 0.96
-1 0.69
+0.25 1.33
-0.25 0.64
+0.25 1.48
-0.25 0.57
+1 0.95
-1 0.75
0 0.43
0 1.92
+0.25 1.56
-0.25 0.56
+0.25 5.85
-0.25 0.07
0 0.4
0 1.86

Xỉu

Tài

U 4.5 0.15
O 4.5 4
U 4.5 0.58
O 4.5 1.44
U 4.5 0.08
O 4.5 7.4
U 4.5 0.12
O 4.5 3.84
U 4.5 0.08
O 4.5 4.71
U 2.5 1.37
O 2.5 0.48
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 3 0.9
O 3 0.82
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 4.5 0.11
O 4.5 5.5
U 4.5 0.26
O 4.5 2.7
U 4.5 0.07
O 4.5 6
U 4.5 0.09
O 4.5 5.88
U 4.5 0.12
O 4.5 5
U 4.5 0.07
O 4.5 5.85
U 4.5 0.05
O 4.5 7.72

Xỉu

Tài

U 7 1.12
O 7 0.71
U 6.5 0.36
O 6.5 2
U 9.5 0.95
O 9.5 0.8
U 7.5 0.6
O 7.5 1.1
U 7.5 0.6
O 7.5 1.2
U 7.5 0.67
O 7.5 1.12

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.