Carlos Ruiz Rubio 85’

27’ Álex Calatrava Torrado

68’ Álex Calatrava Torrado

76’ Álex Calatrava Torrado

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

25.93

X

4.95

2

1.23

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Malaga

56%

Castellon

44%

7 Sút trúng đích 8

1

3

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Carlos Ruiz Rubio

12’

Carlos Dotor

24’
1-1
27’
Álex Calatrava Torrado

Álex Calatrava Torrado

45’

Ronaldo Pompeu da Silva

Ousmane Camara

56’

Agustín Sienra

67’

Awer Mabil

Pablo Santiago

1-2
68’
Álex Calatrava Torrado

Álex Calatrava Torrado

Julen Lobete

Adrian Nino

70’
72’

Ronaldo Pompeu da Silva

Julen Lobete

75’
1-3
76’
Álex Calatrava Torrado

Álex Calatrava Torrado

Haitam Abaida El Achhab

Joaquín Muñoz

78’

Eneko Jauregi

Aarón Ochoa

79’
79’

Raúl Sánchez

Adam Jakobsen

Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

85’
2-3
86’

Salvador Ruiz

Agustín Sienra

86’

Martín Conde Gómez

Brian Cipenga

93’

Martín Conde Gómez

96’

Fabrizio Brignani

Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Malaga
6 Trận thắng 55%
1 Trận hoà 9%
Castellon
4 Trận thắng 36%
Malaga

2 - 1

Castellon
Malaga

1 - 0

Castellon
Malaga

2 - 0

Castellon
Malaga

0 - 1

Castellon
Malaga

2 - 1

Castellon
Malaga

3 - 0

Castellon
Malaga

0 - 1

Castellon
Malaga

3 - 1

Castellon
Malaga

2 - 3

Castellon
Malaga

0 - 1

Castellon
Malaga

0 - 0

Castellon

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Castellon

37

18

64

8

Malaga

37

15

60

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Malaga

56%

Castellon

44%

1 Assists 3
12 Total Shots 13
7 Sút trúng đích 8
1 Blocked Shots 3
1 Corner Kicks 3
21 Free Kicks 12
25 Clearances 21
12 Fouls 23
3 Offsides 4
445 Passes 347
2 Yellow Cards 4

GOALS

Malaga

2

Castellon

3

3 Goals Against 2
1 Penalty Kick 0

SHOTS

12 Total Shots 13
8 Sút trúng đích 8
1 Blocked Shots 3

ATTACK

3 Offsides 4

PASSES

445 Passes 347
372 Passes accuracy 273
7 Key passes 10
7 Crosses 14
3 Crosses Accuracy 3
92 Long Balls 48
38 Long balls accuracy 14

DUELS & DROBBLIN

98 Duels 98
57 Duels won 41
23 Dribble 15
13 Dribble success 6

DEFENDING

12 Total Tackles 16
8 Interceptions 5
25 Clearances 21

DISCIPLINE

12 Fouls 23
21 Was Fouled 12
2 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

122 Lost the ball 123

Ball Possession

Malaga

58%

Castellon

42%

4 Total Shots 1
1 Sút trúng đích 1
11 Clearances 12
1 Offsides 2
211 Passes 150
1 Yellow Cards 0

GOALS

Malaga

1%

Castellon

1%

SHOTS

4 Total Shots 1
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

211 Passes 150
1 Key passes 1
3 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 6
5 Interceptions 2
11 Clearances 12

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

64 Lost the ball 61

Ball Possession

Malaga

54%

Castellon

46%

8 Total Shots 12
6 Sút trúng đích 7
1 Blocked Shots 3
14 Clearances 9
2 Offsides 2
234 Passes 197
1 Yellow Cards 4

GOALS

Malaga

1%

Castellon

2%

SHOTS

8 Total Shots 12
7 Sút trúng đích 7
1 Blocked Shots 3

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

234 Passes 197
6 Key passes 9
4 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 10
3 Interceptions 3
14 Clearances 9

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

58 Lost the ball 61

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

37 20 69
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
3
Almeria

Almeria

37 18 67
4
Castellon

Castellon

37 18 64
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

37 18 63
6
Burgos CF

Burgos CF

37 11 61
7
Eibar

Eibar

37 13 61
8
Malaga

Malaga

37 15 60
9
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
10
Cordoba

Cordoba

37 -3 54
11
Sporting Gijon

Sporting Gijon

37 3 52
12
AD Ceuta

AD Ceuta

37 -13 51
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

37 -8 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

37 -8 41
18
Cadiz

Cadiz

37 -19 38
19
SD Huesca

SD Huesca

37 -18 36
20
Mirandes

Mirandes

37 -20 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

37 -27 32

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
7
Eibar

Eibar

19 20 43
3
Almeria

Almeria

18 20 41
4
Castellon

Castellon

18 17 39
8
Malaga

Malaga

19 17 39
1
Racing Santander

Racing Santander

18 18 38
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 18 38
12
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
11
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 12 36
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
6
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
19
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
10
Cordoba

Cordoba

18 0 28
9
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

18 2 26
14
Granada CF

Granada CF

19 5 26
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
16
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
18
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

18 -16 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
1
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
9
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Burgos CF

Burgos CF

18 -1 27
10
Cordoba

Cordoba

19 -3 26
3
Almeria

Almeria

19 -2 26
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
4
Castellon

Castellon

19 1 25
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
14
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
8
Malaga

Malaga

18 -2 21
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
16
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
18
Cadiz

Cadiz

18 -10 18
7
Eibar

Eibar

18 -7 18
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

18 -10 17
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
11
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

18 -10 16
12
AD Ceuta

AD Ceuta

19 -20 15
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
19
SD Huesca

SD Huesca

18 -19 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 19
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 18
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
7
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 13
9
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13
10
Álex Calatrava Torrado

Álex Calatrava Torrado

Castellon 13

Malaga

Đối đầu

Castellon

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Malaga
6 Trận thắng 55%
1 Trận hoà 9%
Castellon
4 Trận thắng 36%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

25.93
4.95
1.23
501
23
1.01
41
15
1.01
100
11.83
1.03
46
9.5
1.03
300
9.3
1.03
2.58
3.3
2.3
2.6
3.15
2.6
126
13
1.03
225
9
1.04
176
9.5
1.04
100
12
1.03
300
9.3
1.03
255
9.2
1.03
26
11.5
1.04
2.9
3.5
2.4

Chủ nhà

Đội khách

0 0.78
0 1.07
0 0.8
0 1
+0.25 7.14
-0.25 0.02
-0.5 0.6
+0.5 1.2
+0.25 7.14
-0.25 0.05
-0.25 0.76
+0.25 1.02
-0.5 0.62
+0.5 1.2
0 0.86
0 1.02
0 0.79
0 1.08
0 1.05
0 0.7
0 0.89
0 1.02
0 0.75
0 1.2
-0.25 0.03
+0.25 7.65
-0.25 0.77
+0.25 1.05

Xỉu

Tài

U 5.5 0.17
O 5.5 4.2
U 5.5 0.1
O 5.5 6
U 5.5 0.02
O 5.5 6.25
U 5.5 0.06
O 5.5 5.27
U 2.5 1.3
O 2.5 0.5
U 5.5 0.02
O 5.5 10
U 3 0.92
O 3 0.8
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 5.5 0
O 5.5 4.8
U 5.5 0.25
O 5.5 2.8
U 5.5 0.07
O 5.5 5.75
U 5.5 0.05
O 5.5 7.69
U 5.75 0.12
O 5.75 5
U 5.5 0.05
O 5.5 6.65
U 3 0.9
O 3 0.91

Xỉu

Tài

U 4.5 0.4
O 4.5 1.75
U 9.5 0.8
O 9.5 0.95
U 5.5 0.4
O 5.5 1.6
U 4.5 1.55
O 4.5 0.47
U 4.5 1.03
O 4.5 0.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.