86’ David Larrubia

Tỷ lệ kèo

1

2.07

X

2.93

2

3.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Granada CF

43%

Malaga

57%

1 Sút trúng đích 5

4

4

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

Carlos Puga

Manuel Lama Maroto

27’

Pedro Alemañ Serna

34’

Diego Hormigo

Pedro Alemañ Serna

58’
63’

Josué Dorrio Ortega

Julen Lobete

Álvaro Lemos

Oscar Naasei Oppong

67’
77’

Rafael Rodríguez Ruiz

Izan Merino

Jorge Pascual

José Manuel Arnáiz

80’

Baïla Diallo

81’
0-1
86’
David Larrubia

David Larrubia

89’

Rafael Garrido

90’

Jokin Gabilondo

David Larrubia

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Granada CF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Malaga
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Malaga

36

16

60

14

Granada CF

36

0

45

Thông tin trận đấu

Sân
Nuevo Los Cármenes
Sức chứa
22,524
Địa điểm
Granada, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Granada CF

43%

Malaga

57%

11 Total Shots 14
1 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 4
4 Corner Kicks 4
9 Free Kicks 1
32 Clearances 12
13 Fouls 13
3 Offsides 2
285 Passes 391
3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 14
5 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 4

ATTACK

1 Fastbreaks 2
1 Fastbreak Shots 2
3 Offsides 2

PASSES

285 Passes 391
220 Passes accuracy 311
9 Key passes 9
21 Crosses 13
6 Crosses Accuracy 1
64 Long Balls 100
15 Long balls accuracy 47

DUELS & DROBBLIN

96 Duels 96
60 Duels won 36
12 Dribble 21
8 Dribble success 7

DEFENDING

24 Total Tackles 12
9 Interceptions 4
32 Clearances 12

DISCIPLINE

13 Fouls 13
11 Was Fouled 12
3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

121 Lost the ball 147

Ball Possession

Granada CF

43%

Malaga

57%

4 Total Shots 5
9 Clearances 5
3 Offsides 1
146 Passes 198
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

3 Offsides 1

PASSES

146 Passes 198
4 Key passes 4
6 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 9
3 Interceptions 4
9 Clearances 5

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

55 Lost the ball 69

Ball Possession

Granada CF

43%

Malaga

57%

7 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 3
20 Clearances 7
137 Passes 198
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

137 Passes 198
5 Key passes 5
15 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

16 Total Tackles 6
20 Clearances 7

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

64 Lost the ball 82

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

36 20 68
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

36 17 64
3
Almeria

Almeria

36 16 64
4
Castellon

Castellon

36 17 61
5
Eibar

Eibar

37 13 61
6
Malaga

Malaga

36 16 60
7
Burgos CF

Burgos CF

36 11 60
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

36 17 60
9
Andorra CF

Andorra CF

36 5 52
10
Sporting Gijon

Sporting Gijon

36 4 52
11
Cordoba

Cordoba

36 -4 51
12
AD Ceuta

AD Ceuta

36 -13 50
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

37 -3 47
14
Granada CF

Granada CF

36 0 45
15
CD Leganes

CD Leganes

36 0 42
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

36 -7 41
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

36 -9 40
18
Cadiz

Cadiz

36 -18 38
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

36 -16 35
20
SD Huesca

SD Huesca

36 -19 33
21
Mirandes

Mirandes

36 -21 33
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

36 -26 32

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
5
Eibar

Eibar

19 20 43
3
Almeria

Almeria

18 20 41
4
Castellon

Castellon

18 17 39
6
Malaga

Malaga

18 18 39
1
Racing Santander

Racing Santander

18 18 38
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 18 38
10
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 12 36
12
AD Ceuta

AD Ceuta

17 7 35
7
Burgos CF

Burgos CF

18 12 33
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

18 8 32
9
Andorra CF

Andorra CF

18 5 27
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

18 2 26
14
Granada CF

Granada CF

18 7 26
20
SD Huesca

SD Huesca

18 0 25
11
Cordoba

Cordoba

17 -1 25
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
15
CD Leganes

CD Leganes

17 4 23
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

18 1 23
18
Cadiz

Cadiz

18 -8 20
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

18 -8 18
21
Mirandes

Mirandes

18 -11 17
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

18 -16 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

18 9 32
1
Racing Santander

Racing Santander

18 2 30
7
Burgos CF

Burgos CF

18 -1 27
11
Cordoba

Cordoba

19 -3 26
9
Andorra CF

Andorra CF

18 0 25
3
Almeria

Almeria

18 -4 23
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

18 2 22
4
Castellon

Castellon

18 0 22
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

17 -1 22
6
Malaga

Malaga

18 -2 21
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

18 -10 19
14
Granada CF

Granada CF

18 -7 19
15
CD Leganes

CD Leganes

19 -4 19
18
Cadiz

Cadiz

18 -10 18
5
Eibar

Eibar

18 -7 18
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

18 -8 17
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

18 -10 17
10
Sporting Gijon

Sporting Gijon

17 -8 16
21
Mirandes

Mirandes

18 -10 16
12
AD Ceuta

AD Ceuta

19 -20 15
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

18 -9 15
20
SD Huesca

SD Huesca

18 -19 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 21
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 19
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 16
4
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
5
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 15
6
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
7
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 13
9
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 12
10
Marcos Fernández

Marcos Fernández

AD Ceuta 12

Granada CF

Đối đầu

Malaga

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Granada CF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Malaga
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.07
2.93
3.25
301
13
1.04
41
10
1.05
126
8
1.06
158
6.7
1.08

Chủ nhà

Đội khách

0 0.57
0 1.35
0 0.49
0 1.63
0 0.7
0 1.21
0 0.73
0 1.21

Xỉu

Tài

U 2.25 0.78
O 2.25 0.92
U 1.5 0.09
O 1.5 6.8
U 1.5 0.1
O 1.5 4.16
U 1.5 0.22
O 1.5 3.05
U 1.5 0.11
O 1.5 5.26

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 8.5 1
O 8.5 0.75
U 8.5 0.99
O 8.5 0.79

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.