josep cerda 34’

Lautaro De León 42’

Marti Vila Garcia 48’

Daniel Villahermosa 62’

Antonino Jastin Garcia López 77’

Theo Le Normand 89’

4’ Giorgi Guliashvili

16’ Giorgi Guliashvili

Tỷ lệ kèo

1

2.07

X

3.65

2

3.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Andorra CF

66%

Racing Santander

34%

9 Sút trúng đích 3

6

2

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Giorgi Guliashvili

Giorgi Guliashvili

0-2
16’
Giorgi Guliashvili

Giorgi Guliashvili

17’

Andrés Martín

19’

Javier Castro

josep cerda

josep cerda

34’
1-2
Lautaro De León

Lautaro De León

42’
2-2

Lautaro De León

44’
45’

Suleiman Camara

Damián Rodríguez Sousa

Efe Akman

Lautaro De León

45’
Marti Vila Garcia

Marti Vila Garcia

48’
3-2
53’

Mario García Alvear

Diego Alende

59’

Daniel Villahermosa

Phạt đền

62’
67’

Marco Sangalli

Javier Castro

71’

Jorge Salinas Viadero

73’

Jorge Salinas Viadero

Manuel Nieto

josep cerda

74’

Antonino Jastin Garcia López

76’
Antonino Jastin Garcia López

Antonino Jastin Garcia López

77’
5-2

Theo Le Normand

Daniel Villahermosa

79’
79’

Gustavo Puerta

83’

Aritz Aldasoro

Andrés Martín

Theo Le Normand

Theo Le Normand

89’
6-2
Kết thúc trận đấu
6-2

Đối đầu

Xem tất cả
Andorra CF
1 Trận thắng 17%
1 Trận hoà 16%
Racing Santander
4 Trận thắng 67%
Racing Santander

1 - 2

Andorra CF
Andorra CF

1 - 1

Racing Santander
Racing Santander

2 - 0

Andorra CF
Racing Santander

2 - 1

Andorra CF
Andorra CF

0 - 1

Racing Santander
Racing Santander

3 - 0

Andorra CF

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Andorra CF

38

8

55

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadi de la FAF
Sức chứa
5,600
Địa điểm
Andorra, Andorra

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Andorra CF

66%

Racing Santander

34%

21 Tổng cú sút 9
9 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 2
15 Đá phạt 12
13 Phá bóng 15
3 Việt vị 1
545 Đường chuyền 280
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Andorra CF

6

Racing Santander

2

Cú sút

21 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
2 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

545 Đường chuyền 280
480 Độ chính xác chuyền bóng 215
15 Đường chuyền quyết định 7
20 Tạt bóng 7
6 Độ chính xác tạt bóng 1
61 Chuyền dài 56
14 Độ chính xác chuyền dài 13

Tranh chấp & rê bóng

18 Rê bóng 13
6 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 20
5 Cắt bóng 6
13 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 118

Kiểm soát bóng

Andorra CF

65%

Racing Santander

35%

9 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 12
3 Việt vị 1
280 Đường chuyền 156
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Andorra CF

2

Racing Santander

2

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

280 Đường chuyền 156
6 Đường chuyền quyết định 5
16 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Andorra CF

67%

Racing Santander

33%

12 Tổng cú sút 3
5 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 3
265 Đường chuyền 124
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Andorra CF

4

Racing Santander

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

265 Đường chuyền 124
9 Đường chuyền quyết định 2
4 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 13
1 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 3

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

49 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

6-2

89'

89'Théo Le Normand (Andorra FC) Goal at 89'.

Andorra CF

83'

83'Aritz Aldasoro (Racing Santander) Substitution at 83'.

Racing Santander

80'

80'Asier Villalibre (Racing Santander) Yellow Card at 80'.

Racing Santander

80'

80'Théo Le Normand (Andorra FC) Substitution at 80'.

Andorra CF

79'

79'Gustavo Puerta (Racing Santander) Yellow Card at 79'.

Racing Santander

77'

77'Jastin García (Andorra FC) Goal at 77'.

Andorra CF

76'

76'Jastin García (Andorra FC) Yellow Card at 76'.

Andorra CF

74'

74'Manuel Nieto (Andorra FC) Substitution at 74'.

Andorra CF

73'

73'Jorge Salinas (Racing Santander) Red Card at 73'.

Racing Santander

67'

67'Asier Villalibre (Racing Santander) Substitution at 67'.

Racing Santander

62'

62'Daniel Villahermosa (Andorra FC) Penalty - Scored at 62'.

Andorra CF

53'

53'Mario García (Racing Santander) Yellow Card at 53'.

Racing Santander

48'

48'Marti Vila Garcia (Andorra FC) Goal at 48'.

Andorra CF

45'

45'Suleiman Camara (Racing Santander) Substitution at 45'.

Racing Santander

45'

45'Kim Min-Su (Andorra FC) Substitution at 45'.

Andorra CF

42'

42'Lautaro De León (Andorra FC) Goal at 42'.

Andorra CF

34'

34'Josep Cerdà (Andorra FC) Goal at 34'.

Andorra CF

19'

19'Javier Castro (Racing Santander) Yellow Card at 19'.

Racing Santander

16'

16'Giorgi Guliashvili (Racing Santander) Goal at 16'.

Racing Santander

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Andorra CF

Đối đầu

Racing Santander

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Andorra CF
1 Trận thắng 17%
1 Trận hoà 16%
Racing Santander
4 Trận thắng 67%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.07
3.65
3.1
2.14
3.76
3.32
2.18
3.35
2.66
2.2
3.6
3
2.07
3.65
3.1
2.2
3.55
3
2.05
3.4
3
2.16
3.6
2.94
2.04
3.6
2.85
2.45
3.2
2.55
2.3
3.3
2.75
2.08
3.5
3.1
2.05
3.6
3
2.35
3.35
2.85
2.16
3.65
2.92
2.17
3.48
2.99
2.09
3.72
3
2.15
3.7
3.15

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.85
-0.25 1.07
+0.25 0.88
-0.25 1.04
+0.25 0.9
-0.25 0.9
+0.25 0.84
-0.25 1.04
+0.5 1.25
-0.5 0.57
+0.25 0.88
-0.25 1.04
+0.25 0.84
-0.25 0.94
+0.25 0.96
-0.25 0.69
+0.25 0.85
-0.25 1.05
+0.25 0.83
-0.25 0.97
0 0.7
0 1.05
+0.25 0.88
-0.25 1.04
+0.25 0.9
-0.25 1.02
+0.25 0.86
-0.25 1.04
+0.25 0.85
-0.25 0.96

Xỉu

Tài

U 3 0.93
O 3 0.96
U 3 0.93
O 3 0.95
U 2.75 0.95
O 2.75 0.75
U 3 0.8
O 3 1
U 3 0.92
O 3 0.95
U 3 0.79
O 3 0.92
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 3 0.94
O 3 0.96
U 2.75 0.88
O 2.75 0.84
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 3 0.9
O 3 0.98
U 3 0.85
O 3 0.94
U 2.5 1.2
O 2.5 0.6
U 3 0.98
O 3 0.92
U 3 0.88
O 3 1.02
U 3 0.89
O 3 0.99
U 3 0.84
O 3 0.96

Xỉu

Tài

U 10 0.83
O 10 0.99
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 10 0.88
O 10 0.93
U 10.5 0.7
O 10.5 1
U 10 0.88
O 10 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.