1 1

Kết thúc

Mario González 31’

22’ aboubacar bassinga

Tỷ lệ kèo

1

19

X

1.01

2

26

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Burgos CF

51%

AD Ceuta

49%

3 Sút trúng đích 1

8

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
22’
aboubacar bassinga

aboubacar bassinga

Mario González

Mario González

31’
1-1
45’

Aisar Ahmed

aboubacar bassinga

Pablo Galdames

Marcelo Expósito

45’

Marcelo Expósito

46’

David Gonzalez

Fermin Garcia Murillo

63’

Oier Luengo Redondo

68’

Curro

Íñigo Córdoba

71’
73’

Youness Lachhab Didi

81’

Konrad de la Fuente

Kialy Abdoul Kone

Florian Miguel

Brais Martínez

81’
88’

José Campaña

Marino illesca

90’

Aisar Ahmed

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Burgos CF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AD Ceuta
1 Trận thắng 100%
Burgos CF

1 - 0

AD Ceuta

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Burgos CF

38

11

62

11

AD Ceuta

38

-12

54

Thông tin trận đấu

Sân
Municipal El Plantio
Sức chứa
12,200
Địa điểm
Burgos, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Burgos CF

51%

AD Ceuta

49%

1 Assists 1
8 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 1
0 Blocked Shots 2
8 Corner Kicks 3
6 Free Kicks 14
22 Clearances 30
15 Fouls 6
6 Offsides 2
418 Passes 416
2 Yellow Cards 2

GOALS

Burgos CF

1

AD Ceuta

1

1 Goals Against 1

SHOTS

8 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
0 Blocked Shots 2

ATTACK

6 Offsides 2

PASSES

418 Passes 416
347 Passes accuracy 340
7 Key passes 4
27 Crosses 14
5 Crosses Accuracy 3
62 Long Balls 67
34 Long balls accuracy 21

DUELS & DROBBLIN

107 Duels 107
48 Duels won 59
13 Dribble 24
6 Dribble success 13

DEFENDING

21 Total Tackles 17
6 Interceptions 7
22 Clearances 30

DISCIPLINE

15 Fouls 6
6 Was Fouled 14
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

140 Lost the ball 134

Ball Possession

Burgos CF

47%

AD Ceuta

53%

3 Total Shots 1
1 Sút trúng đích 1
11 Clearances 15
3 Offsides 0
200 Passes 235
1 Yellow Cards 0

GOALS

Burgos CF

1%

AD Ceuta

1%

SHOTS

3 Total Shots 1
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

3 Offsides 0

PASSES

200 Passes 235
2 Key passes 1
20 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

14 Total Tackles 8
4 Interceptions 1
11 Clearances 15

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

65 Lost the ball 68

Ball Possession

Burgos CF

55%

AD Ceuta

45%

5 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 2
12 Clearances 12
3 Offsides 2
214 Passes 178
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 4
0 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 2

ATTACK

3 Offsides 2

PASSES

214 Passes 178
5 Key passes 3
6 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 7
2 Interceptions 6
12 Clearances 12

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

72 Lost the ball 64

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

90'

90'Aisar (AD Ceuta) Yellow Card at 90'.

AD Ceuta

88'

88'José Campaña (AD Ceuta) Substitution at 88'.

AD Ceuta

81'

81'Florian Miguel (Burgos) Substitution at 81'.

Burgos CF

81'

81'Konrad De La Fuente (AD Ceuta) Substitution at 81'.

AD Ceuta

73'

73'Youness Lachhab (AD Ceuta) Yellow Card at 73'.

AD Ceuta

71'

71'Kevin Appin (Burgos) Substitution at 71'.

Burgos CF

68'

68'Oier Luengo (Burgos) Yellow Card at 68'.

Burgos CF

63'

63'David González (Burgos) Substitution at 63'.

Burgos CF

46'

45'+1'Marcelo Expósito (Burgos) Yellow Card at 46'.

Burgos CF

45'

45'Pablo Galdames (Burgos) Substitution at 45'.

Burgos CF

45'

45'Aisar (AD Ceuta) Substitution at 45'.

AD Ceuta

31'

31'Mario González (Burgos) Goal at 31'.

Burgos CF

22'

22'Aboubacar Bassinga (AD Ceuta) Goal at 22'.

AD Ceuta

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
3
Almeria

Almeria

37 18 67
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
Mirandes

Mirandes

37 -20 36
20
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Eibar

Eibar

20 18 43
2
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
3
Almeria

Almeria

18 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

18 -10 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Burgos CF

Đối đầu

AD Ceuta

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Burgos CF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AD Ceuta
1 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19
1.01
26
9.38
1.11
19.56
7
1.1
17
19
1.02
29
19
1.01
26
11.61
1.03
32.61
15
1.01
21
13
1.03
30
1.96
3.25
3.3
2
2.95
4.25
15
1.05
19
19
1.01
26
11.5
1.08
15
11
1.05
33
13
1.03
30
10
1.08
18.5
9.15
1.08
18.5
23
1.01
31

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 7.14
-0.25 25
0 0.36
0 2.24
0 0.31
0 2.18
0 0.25
0 2.8
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 0.65
-0.5 1.1
+0.25 9.09
-0.25 0.03
+0.5 0.96
-0.5 0.82
+0.5 0.89
-0.5 0.75
+0.25 7.1
-0.25 0.05
0 0.38
0 2.15
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 0.35
0 2.32
0 0.34
0 2.38
+0.25 5.25
-0.25 0.09
+0.5 14.43
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 0.5 5.3
O 0.5 0.11
U 2.5 0.18
O 2.5 4.24
U 2.75 0.1
O 2.75 4.4
U 2.5 0.09
O 2.5 6.4
U 2.5 0.03
O 2.5 5.88
U 2.5 0.03
O 2.5 7.02
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 0.03
O 2.5 10
U 2 0.8
O 2 0.92
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 2.5 0.04
O 2.5 6.2
U 2.5 0.26
O 2.5 2.7
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.03
O 2.5 10
U 2.5 0.05
O 2.5 7.69
U 2.5 0.14
O 2.5 4.15
U 2.75 0.01
O 2.75 12.51

Xỉu

Tài

U 10 1.56
O 10 1.21
U 10.5 0.33
O 10.5 2.25
U 8.5 0.85
O 8.5 0.83
U 10 0.88
O 10 0.83
U 9.5 1.5
O 9.5 0.47
U 9.5 1.26
O 9.5 0.57
U 9.5 1
O 9.5 0.82

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.