1 2

Kết thúc

Joaquín Felipe González Rodríguez 4’

15’ Kirian Rodríguez

71’ Kirian Rodríguez

Tỷ lệ kèo

1

28.77

X

5.4

2

1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cadiz

48%

UD Las Palmas

52%

4 Sút trúng đích 4

6

5

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Joaquín Felipe González Rodríguez

Joaquín Felipe González Rodríguez

4’
1-0
1-1
15’
Kirian Rodríguez

Kirian Rodríguez

Juan Díaz Peregrina

Isaac Carcelén

33’
+4 phút bù giờ
57’

Marvin

Estanis Pedrola

Iker Recio Ortega

61’
1-2
71’
Kirian Rodríguez

Kirian Rodríguez

74’

Iker Bravo

Jesé Rodríguez

Dawda Camara Sankharé

Álvaro García Pascual

76’

José Antonio de la Rosa Garrido

Antonio Cordero

76’

Álex Fernández

Joaquín Felipe González Rodríguez

82’

Jerónimo Domina

Lucas Pérez

82’
90’

Iñaki González Zambrano

Kirian Rodríguez

90’

Pejiño

Manu Fuster

90’

Iván Gil

Ale García

+6 phút bù giờ

Bojan Kovacevic

92’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Cadiz
8 Trận thắng 35%
9 Trận hoà 39%
UD Las Palmas
6 Trận thắng 26%
UD Las Palmas

1 - 0

Cadiz
UD Las Palmas

1 - 2

Cadiz
Cadiz

0 - 0

UD Las Palmas
UD Las Palmas

1 - 1

Cadiz
Cadiz

0 - 1

UD Las Palmas
Cadiz

1 - 1

UD Las Palmas
Cadiz

0 - 2

UD Las Palmas
UD Las Palmas

1 - 2

Cadiz
Cadiz

2 - 0

UD Las Palmas
Cadiz

0 - 0

UD Las Palmas
UD Las Palmas

0 - 3

Cadiz
Cadiz

4 - 1

UD Las Palmas
Cadiz

1 - 1

UD Las Palmas
Cadiz

0 - 1

UD Las Palmas
UD Las Palmas

1 - 1

Cadiz
Cadiz

0 - 0

UD Las Palmas
UD Las Palmas

2 - 1

Cadiz
UD Las Palmas

2 - 0

Cadiz
Cadiz

0 - 0

UD Las Palmas
UD Las Palmas

0 - 3

Cadiz
Cadiz

0 - 0

UD Las Palmas
Cadiz

4 - 1

UD Las Palmas
UD Las Palmas

0 - 2

Cadiz

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

UD Las Palmas

39

15

66

18

Cadiz

39

-20

39

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cadiz

48%

UD Las Palmas

52%

1 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 5
6 Phạt góc 5
8 Đá phạt 7
12 Phá bóng 33
8 Phạm lỗi 8
3 Việt vị 0
450 Đường chuyền 505
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cadiz

1

UD Las Palmas

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

450 Đường chuyền 505
360 Độ chính xác chuyền bóng 428
9 Đường chuyền quyết định 9
20 Tạt bóng 10
2 Độ chính xác tạt bóng 1
61 Chuyền dài 70
18 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

64 Tranh chấp 64
29 Tranh chấp thắng 35
14 Rê bóng 18
7 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 14
10 Cắt bóng 12
12 Phá bóng 33

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 123

Kiểm soát bóng

Cadiz

46%

UD Las Palmas

54%

5 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 14
2 Việt vị 0
221 Đường chuyền 265

Bàn thắng

Cadiz

1

UD Las Palmas

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

221 Đường chuyền 265
4 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 5
6 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Cadiz

53%

UD Las Palmas

47%

6 Tổng cú sút 10
0 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 4
6 Phá bóng 19
1 Việt vị 0
229 Đường chuyền 240
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cadiz

0

UD Las Palmas

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

229 Đường chuyền 240
5 Đường chuyền quyết định 6
13 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 7
6 Phá bóng 19

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

92'

90'+2'Bojan Kovacevic (Cadiz) Red Card at 92'.

Cadiz

90'

90'Iñaki González (Las Palmas) Substitution at 90'.

UD Las Palmas

82'

82'Álex Fernández (Cadiz) Substitution at 82'.

Cadiz

76'

76'Dawda Camara (Cadiz) Substitution at 76'.

Cadiz

74'

74'Iker Bravo (Las Palmas) Substitution at 74'.

UD Las Palmas

71'

71'Kirian Rodríguez (Las Palmas) Goal at 71'.

UD Las Palmas

61'

61'Iker Ortega (Cadiz) Yellow Card at 61'.

Cadiz

57'

57'Marvin (Las Palmas) Substitution at 57'.

UD Las Palmas

33'

33'Juan Díaz (Cadiz) Substitution at 33'.

Cadiz

15'

15'Kirian Rodríguez (Las Palmas) Goal at 15'.

UD Las Palmas

4'

4'Joaquín Felipe González Rodríguez (Cadiz) Goal at 4'.

Cadiz

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

39 23 75
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

39 19 71
3
Almeria

Almeria

39 20 71
4
Malaga

Malaga

39 18 66
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

39 15 66
6
Castellon

Castellon

39 17 65
7
Eibar

Eibar

39 12 64
8
Burgos CF

Burgos CF

39 11 63
9
Cordoba

Cordoba

39 -1 60
10
Andorra CF

Andorra CF

39 12 58
11
AD Ceuta

AD Ceuta

39 -12 55
12
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

39 -1 53
13
Sporting Gijon

Sporting Gijon

39 1 52
14
Granada CF

Granada CF

39 -2 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

39 -7 46
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

39 -7 45
17
CD Leganes

CD Leganes

39 -6 42
18
Cadiz

Cadiz

39 -20 39
19
SD Huesca

SD Huesca

39 -21 36
20
Mirandes

Mirandes

39 -23 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

39 -20 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

39 -28 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Malaga

Malaga

20 18 42
4
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
6
Castellon

Castellon

19 16 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

19 7 37
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

20 12 35
11
Cordoba

Cordoba

19 1 31
12
Andorra CF

Andorra CF

20 8 30
13
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

20 4 29
14
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

20 -4 28
15
SD Huesca

SD Huesca

20 0 28
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
17
Granada CF

Granada CF

19 5 26
18
CD Leganes

CD Leganes

19 -1 23
19
Cadiz

Cadiz

20 -10 20
20
Mirandes

Mirandes

20 -11 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

20 10 36
2
Racing Santander

Racing Santander

20 3 34
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

20 -2 27
7
Castellon

Castellon

20 1 26
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 -4 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

20 -7 22
12
Eibar

Eibar

19 -6 21
13
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
14
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
15
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

20 -12 19
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

20 -9 18
18
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

20 -11 17
20
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 -10 16
21
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 20
4
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 16
5
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
6
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 15
7
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
8
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

+
-
×

Cadiz

Đối đầu

UD Las Palmas

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cadiz
8 Trận thắng 35%
9 Trận hoà 39%
UD Las Palmas
6 Trận thắng 26%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

28.77
5.4
1.2
150
6.6
1.05
501
23
1.01
26
18
1.01
100
17.66
1.01
81
15
1.01
130
6
1.08
3.05
3.1
2.1
3.35
3.1
2.15
81
8.5
1.07
90
6.8
1.08
301
11.5
1.02
100
21
1.01
130
6
1.08
90
6.8
1.08
25
8.4
1.08
3.45
3.15
2.25

Chủ nhà

Đội khách

0 1.61
0 0.5
-0.25 0.96
+0.25 0.84
0 1.75
0 0.42
-0.25 0.05
+0.25 5.88
-0.5 0.75
+0.5 1
0 0.92
0 0.99
-0.25 0.92
+0.25 0.86
-0.25 0.8
+0.25 0.85
0 0.94
0 0.94
0 0.87
0 0.98
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 0.92
0 0.99
0 0.93
0 0.99
-0.25 0.06
+0.25 6.25
-0.25 0.93
+0.25 0.88

Xỉu

Tài

U 3.5 0.2
O 3.5 3.77
U 3.75 0.08
O 3.75 4.9
U 3.5 0.07
O 3.5 8
U 3.5 0.05
O 3.5 5.26
U 3.5 0.06
O 3.5 5.54
U 2.5 0.85
O 2.5 0.8
U 3.5 0.16
O 3.5 4
U 2.25 0.95
O 2.25 0.77
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 3.5 0.05
O 3.5 3.3
U 3.5 0.3
O 3.5 2.4
U 3.5 0.05
O 3.5 6
U 3.5 0.18
O 3.5 3.7
U 3.5 0.2
O 3.5 3.57
U 3.5 0.07
O 3.5 5.85
U 2.25 0.94
O 2.25 0.86

Xỉu

Tài

U 11.5 0.4
O 11.5 1.75
U 8.5 1.05
O 8.5 0.7
U 11.5 0.68
O 11.5 1.05
U 12.5 0.6
O 12.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.