Marc Domenech 28’

Kuki Zalazar 79’

66’ Baba

Tỷ lệ kèo

1

2.48

X

2.92

2

2.58

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AD Ceuta

55%

Granada CF

45%

4 Sút trúng đích 3

5

5

5

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Marc Domenech

Marc Domenech

28’
1-0

Salvi Sánchez

Marc Domenech

33’
37’

Rubén Alcaraz

38’

Baba

Rubén Alcaraz

43’

Izan González Muñoz

53’

Manuel Lama Maroto

Ruben Diez

55’

Youness Lachhab Didi

62’
64’

Jorge Pascual

Gonzalo Petit

Yann Bodiger

Youness Lachhab Didi

66’
1-1
66’
Baba

Baba

José Campaña

Marino illesca

77’
Kuki Zalazar

Kuki Zalazar

79’
2-1
85’

Mohamed Bouldini

Pedro Alemañ Serna

aboubacar bassinga

85’

Carlos Hernández

94’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
AD Ceuta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Granada CF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

AD Ceuta

36

-13

50

14

Granada CF

36

0

45

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio Municipal Alfonso Murube
Sức chứa
7,000
Địa điểm
Ceuta, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

AD Ceuta

55%

Granada CF

45%

2 Assists 1
10 Total Shots 11
4 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 2
5 Corner Kicks 5
14 Free Kicks 18
41 Clearances 16
19 Fouls 14
1 Offsides 5
398 Passes 310
5 Yellow Cards 3

GOALS

AD Ceuta

2

Granada CF

1

1 Goals Against 2

SHOTS

10 Total Shots 11
3 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 2

ATTACK

3 Fastbreaks 4
2 Fastbreak Shots 3
1 Fastbreak Goal 1
1 Offsides 5

PASSES

398 Passes 310
322 Passes accuracy 234
9 Key passes 10
19 Crosses 23
4 Crosses Accuracy 7
81 Long Balls 70
35 Long balls accuracy 29

DUELS & DROBBLIN

104 Duels 104
48 Duels won 56
15 Dribble 19
5 Dribble success 11

DEFENDING

18 Total Tackles 18
11 Interceptions 13
41 Clearances 16

DISCIPLINE

19 Fouls 14
14 Was Fouled 18
5 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

136 Lost the ball 141

Ball Possession

AD Ceuta

56%

Granada CF

44%

6 Total Shots 5
1 Blocked Shots 1
24 Clearances 11
1 Offsides 1
210 Passes 155

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 5
0 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

210 Passes 155
6 Key passes 4
11 Crosses 14

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 8
6 Interceptions 4
24 Clearances 11

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

56 Lost the ball 69

Ball Possession

AD Ceuta

54%

Granada CF

46%

4 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 1
17 Clearances 5
188 Passes 155
5 Yellow Cards 1

GOALS

AD Ceuta

1%

Granada CF

1%

SHOTS

4 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

188 Passes 155
3 Key passes 6
8 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 10
5 Interceptions 9
17 Clearances 5

DISCIPLINE

5 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

80 Lost the ball 72

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

94'

90'+4'Carlos Hernández (AD Ceuta) Yellow Card at 94'.

AD Ceuta

86'

86'Salvi (AD Ceuta) Yellow Card at 86'.

AD Ceuta

85'

85'Aisar (AD Ceuta) Yellow Card at 85'.

AD Ceuta

85'

85'Mohamed Bouldini (Granada CF) Substitution at 85'.

Granada CF

79'

79'Kuki Zalazar (AD Ceuta) Goal at 79'.

AD Ceuta

77'

77'Ignacio Schor (AD Ceuta) Substitution at 77'.

AD Ceuta

66'

66'Baba Diocou (Granada CF) Goal at 66'.

Granada CF

66'

66'Yann Bodiger (AD Ceuta) Substitution at 66'.

AD Ceuta

64'

64'Jorge Pascual Medina (Granada CF) Substitution at 64'.

Granada CF

62'

62'Youness Lachhab (AD Ceuta) Yellow Card at 62'.

AD Ceuta

55'

55'Rubén Díez Adán (AD Ceuta) Yellow Card at 55'.

AD Ceuta

53'

53'Manu Lama (Granada CF) Yellow Card at 53'.

Granada CF

43'

43'Izan González (Granada CF) Yellow Card at 43'.

Granada CF

38'

38'Baba Diocou (Granada CF) Substitution at 38'.

Granada CF

37'

37'Rubén Alcaraz (Granada CF) Yellow Card at 37'.

Granada CF

34'

34'Salvi (AD Ceuta) Substitution at 34'.

AD Ceuta

28'

28'Marc Doménech (AD Ceuta) Goal at 28'.

AD Ceuta

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

36 20 68
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

37 17 65
3
Castellon

Castellon

37 18 64
4
Almeria

Almeria

36 16 64
5
Burgos CF

Burgos CF

37 11 61
6
Eibar

Eibar

37 13 61
7
Malaga

Malaga

37 15 60
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

36 17 60
9
Andorra CF

Andorra CF

36 5 52
10
Sporting Gijon

Sporting Gijon

36 4 52
11
Cordoba

Cordoba

36 -4 51
12
AD Ceuta

AD Ceuta

36 -13 50
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

37 -3 47
14
Granada CF

Granada CF

36 0 45
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

37 -8 43
16
CD Leganes

CD Leganes

36 0 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

37 -8 41
18
Cadiz

Cadiz

36 -18 38
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

36 -16 35
20
SD Huesca

SD Huesca

36 -19 33
21
Mirandes

Mirandes

36 -21 33
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

36 -26 32

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
6
Eibar

Eibar

19 20 43
4
Almeria

Almeria

18 20 41
3
Castellon

Castellon

18 17 39
7
Malaga

Malaga

19 17 39
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 18 38
1
Racing Santander

Racing Santander

18 18 38
10
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 12 36
12
AD Ceuta

AD Ceuta

17 7 35
5
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

18 8 32
9
Andorra CF

Andorra CF

18 5 27
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

18 2 26
14
Granada CF

Granada CF

18 7 26
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
11
Cordoba

Cordoba

17 -1 25
20
SD Huesca

SD Huesca

18 0 25
16
CD Leganes

CD Leganes

17 4 23
18
Cadiz

Cadiz

18 -8 20
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

18 -8 18
21
Mirandes

Mirandes

18 -11 17
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

18 -16 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
1
Racing Santander

Racing Santander

18 2 30
5
Burgos CF

Burgos CF

18 -1 27
11
Cordoba

Cordoba

19 -3 26
3
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Andorra CF

Andorra CF

18 0 25
4
Almeria

Almeria

18 -4 23
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

17 -1 22
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

18 2 22
7
Malaga

Malaga

18 -2 21
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

18 -10 19
14
Granada CF

Granada CF

18 -7 19
16
CD Leganes

CD Leganes

19 -4 19
18
Cadiz

Cadiz

18 -10 18
6
Eibar

Eibar

18 -7 18
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

18 -10 17
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

18 -8 17
10
Sporting Gijon

Sporting Gijon

17 -8 16
21
Mirandes

Mirandes

18 -10 16
12
AD Ceuta

AD Ceuta

19 -20 15
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
20
SD Huesca

SD Huesca

18 -19 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 21
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 19
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 18
4
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
5
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 15
6
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
7
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 13
9
Álex Calatrava Torrado

Álex Calatrava Torrado

Castellon 13
10
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 12

AD Ceuta

Đối đầu

Granada CF

Chủ nhà
This league

Đối đầu

AD Ceuta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Granada CF
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.48
2.92
2.58
1.03
15
451
1.17
5.4
23
1.07
7.5
111
1.05
7.9
281

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.65
0 1.26
0 0.67
0 1.25
0 0.68
0 1.17
0 0.76

Xỉu

Tài

U 2.25 0.8
O 2.25 0.9
U 3.5 0.06
O 3.5 9
U 3.5 0.08
O 3.5 4.54
U 3.5 0.24
O 3.5 2.85
U 3.5 0.1
O 3.5 5.55

Xỉu

Tài

U 10.5 0.3
O 10.5 2.4
U 8.5 1.05
O 8.5 0.66
U 11 0.91
O 11 0.87

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.