Juan Otero 7’

Pablo Vázquez 80’

45’ Stanko Jurić

45’+4 Sergi Canos

Tỷ lệ kèo

1

6.3

X

1.22

2

9.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sporting Gijon

56%

Real Valladolid CF

44%

4 Sút trúng đích 4

6

3

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Juan Otero

Juan Otero

7’
1-0
1-1
45’
Stanko Jurić

Stanko Jurić

Gaspar Campos

Justin Smith

45’
1-2
49’
Sergi Canos

Sergi Canos

Brian Olivan

65’

Pablo García

Brian Olivan

67’
70’

Víctor Meseguer

Julien Ponceau

Dani Queipo

Manu Rodríguez

72’
76’

Stipe Biuk

Sergi Canos

Pablo Vázquez

Pablo Vázquez

80’
2-2

Andres Ferrari

Juan Otero

81’

Dani Queipo

83’
85’

Iván Garriel

Carlos Clerc

86’

David Torres

89’

Pablo Tomeo Félez

César Gelabert

89’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Sporting Gijon
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Real Valladolid CF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Sporting Gijon

38

2

52

Thông tin trận đấu

Sân vận động
El Molinón-Enrique Castro Quini
Sức chứa
30,000
Địa điểm
Gijon, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sporting Gijon

56%

Real Valladolid CF

44%

1 Kiến tạo 2
17 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 3
13 Đá phạt 10
25 Phá bóng 39
10 Phạm lỗi 13
0 Việt vị 1
518 Đường chuyền 373
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sporting Gijon

2

Real Valladolid CF

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

17 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

518 Đường chuyền 373
428 Độ chính xác chuyền bóng 285
13 Đường chuyền quyết định 8
27 Tạt bóng 13
3 Độ chính xác tạt bóng 2
61 Chuyền dài 78
16 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

123 Tranh chấp 123
59 Tranh chấp thắng 64
19 Rê bóng 18
10 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 17
7 Cắt bóng 17
25 Phá bóng 39

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

144 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

Sporting Gijon

49%

Real Valladolid CF

51%

5 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
15 Phá bóng 9
228 Đường chuyền 232

Bàn thắng

Sporting Gijon

1

Real Valladolid CF

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

228 Đường chuyền 232
4 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 10
15 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Sporting Gijon

63%

Real Valladolid CF

37%

12 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 4
2 Phá bóng 26
0 Việt vị 1
293 Đường chuyền 150
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sporting Gijon

1

Real Valladolid CF

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

293 Đường chuyền 150
9 Đường chuyền quyết định 5
17 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 12
4 Cắt bóng 8
2 Phá bóng 26

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

89'

89'César Gelabert (Sporting Gijon) Yellow Card at 89'.

Sporting Gijon

89'

89'Pablo Tomeo (Real Valladolid) Yellow Card at 89'.

Real Valladolid CF

86'

86'David Torres (Real Valladolid) Yellow Card at 86'.

Real Valladolid CF

85'

85'Marcos André (Real Valladolid) Substitution at 85'.

Real Valladolid CF

83'

83'Daniel Queipo (Sporting Gijon) Yellow Card at 83'.

Sporting Gijon

81'

81'Andrés Ferrari (Sporting Gijon) Substitution at 81'.

Sporting Gijon

80'

80'Pablo Vázquez (Sporting Gijon) Goal at 80'.

Sporting Gijon

76'

76'Stipe Biuk (Real Valladolid) Substitution at 76'.

Real Valladolid CF

72'

72'Daniel Queipo (Sporting Gijon) Substitution at 72'.

Sporting Gijon

70'

70'Victor Meseguer (Real Valladolid) Substitution at 70'.

Real Valladolid CF

67'

67'Pablo García (Sporting Gijon) Substitution at 67'.

Sporting Gijon

65'

65'Brian Oliván (Sporting Gijon) Yellow Card at 65'.

Sporting Gijon

49'

45'+4'Sergi Canós (Real Valladolid) Goal at 49'.

Real Valladolid CF

45'

45'Gaspar Campos (Sporting Gijon) Substitution at 45'.

Sporting Gijon

45'

45'Stanko Juric (Real Valladolid) Goal at 45'.

Real Valladolid CF

7'

7'Juan Otero (Sporting Gijon) Goal at 7'.

Sporting Gijon

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Sporting Gijon

Đối đầu

Real Valladolid CF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sporting Gijon
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Real Valladolid CF
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.3
1.22
9.7
6.21
1.24
10.64
1.95
2.98
3.5
6
1.22
11
6
1.24
9.3
1.38
3.98
8.89
4.8
1.25
7
5.1
1.24
10
2
3.15
3.3
6
3.25
1.6
5.5
1.27
9.5
6
1.25
9.5
5.75
1.25
10
5
1.25
10
5.8
1.24
9.4
5.5
1.26
9
5.25
1.29
8.75

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.29
-0.25 0.67
0 0.49
0 1.73
0 0.45
0 1.67
+0.25 1.14
-0.25 0.75
+0.5 0.85
-0.5 0.83
0 0.48
0 1.75
+0.5 1
-0.5 0.78
+0.5 1
-0.5 0.75
0 0.45
0 1.36
0 0.51
0 1.66
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 0.48
0 1.75
0 0.53
0 1.63
0 0.51
0 1.63
0 0.46
0 1.66

Xỉu

Tài

U 4.5 0.26
O 4.5 2.77
U 4.5 0.25
O 4.5 3.1
U 2.25 0.75
O 2.25 0.95
U 4.5 0.24
O 4.5 2.9
U 4.5 0.26
O 4.5 2.5
U 2.5 0.78
O 2.5 0.93
U 2.5 1.9
O 2.5 0.33
U 4.5 0.29
O 4.5 2.56
U 2.25 0.76
O 2.25 0.96
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 4.5 0.28
O 4.5 2.5
U 4.5 0.3
O 4.5 2.4
U 4.5 0.25
O 4.5 2.6
U 4.5 0.31
O 4.5 2.43
U 4.5 0.28
O 4.5 2.77
U 4.5 0.3
O 4.5 2.38
U 4.5 0.3
O 4.5 2.41

Xỉu

Tài

U 10 0.66
O 10 1.19
U 9.5 1.37
O 9.5 0.53
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 10.5 0.43
O 10.5 1.6
U 9.5 0.77
O 9.5 0.9
U 9 1.06
O 9 0.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.