Carlos Ruiz Rubio 11’

Carlos Dotor 14’

Carlos Ruiz Rubio 48’

45’+6 Peter Federico González Carmona

65’ Carlos Ruiz Rubio

90’+2 Juan Miguel Latasa

Tỷ lệ kèo

1

17.5

X

1.19

2

5.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Malaga

49%

Real Valladolid CF

51%

6 Sút trúng đích 6

0

9

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

11’
1-0

Carlos Ruiz Rubio

Phạt đền

11’
Carlos Dotor

Carlos Dotor

14’
2-0

Francisco Montero

29’
37’

Iván Garriel

Carlos Clerc

Ángel Recio

Francisco Montero

45’
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

48’
3-1

Carlos Ruiz Rubio

50’
2-1
51’
Peter Federico González Carmona

Peter Federico González Carmona

Victor Garcia

56’

Jokin Gabilondo

Joaquín Muñoz

59’
64’

Juan Miguel Latasa

Sergi Canos

65’

Carlos Ruiz Rubio

66’

Ramón Martínez

Rafael Rodríguez Ruiz

Carlos Dotor

73’

Coach

79’
84’

Vegard Erlien

Stanko Jurić

Jokin Gabilondo

85’

Juanpe

Dani Lorenzo

88’
Kết thúc trận đấu
3-3

Juanpe

91’
3-3
92’
Juan Miguel Latasa

Juan Miguel Latasa

96’

Juan Miguel Latasa

Izan Merino

97’
103’

Pablo Tomeo Félez

David Larrubia

104’
Kết thúc trận đấu
3-3

Đối đầu

Xem tất cả
Malaga
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Real Valladolid CF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Malaga

38

17

63

Thông tin trận đấu

Sân vận động
La Rosaleda
Sức chứa
30,044
Địa điểm
Malaga, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Malaga

49%

Real Valladolid CF

51%

1 Kiến tạo 2
10 Tổng cú sút 17
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 6
0 Phạt góc 9
21 Đá phạt 14
25 Phá bóng 17
15 Phạm lỗi 21
1 Việt vị 2
372 Đường chuyền 356
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Malaga

3

Real Valladolid CF

3

3 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 17
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 2

Đường chuyền

372 Đường chuyền 356
305 Độ chính xác chuyền bóng 303
7 Đường chuyền quyết định 14
7 Tạt bóng 34
1 Độ chính xác tạt bóng 10
83 Chuyền dài 57
24 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

133 Tranh chấp 133
72 Tranh chấp thắng 61
27 Rê bóng 27
14 Rê bóng thành công 15

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 21
6 Cắt bóng 6
25 Phá bóng 17

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 21
21 Bị phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

116 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

Malaga

55%

Real Valladolid CF

45%

7 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4
15 Phá bóng 10
0 Việt vị 2
223 Đường chuyền 164
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Malaga

2

Real Valladolid CF

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

223 Đường chuyền 164
5 Đường chuyền quyết định 11
5 Tạt bóng 18

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 14
4 Cắt bóng 2
15 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Malaga

43%

Real Valladolid CF

57%

3 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 5
1 Việt vị 0
149 Đường chuyền 192
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Malaga

1

Real Valladolid CF

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

149 Đường chuyền 192
2 Đường chuyền quyết định 3
2 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 1
9 Phá bóng 5

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Malaga

Đối đầu

Real Valladolid CF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Malaga
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Real Valladolid CF
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

17.5
1.19
5.4
15.57
1.16
6.68
17
1.16
6.5
17.5
1.19
5.4
1.18
4.6
45.27
1.18
4.33
17
22
1.15
5.4
2.08
3.21
3
2.15
3.1
3.2
1.33
3.9
15
1.18
5.25
29
15
1.2
6.25
23
1.14
5.6
1.37
3.4
12.5
1.23
4.82
18.6
1.37
3.6
16

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.38
+0.25 2.08
0 2.56
0 0.3
0 2.45
0 0.3
-0.25 0.32
+0.25 2.27
+0.5 1.05
-0.5 0.67
-0.25 0.29
+0.25 2.56
+0.25 0.82
-0.25 0.96
+0.25 0.78
-0.25 0.83
-0.25 0.7
+0.25 1.22
-0.25 0.63
+0.25 1.35
+0.5 1.1
-0.5 0.65
-0.25 0.29
+0.25 2.56
-0.25 0.32
+0.25 2.38
-0.25 0.44
+0.25 1.78
-0.25 0.68
+0.25 1.14

Xỉu

Tài

U 6.5 0.25
O 6.5 2.85
U 6.5 0.17
O 6.5 4.09
U 6.5 0.17
O 6.5 4
U 6.5 0.22
O 6.5 2.77
U 5.5 0.25
O 5.5 2.48
U 2.5 2.8
O 2.5 0.2
U 6.5 0.17
O 6.5 3.57
U 2.25 0.9
O 2.25 0.82
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 5.5 0.52
O 5.5 1.41
U 5.5 0.52
O 5.5 1.46
U 6.5 0.2
O 6.5 3.4
U 6.5 0.16
O 6.5 3.7
U 6.5 0.26
O 6.5 2.94
U 5.5 0.32
O 5.5 2.27
U 5.5 0.51
O 5.5 1.48

Xỉu

Tài

U 8.5 1.06
O 8.5 0.76
U 8.5 0.9
O 8.5 0.8
U 9.5 0.73
O 9.5 1
U 9.5 0.8
O 9.5 0.9
U 8.5 0.75
O 8.5 0.97
U 9.5 0.77
O 9.5 1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.