Gaspar Campos 45’

Tỷ lệ kèo

1

1.77

X

3.8

2

4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

30’
1-0
Gaspar Campos

Gaspar Campos

45’
1-0
+2 phút bù giờ
45’

Unax agote

Kazunari Kita

Juan Otero

50’
63’

Mikel rodriguez

Alex Marchal García

Pablo García

Brian Olivan

73’
80’

Gorka gorosabel

Eric Curbelo

Gaspar Campos

81’
87’

Jon Balda

+9 phút bù giờ
92’

Jakes Gorosabel

Arkaitz Mariezkurrena

Miguel Conde

Juan Otero

95’
98’

Mikel rodriguez

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Sporting Gijon
1 Trận thắng 25%
0 Trận hoà 0%
Real Sociedad B
3 Trận thắng 75%
Real Sociedad B

0 - 1

Sporting Gijon
Real Sociedad B

2 - 1

Sporting Gijon
Sporting Gijon

0 - 1

Real Sociedad B
Sporting Gijon

0 - 2

Real Sociedad B

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Sporting Gijon

39

1

52

16

Real Sociedad B

39

-7

45

Thông tin trận đấu

Sân vận động
El Molinón-Enrique Castro Quini
Sức chứa
30,000
Địa điểm
Gijon, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

99'

90'+9'Mikel Rodriguez (Real Sociedad B) Yellow Card at 99'.

Real Sociedad B

98'

90'+8'Mikel Rodriguez (Real Sociedad B) Yellow Card at 98'.

Real Sociedad B

95'

90'+5'Miguel Conde (Sporting Gijon) Substitution at 95'.

Sporting Gijon

93'

90'+3'Jakes Gorosabel (Real Sociedad B) Substitution at 93'.

Real Sociedad B

87'

87'Jon Balda (Real Sociedad B) Yellow Card at 87'.

Real Sociedad B

82'

82'Jesús Bernal (Sporting Gijon) Substitution at 82'.

Sporting Gijon

80'

80'Gorka Gorosabel (Real Sociedad B) Yellow Card at 80'.

Real Sociedad B

73'

73'Pablo García (Sporting Gijon) Substitution at 73'.

Sporting Gijon

63'

63'Gorka Gorosabel (Real Sociedad B) Substitution at 63'.

Real Sociedad B

50'

50'Juan Otero (Sporting Gijon) Yellow Card at 50'.

Sporting Gijon

45'

45'Unax Agote (Real Sociedad B) Substitution at 45'.

Real Sociedad B

45'

45'Gaspar Campos (Sporting Gijon) Goal at 45'.

Sporting Gijon

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

39 23 75
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

39 19 71
3
Almeria

Almeria

39 20 71
4
Malaga

Malaga

39 18 66
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

39 15 66
6
Castellon

Castellon

39 17 65
7
Eibar

Eibar

39 12 64
8
Burgos CF

Burgos CF

39 11 63
9
Cordoba

Cordoba

39 -1 60
10
Andorra CF

Andorra CF

39 12 58
11
AD Ceuta

AD Ceuta

39 -12 55
12
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

39 -1 53
13
Sporting Gijon

Sporting Gijon

39 1 52
14
Granada CF

Granada CF

39 -2 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

39 -7 46
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

39 -7 45
17
CD Leganes

CD Leganes

39 -6 42
18
Cadiz

Cadiz

39 -20 39
19
SD Huesca

SD Huesca

39 -21 36
20
Mirandes

Mirandes

39 -23 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

39 -20 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

39 -28 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Malaga

Malaga

20 18 42
4
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
6
Castellon

Castellon

19 16 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

19 7 37
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

20 12 35
11
Cordoba

Cordoba

19 1 31
12
Andorra CF

Andorra CF

20 8 30
13
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

20 4 29
14
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

20 -4 28
15
SD Huesca

SD Huesca

20 0 28
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
17
Granada CF

Granada CF

19 5 26
18
CD Leganes

CD Leganes

19 -1 23
19
Cadiz

Cadiz

20 -10 20
20
Mirandes

Mirandes

20 -11 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

20 10 36
2
Racing Santander

Racing Santander

20 3 34
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

20 -2 27
7
Castellon

Castellon

20 1 26
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 -4 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

20 -7 22
12
Eibar

Eibar

19 -6 21
13
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
14
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
15
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

20 -12 19
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

20 -9 18
18
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

20 -11 17
20
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 -10 16
21
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 20
4
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 16
5
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
6
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 15
7
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
8
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

+
-
×

Sporting Gijon

Đối đầu

Real Sociedad B

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sporting Gijon
1 Trận thắng 25%
0 Trận hoà 0%
Real Sociedad B
3 Trận thắng 75%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.77
3.8
4
1.76
3.85
4.81
1.67
3.45
4.1
1.73
3.75
4.5
1.77
3.8
4
1.75
3.75
4.3
1.7
3.6
4
1.76
3.7
4.15
1.7
3.63
3.85
1.73
3.5
4.2
1.77
3.7
4
1.7
3.7
4.2
1.77
3.6
4.3
1.76
3.7
4.15
1.78
3.62
4.12
1.79
3.69
3.97
1.78
3.8
4.3

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 1.02
-0.75 0.9
+0.75 0.99
-0.75 0.92
+0.75 1.01
-0.75 0.79
+0.75 0.95
-0.75 0.85
+0.75 1.01
-0.75 0.88
+0.5 0.61
-0.5 1.15
+0.75 1.02
-0.75 0.9
+0.75 0.93
-0.75 0.85
+0.75 0.89
-0.75 0.76
+0.75 1.01
-0.75 0.89
+0.75 0.94
-0.75 0.85
+0.5 0.75
-0.5 0.95
+0.75 1.01
-0.75 0.91
+0.75 1.02
-0.75 0.9
+0.75 1.01
-0.75 0.89
+0.75 0.96
-0.75 0.84

Xỉu

Tài

U 2.75 0.89
O 2.75 1
U 2.75 0.9
O 2.75 0.99
U 2.5 0.92
O 2.5 0.78
U 2.75 0.85
O 2.75 0.95
U 2.75 0.88
O 2.75 0.99
U 2.75 0.83
O 2.75 0.87
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 2.75 0.93
O 2.75 0.97
U 2.75 0.76
O 2.75 0.96
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 2.75 0.87
O 2.75 1.01
U 2.75 0.87
O 2.75 0.92
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.75 0.93
O 2.75 0.97
U 2.75 0.93
O 2.75 0.97
U 2.75 0.89
O 2.75 0.99
U 2.75 0.86
O 2.75 0.95

Xỉu

Tài

U 9 1.01
O 9 0.81
U 9 1
O 9 0.8
U 9.5 0.7
O 9.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.