Tỷ lệ kèo

1

1.92

X

3.4

2

3.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sporting Gijon

46%

CD Leganes

54%

4 Sút trúng đích 0

5

1

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

J. Dubasin

22’

Pablo Vázquez

48’
50’

Óscar Plano

52’

Dani Rodriguez

Manu Rodríguez

58’
66’

Gonzalo Melero

Óscar Plano

70’

Sebastián Figueredo

Jesús José Bernal Villarig

Manu Rodríguez

71’
83’

Seydouba Cisse

Lalo Aguilar

Dani Queipo

Gaspar Campos

85’
92’

Roberto López

Dani Rodriguez

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Sporting Gijon
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CD Leganes
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Sporting Gijon

37

3

52

16

CD Leganes

38

-5

42

Thông tin trận đấu

Sân
El Molinón-Enrique Castro Quini
Sức chứa
30,000
Địa điểm
Gijon, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Sporting Gijon

46%

CD Leganes

54%

12 Total Shots 6
4 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 0
5 Corner Kicks 1
1 Free Kicks 13
15 Clearances 33
16 Fouls 11
3 Offsides 2
427 Passes 434
2 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

12 Total Shots 6
0 Sút trúng đích 0
1 Hit Woodwork 0
2 Blocked Shots 0

ATTACK

2 Fastbreaks 0
2 Fastbreak Shots 0
3 Offsides 2

PASSES

427 Passes 434
339 Passes accuracy 344
9 Key passes 5
17 Crosses 9
5 Crosses Accuracy 1
74 Long Balls 104
24 Long balls accuracy 33

DUELS & DROBBLIN

122 Duels 122
74 Duels won 48
16 Dribble 18
10 Dribble success 6

DEFENDING

30 Total Tackles 14
7 Interceptions 10
15 Clearances 33

DISCIPLINE

16 Fouls 11
11 Was Fouled 15
2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

142 Lost the ball 149

Ball Possession

Sporting Gijon

53%

CD Leganes

47%

5 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 0
5 Clearances 9
3 Offsides 0
192 Passes 241
1 Yellow Cards 0

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 0
1 Hit Woodwork 0
2 Blocked Shots 0

ATTACK

3 Offsides 0

PASSES

192 Passes 241
5 Key passes 2
3 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

18 Total Tackles 9
6 Interceptions 3
5 Clearances 9

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

69 Lost the ball 78

Ball Possession

Sporting Gijon

39%

CD Leganes

61%

7 Total Shots 3
3 Sút trúng đích 0
10 Clearances 24
0 Offsides 2
233 Passes 190
1 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

0 Offsides 2

PASSES

233 Passes 190
4 Key passes 3
13 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 7
1 Interceptions 7
10 Clearances 24

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

72 Lost the ball 66

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

92'

90'+2'Roberto López (Leganes) Substitution at 92'.

CD Leganes

85'

85'Daniel Queipo (Sporting Gijon) Substitution at 85'.

Sporting Gijon

83'

83'Seydouba Cissé (Leganes) Substitution at 83'.

CD Leganes

72'

72'Andrés Ferrari (Sporting Gijon) Substitution at 72'.

Sporting Gijon

71'

71'Jesús Bernal (Sporting Gijon) Substitution at 71'.

Sporting Gijon

70'

70'Sebastián Figueredo (Leganes) Yellow Card at 70'.

CD Leganes

66'

66'Gonzalo Melero (Leganes) Substitution at 66'.

CD Leganes

58'

58'Manu Rodríguez (Sporting Gijon) Yellow Card at 58'.

Sporting Gijon

52'

52'Dani Rodríguez (Leganes) Yellow Card at 52'.

CD Leganes

50'

50'Óscar Plano (Leganes) Yellow Card at 50'.

CD Leganes

48'

45'+3'Pablo Vázquez (Sporting Gijon) Yellow Card at 48'.

Sporting Gijon

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

37 20 69
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
3
Almeria

Almeria

37 18 67
4
Castellon

Castellon

38 17 64
5
Malaga

Malaga

38 17 63
6
UD Las Palmas

UD Las Palmas

37 18 63
7
Burgos CF

Burgos CF

37 11 61
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
Sporting Gijon

Sporting Gijon

37 3 52
12
AD Ceuta

AD Ceuta

37 -13 51
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

37 -8 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

37 -8 41
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

37 -18 36
20
Mirandes

Mirandes

37 -20 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Eibar

Eibar

20 18 43
2
Almeria

Almeria

18 20 41
3
Castellon

Castellon

19 16 39
4
Malaga

Malaga

19 17 39
5
Racing Santander

Racing Santander

18 18 38
6
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 18 38
7
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 12 36
8
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Granada CF

Granada CF

19 5 26
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

18 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
5
Burgos CF

Burgos CF

18 -1 27
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
Castellon

Castellon

19 1 25
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

18 -10 17
17
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
18
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
19
Mirandes

Mirandes

18 -10 16
20
AD Ceuta

AD Ceuta

19 -20 15
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

18 -19 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 19
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
9
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 13
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Sporting Gijon

Đối đầu

CD Leganes

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Sporting Gijon
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CD Leganes
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.92
3.4
3.8
1.96
3.18
4.29
1.87
3.05
3.7
2.4
1.83
8.5
2.48
1.83
7.6
2.31
1.82
9.29
1.91
3.2
3.6
1.97
3.25
3.75
1.92
3.13
3.52
2.4
2.2
4.4
1.91
3.2
3.8
1.87
3.3
4.2
2.45
1.85
8.25
1.97
3.25
3.75
1.91
3.24
3.98
2.42
1.82
8.35
1.9
3.3
4

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.93
-0.5 0.97
+0.5 0.96
-0.5 0.92
+0.25 0.85
-0.25 0.95
+0.25 0.87
-0.25 1.01
+0.5 1
-0.5 0.75
+0.5 0.97
-0.5 0.94
+0.5 0.92
-0.5 0.86
+0.5 0.85
-0.5 0.79
+0.5 0.93
-0.5 0.97
+0.5 0.92
-0.5 0.93
+0.5 0.9
-0.5 0.8
+0.5 0.97
-0.5 0.94
+0.5 0.93
-0.5 0.99
+0.25 0.85
-0.25 1.05
+0.75 1.21
-0.75 0.64

Xỉu

Tài

U 2.25 0.96
O 2.25 0.92
U 2 1.07
O 2 0.8
U 2.25 0.83
O 2.25 0.87
U 0.5 1.05
O 0.5 0.75
U 0.5 1.11
O 0.5 0.76
U 0.5 1
O 0.5 0.73
U 2.5 0.67
O 2.5 1
U 2.25 0.87
O 2.25 1.02
U 2.25 1
O 2.25 0.72
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 2.5 0.55
O 2.5 1.22
U 2.25 0.83
O 2.25 1.03
U 0.5 0.85
O 0.5 0.75
U 2.25 0.87
O 2.25 1.02
U 2.25 0.89
O 2.25 1.01
U 0.5 1.12
O 0.5 0.77
U 2.25 0.81
O 2.25 0.96

Xỉu

Tài

U 9.5 0.81
O 9.5 1.01
U 5.5 0.66
O 5.5 1.1
U 9.5 0.65
O 9.5 1
U 8.5 0.83
O 8.5 0.73
U 8.5 0.95
O 8.5 0.77
U 9 0.73
O 9 1.05

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.