Pedro Alemañ Serna 11’

Pablo Saenz 90’+7

14’ Sergio Arribas Calvo

18’ Sergio Arribas Calvo

68’ Miguel De La Fuente

Tỷ lệ kèo

1

11.55

X

4.19

2

1.37

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Granada CF

47%

Almeria

53%

6 Sút trúng đích 10

4

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Pedro Alemañ Serna

Pedro Alemañ Serna

11’
1-0
1-1
14’
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

1-2
18’
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

35’

Rodrigo Ely

Sergio Ruiz

37’
38’

Sergio Arribas Calvo

Izan González Muñoz

Diego Hormigo

45’

Pablo Saenz

Sergio Ruiz

45’
62’

Stefan Džodić

66’

Arnau Puigmal

Léo Baptistão

1-4
68’
Miguel De La Fuente

Miguel De La Fuente

Baba

Gonzalo Petit

69’

Pau Casadesús

Álvaro Lemos

69’
73’

Juan Brandáriz Movilla

Marcos Luna

80’

André Horta

Dion Lopy

80’

Thalys Henrique Gomes de Araújo

Miguel De La Fuente

80’

Jon Morcillo

Adrián Embarba

Sergio Rodelas Pintor

Baïla Diallo

83’

Baba

84’

Ander Astralaga

Luca Zidane

90’
91’

Álex Centelles

Álex Muñoz

Pablo Saenz

Pablo Saenz

97’
2-4
Kết thúc trận đấu
2-4

Đối đầu

Xem tất cả
Granada CF
6 Trận thắng 20%
10 Trận hoà 33%
Almeria
14 Trận thắng 47%
Granada CF

3 - 2

Almeria
Granada CF

3 - 1

Almeria
Granada CF

2 - 1

Almeria
Granada CF

2 - 1

Almeria
Granada CF

1 - 1

Almeria
Granada CF

3 - 3

Almeria
Granada CF

0 - 1

Almeria
Granada CF

3 - 2

Almeria
Granada CF

1 - 0

Almeria
Granada CF

0 - 0

Almeria
Granada CF

1 - 0

Almeria
Granada CF

2 - 0

Almeria
Granada CF

3 - 2

Almeria
Granada CF

1 - 1

Almeria
Granada CF

3 - 0

Almeria
Granada CF

0 - 0

Almeria
Granada CF

0 - 2

Almeria
Granada CF

3 - 0

Almeria
Granada CF

1 - 1

Almeria
Granada CF

1 - 1

Almeria
Granada CF

0 - 1

Almeria
Granada CF

2 - 0

Almeria
Granada CF

0 - 1

Almeria
Granada CF

3 - 1

Almeria
Granada CF

0 - 0

Almeria
Granada CF

1 - 0

Almeria
Granada CF

0 - 1

Almeria
Granada CF

0 - 0

Almeria
Granada CF

1 - 1

Almeria
Granada CF

2 - 3

Almeria

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Almeria

37

18

67

14

Granada CF

38

-1

48

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Granada CF

47%

Almeria

53%

1 Assists 2
10 Total Shots 19
6 Sút trúng đích 10
1 Blocked Shots 5
4 Corner Kicks 3
14 Free Kicks 9
16 Clearances 23
7 Fouls 12
4 Offsides 1
342 Passes 345
2 Yellow Cards 1

GOALS

Granada CF

2

Almeria

4

4 Goals Against 1
0 Penalty Kick 1

SHOTS

10 Total Shots 19
10 Sút trúng đích 10
1 Hit Woodwork 0
1 Blocked Shots 5

ATTACK

1 Fastbreaks 4
1 Fastbreak Shots 4
4 Offsides 1

PASSES

342 Passes 345
268 Passes accuracy 268
6 Key passes 12
19 Crosses 10
1 Crosses Accuracy 5
70 Long Balls 89
21 Long balls accuracy 36

DUELS & DROBBLIN

68 Duels 68
37 Duels won 31
10 Dribble 16
4 Dribble success 7

DEFENDING

16 Total Tackles 12
6 Interceptions 12
16 Clearances 23

DISCIPLINE

7 Fouls 12
12 Was Fouled 6
2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

131 Lost the ball 119

Ball Possession

Granada CF

46%

Almeria

54%

5 Total Shots 12
4 Sút trúng đích 7
0 Blocked Shots 4
3 Clearances 11
3 Offsides 0
155 Passes 160
1 Yellow Cards 0

GOALS

Granada CF

1%

Almeria

3%

SHOTS

5 Total Shots 12
7 Sút trúng đích 7
0 Blocked Shots 4

ATTACK

3 Offsides 0

PASSES

155 Passes 160
3 Key passes 7
8 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 5
4 Interceptions 7
3 Clearances 11

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

71 Lost the ball 64

Ball Possession

Granada CF

48%

Almeria

52%

5 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 1
13 Clearances 12
1 Offsides 1
185 Passes 185
1 Yellow Cards 1

GOALS

Granada CF

1%

Almeria

1%

SHOTS

5 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3
1 Hit Woodwork 0
1 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

185 Passes 185
3 Key passes 5
11 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 7
2 Interceptions 5
13 Clearances 12

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

60 Lost the ball 55

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-4

97'

90'+7'Pablo Sáenz (Granada CF) Goal at 97'.

Granada CF

91'

90'+1'Álex Centelles (Almeria) Substitution at 91'.

Almeria

90'

90'Ander Astralaga (Granada CF) Substitution at 90'.

Granada CF

84'

84'Baba Diocou (Granada CF) Yellow Card at 84'.

Granada CF

83'

83'Sergio Rodelas (Granada CF) Substitution at 83'.

Granada CF

80'

80'André Horta (Almeria) Substitution at 80'.

Almeria

73'

73'Chumi (Almeria) Substitution at 73'.

Almeria

69'

69'Baba Diocou (Granada CF) Substitution at 69'.

Granada CF

68'

68'Miguel de la Fuente (Almeria) Goal at 68'.

Almeria

66'

66'Arnau Puigmal (Almeria) Substitution at 66'.

Almeria

62'

62'Stefan Dzodic (Almeria) Yellow Card at 62'.

Almeria

45'

45'Izan González (Granada CF) Substitution at 45'.

Granada CF

38'

38'Sergio Arribas (Almeria) Penalty - Scored at 38'.

Almeria

37'

37'Sergio Ruiz (Granada CF) Yellow Card at 37'.

Granada CF

18'

18'Sergio Arribas (Almeria) Goal at 18'.

Almeria

11'

11'Pedro Alemañ (Granada CF) Goal at 11'.

Granada CF

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
3
Almeria

Almeria

37 18 67
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
Mirandes

Mirandes

37 -20 36
20
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Eibar

Eibar

20 18 43
2
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
3
Almeria

Almeria

18 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

18 -10 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Granada CF

Đối đầu

Almeria

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Granada CF
6 Trận thắng 20%
10 Trận hoà 33%
Almeria
14 Trận thắng 47%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.55
4.19
1.37
2.76
3.15
2.21
151
51
1
29
13.5
1.03
53.79
9.88
1.03
29
11
1.02
71
9.9
1.04
2.54
3.1
2.46
2.95
3.05
2.35
151
151
1.01
42
10.5
1.04
56
17
1.01
65
12
1.04
75
9.8
1.04
42
10.5
1.04
22
12.2
1.04
2.65
3.25
2.7

Chủ nhà

Đội khách

0 1.05
0 0.8
0 1.13
0 0.7
0 0.85
0 0.95
-0.25 0.03
+0.25 6.66
-0.5 0.55
+0.5 1.3
-0.25 0.06
+0.25 6.66
0 0.9
0 0.88
-0.25 0.7
+0.25 0.94
0 1
0 0.88
0 0.93
0 0.92
0 1.05
0 0.7
-0.25 0.08
+0.25 5.88
0 1.06
0 0.86
-0.25 0.06
+0.25 6.25
0 0.88
0 0.93

Xỉu

Tài

U 5.5 0.17
O 5.5 4.31
U 2.5 0.94
O 2.5 0.76
U 5.5 0.06
O 5.5 8.5
U 5.5 0.03
O 5.5 6.66
U 5.5 0.1
O 5.5 4.2
U 2.5 6
O 2.5 0.06
U 5.75 0.05
O 5.75 7.69
U 2.5 0.94
O 2.5 0.78
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 5.5 0.07
O 5.5 3.1
U 5.5 0.2
O 5.5 3.3
U 5.5 0.07
O 5.5 5.75
U 5.5 0.07
O 5.5 6.66
U 5.5 0.08
O 5.5 6.25
U 5.5 0.06
O 5.5 6.25
U 2.75 0.82
O 2.75 0.99

Xỉu

Tài

U 7.5 0.33
O 7.5 2.25
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 8.5 0.56
O 8.5 1.2
U 7.5 1.55
O 7.5 0.47
U 7.5 1.19
O 7.5 0.62

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.