Unax del Cura 45’

Carlos Fernández 84’

23’ Juan Miguel Latasa

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

11

2

36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mirandes

52%

Real Valladolid CF

48%

7 Sút trúng đích 4

8

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
23’
Juan Miguel Latasa

Juan Miguel Latasa

Unax del Cura

Unax del Cura

45’
1-1
45’

Peter Federico González Carmona

Marcos André

Carlos Fernández

Unax del Cura

49’

Rafel Bauzà

59’
67’

Carlos Clerc

Iván Garriel

Pablo Perez

Salim El Jebari

67’

Francisco Javier Hernandez Coarasa

78’
79’

Ramón Martínez

Carlos Fernández

Carlos Fernández

84’
2-1
85’

Clément Michelin

Iván Alejo

87’

Vegard Erlien

Sergi Canos

Martin Pascual

Francisco Javier Hernandez Coarasa

88’
99’

Peter Federico González Carmona

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Mirandes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Real Valladolid CF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

20

Mirandes

38

-22

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Municipal de Anduva
Sức chứa
7,980
Địa điểm
Miranda de Ebro, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Mirandes

52%

Real Valladolid CF

48%

2 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 14
7 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 5
8 Phạt góc 4
2 Đá phạt 10
26 Phá bóng 21
11 Phạm lỗi 16
1 Việt vị 0
338 Đường chuyền 311
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Mirandes

2

Real Valladolid CF

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 3
2 Cú sút phản công nhanh 3
1 Việt vị 0

Đường chuyền

338 Đường chuyền 311
260 Độ chính xác chuyền bóng 236
10 Đường chuyền quyết định 11
21 Tạt bóng 19
6 Độ chính xác tạt bóng 6
61 Chuyền dài 71
30 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
43 Tranh chấp thắng 40
11 Rê bóng 13
4 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 12
9 Cắt bóng 7
26 Phá bóng 21

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 16
15 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

134 Mất bóng 122

Kiểm soát bóng

Mirandes

56%

Real Valladolid CF

44%

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
186 Đường chuyền 147

Bàn thắng

Mirandes

1

Real Valladolid CF

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

186 Đường chuyền 147
6 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Mirandes

48%

Real Valladolid CF

52%

8 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 4
15 Phá bóng 8
153 Đường chuyền 164
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Mirandes

1

Real Valladolid CF

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

153 Đường chuyền 164
4 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 2
15 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

99'

90'+9'Peter Federico (Real Valladolid) Yellow Card at 99'.

Real Valladolid CF

88'

88'Martín Pascual (Mirandes) Substitution at 88'.

Mirandes

87'

87'Vegard Østraat Erlien (Real Valladolid) Substitution at 87'.

Real Valladolid CF

85'

85'Clement Michelin (Real Valladolid) Substitution at 85'.

Real Valladolid CF

84'

84'Carlos Fernández (Mirandes) Goal at 84'.

Mirandes

79'

79'Ramón Martínez (Real Valladolid) Yellow Card at 79'.

Real Valladolid CF

68'

68'Ali Houary (Mirandes) Substitution at 68'.

Mirandes

67'

67'Pablo Pérez Rico (Mirandes) Substitution at 67'.

Mirandes

67'

67'Carlos Clerc (Real Valladolid) Substitution at 67'.

Real Valladolid CF

59'

59'Fernando Medrano Gastanaga (Mirandes) Yellow Card at 59'.

Mirandes

49'

49'Carlos Fernández (Mirandes) Substitution at 49'.

Mirandes

45'

45'Peter Federico (Real Valladolid) Substitution at 45'.

Real Valladolid CF

45'

45'Unax Del Cura (Mirandes) Goal at 45'.

Mirandes

23'

23'Juan Latasa (Real Valladolid) Goal at 23'.

Real Valladolid CF

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Mirandes

Đối đầu

Real Valladolid CF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Mirandes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Real Valladolid CF
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
11
36
5.55
1.51
4.58
2.9
3
2.2
1.02
17
501
1.01
11
36
1.05
7.38
100
1.11
5.5
26
1.05
8
300
2.85
3.08
2.22
3.15
3.1
2.25
1.11
6.5
46
1.06
8.7
41
1.04
9.5
176
1.1
6.75
100
1.11
6
104
1.03
9.2
270
1.04
11.3
26
1.01
12.5
473

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.03
+0.25 7.69
0 1.15
0 0.73
-0.25 0.79
+0.25 1.02
0 1.07
0 0.72
-0.25 0.02
+0.25 7.14
-0.5 0.5
+0.5 1.4
0 1.26
0 0.7
-0.25 0.82
+0.25 0.96
-0.25 0.73
+0.25 0.9
-0.25 0.15
+0.25 3.8
0 1.12
0 0.76
0 1.1
0 0.65
0 1.26
0 0.7
0 1.33
0 0.67
-0.25 0.06
+0.25 6.25
0 1.24
0 0.62

Xỉu

Tài

U 3.5 0.03
O 3.5 7.69
U 3.5 0.19
O 3.5 3.84
U 2.25 0.9
O 2.25 0.8
U 3.5 0.17
O 3.5 3.8
U 3.5 0.02
O 3.5 7.14
U 3.5 0.13
O 3.5 3.71
U 2.5 0.4
O 2.5 1.6
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 2.25 0.88
O 2.25 0.84
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 3.5 0.14
O 3.5 3.2
U 3.5 0.32
O 3.5 2.25
U 3.5 0.2
O 3.5 2.8
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 3.5 0.06
O 3.5 7.14
U 3.5 0.33
O 3.5 2.32
U 3.5 0.06
O 3.5 7.12

Xỉu

Tài

U 12.5 0.66
O 12.5 1.1
U 9.5 0.7
O 9.5 1
U 9.5 0.68
O 9.5 1.03
U 9.5 0.77
O 9.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.