0 3

Fulltime

22’ Carlos Ruiz Rubio

33’ Carlos Ruiz Rubio

47’ Dani Lorenzo

Tỷ lệ kèo

1

201

X

51

2

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cadiz

46%

Malaga

54%

1 Sút trúng đích 6

4

2

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
22’
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

0-2
33’
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Bojan Kovacevic

Moussa Diakité

45’
0-3
47’
Dani Lorenzo

Dani Lorenzo

66’

Josué Dorrio Ortega

Joaquín Muñoz

68’

Aarón Ochoa

Carlos Dotor

Roger Martí

Álvaro García Pascual

68’

Jerónimo Domina

Suso

76’
79’

Julen Lobete

David Larrubia

Jerónimo Domina

80’

Roger Martí

87’
Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Cadiz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Malaga
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Malaga

37

15

60

18

Cadiz

36

-18

38

Thông tin trận đấu

Sân
Nuevo Mirandilla
Sức chứa
20,724
Địa điểm
Cadiz, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Cadiz

46%

Malaga

54%

7 Total Shots 20
1 Sút trúng đích 6
1 Blocked Shots 6
4 Corner Kicks 2
5 Free Kicks 8
11 Clearances 27
15 Fouls 7
4 Offsides 1
424 Passes 516

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 20
6 Sút trúng đích 6
1 Blocked Shots 6

ATTACK

4 Offsides 1

PASSES

424 Passes 516
342 Passes accuracy 447
5 Key passes 17
19 Crosses 8
3 Crosses Accuracy 3
68 Long Balls 113
18 Long balls accuracy 54

DUELS & DROBBLIN

113 Duels 115
54 Duels won 60
23 Dribble 27
11 Dribble success 15

DEFENDING

24 Total Tackles 18
6 Interceptions 11
11 Clearances 27

DISCIPLINE

15 Fouls 7
7 Was Fouled 15

Mất kiểm soát bóng

145 Lost the ball 124

Ball Possession

Cadiz

47%

Malaga

53%

2 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 3
7 Clearances 13
243 Passes 275

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

243 Passes 275
1 Key passes 5
5 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 13
3 Interceptions 6
7 Clearances 13

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

68 Lost the ball 60

Ball Possession

Cadiz

47%

Malaga

53%

1 Total Shots 2
33 Passes 49

GOALS

SHOTS

1 Total Shots 2
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

33 Passes 49

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

1 Interceptions 1

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

17 Lost the ball 9

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

36 20 68
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

37 17 65
3
Castellon

Castellon

37 18 64
4
Almeria

Almeria

36 16 64
5
Burgos CF

Burgos CF

37 11 61
6
Eibar

Eibar

37 13 61
7
Malaga

Malaga

37 15 60
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

36 17 60
9
Andorra CF

Andorra CF

36 5 52
10
Sporting Gijon

Sporting Gijon

36 4 52
11
Cordoba

Cordoba

36 -4 51
12
AD Ceuta

AD Ceuta

36 -13 50
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

37 -3 47
14
Granada CF

Granada CF

36 0 45
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

37 -8 43
16
CD Leganes

CD Leganes

36 0 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

37 -8 41
18
Cadiz

Cadiz

36 -18 38
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

36 -16 35
20
SD Huesca

SD Huesca

36 -19 33
21
Mirandes

Mirandes

36 -21 33
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

36 -26 32

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
6
Eibar

Eibar

19 20 43
4
Almeria

Almeria

18 20 41
3
Castellon

Castellon

18 17 39
7
Malaga

Malaga

19 17 39
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 18 38
1
Racing Santander

Racing Santander

18 18 38
10
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 12 36
12
AD Ceuta

AD Ceuta

17 7 35
5
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

18 8 32
9
Andorra CF

Andorra CF

18 5 27
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

18 2 26
14
Granada CF

Granada CF

18 7 26
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
11
Cordoba

Cordoba

17 -1 25
20
SD Huesca

SD Huesca

18 0 25
16
CD Leganes

CD Leganes

17 4 23
18
Cadiz

Cadiz

18 -8 20
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

18 -8 18
21
Mirandes

Mirandes

18 -11 17
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

18 -16 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
1
Racing Santander

Racing Santander

18 2 30
5
Burgos CF

Burgos CF

18 -1 27
11
Cordoba

Cordoba

19 -3 26
3
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Andorra CF

Andorra CF

18 0 25
4
Almeria

Almeria

18 -4 23
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

17 -1 22
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

18 2 22
7
Malaga

Malaga

18 -2 21
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

18 -10 19
14
Granada CF

Granada CF

18 -7 19
16
CD Leganes

CD Leganes

19 -4 19
18
Cadiz

Cadiz

18 -10 18
6
Eibar

Eibar

18 -7 18
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

18 -10 17
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

18 -8 17
10
Sporting Gijon

Sporting Gijon

17 -8 16
21
Mirandes

Mirandes

18 -10 16
12
AD Ceuta

AD Ceuta

19 -20 15
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
20
SD Huesca

SD Huesca

18 -19 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 21
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 19
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 18
4
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
5
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 15
6
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
7
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 13
9
Álex Calatrava Torrado

Álex Calatrava Torrado

Castellon 13
10
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 12

Cadiz

Đối đầu

Malaga

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Cadiz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Malaga
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

201
51
1
26
11.5
1.05
56
17
1.01
52
9.2
1.05

Chủ nhà

Đội khách

0 0.97
0 0.82
-0.25 0.03
+0.25 6.66
0 1.19
0 0.71
0 1.07
0 0.84

Xỉu

Tài

U 3.5 0.05
O 3.5 9.5
U 3.5 0.03
O 3.5 6.66
U 3.5 0.17
O 3.5 3.75
U 3.5 0.02
O 3.5 10

Xỉu

Tài

U 6.5 0.66
O 6.5 1.1
U 5.5 1.5
O 5.5 0.47
U 6.5 0.79
O 6.5 0.99

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.