Kuki Zalazar 6’

Albert caparros 12’

Ruben Diez 27’

8’ Jacobo González

Tỷ lệ kèo

1

2.48

X

3.55

2

2.54

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AD Ceuta

39%

Cordoba

61%

3 Sút trúng đích 5

4

5

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kuki Zalazar

Kuki Zalazar

6’
1-0
1-1
8’
Jacobo González

Jacobo González

Albert caparros

Albert caparros

12’
2-1

Youness Lachhab Didi

23’
24’

Cristian Carracedo

Ruben Diez

Ruben Diez

27’
3-2
31’

Daniel Requena Sánchez

Ruben Diez

49’
65’

Sergi Guardiola

Daniel Requena Sánchez

Yann Bodiger

Marino illesca

68’
71’

Mikel Goti Lopez

74’

Dalisson De Almeida Leite

Mikel Goti Lopez

77’

Adilson Mendes Martins

Adrian Fuentes

Kialy Abdoul Kone

79’

Salvi Sánchez

Kialy Abdoul Kone

81’

Yago Cantero

Carlos Redruello Nimo

85’

pedro lopez

90’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
AD Ceuta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cordoba
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Cordoba

38

-2

57

12

AD Ceuta

37

-13

51

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio Municipal Alfonso Murube
Sức chứa
7,000
Địa điểm
Ceuta, Spain

Trận đấu tiếp theo

24/05
Unknown

Eibar

Eibar

Cordoba

Cordoba

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

AD Ceuta

39%

Cordoba

61%

3 Assists 1
5 Total Shots 12
3 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 3
4 Corner Kicks 5
15 Free Kicks 1
34 Clearances 21
19 Fouls 17
0 Offsides 3
300 Passes 452
4 Yellow Cards 2

GOALS

AD Ceuta

3

Cordoba

2

2 Goals Against 3
0 Penalty Kick 1

SHOTS

5 Total Shots 12
5 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 3

ATTACK

2 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
1 Fastbreak Goal 0
0 Offsides 3

PASSES

300 Passes 452
211 Passes accuracy 378
5 Key passes 7
12 Crosses 23
4 Crosses Accuracy 4
79 Long Balls 52
25 Long balls accuracy 25

DUELS & DROBBLIN

107 Duels 107
47 Duels won 60
9 Dribble 14
3 Dribble success 9

DEFENDING

21 Total Tackles 18
13 Interceptions 4
34 Clearances 21

DISCIPLINE

19 Fouls 17
17 Was Fouled 19
4 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

127 Lost the ball 144

Ball Possession

AD Ceuta

38%

Cordoba

62%

5 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 1
18 Clearances 10
0 Offsides 2
140 Passes 223
1 Yellow Cards 1

GOALS

AD Ceuta

3%

Cordoba

2%

SHOTS

5 Total Shots 8
5 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 1

ATTACK

0 Offsides 2

PASSES

140 Passes 223
5 Key passes 6
4 Crosses 14

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

13 Total Tackles 9
3 Interceptions 2
18 Clearances 10

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

50 Lost the ball 64

Ball Possession

AD Ceuta

42%

Cordoba

58%

0 Total Shots 4
0 Blocked Shots 2
16 Clearances 11
154 Passes 219
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 4
0 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

154 Passes 219
0 Key passes 1
8 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 9
8 Interceptions 2
16 Clearances 11

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

74 Lost the ball 77

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-2

90'

90'Pedro López (AD Ceuta) Yellow Card at 90'.

AD Ceuta

85'

85'Yago Cantero (AD Ceuta) Substitution at 85'.

AD Ceuta

84'

84'Aboubacar Bassinga (AD Ceuta) Substitution at 84'.

AD Ceuta

81'

81'Salvi (AD Ceuta) Substitution at 81'.

AD Ceuta

79'

79'Kialy Kone (AD Ceuta) Yellow Card at 79'.

AD Ceuta

77'

77'Adilson (Cordoba) Substitution at 77'.

Cordoba

74'

74'Dali (Cordoba) Substitution at 74'.

Cordoba

71'

71'Mikel Goti (Cordoba) Yellow Card at 71'.

Cordoba

68'

68'Konrad De La Fuente (AD Ceuta) Substitution at 68'.

AD Ceuta

65'

65'Sergi Guardiola (Cordoba) Substitution at 65'.

Cordoba

49'

49'Rubén Díez Adán (AD Ceuta) Yellow Card at 49'.

AD Ceuta

31'

31'Dani Requena (Cordoba) Yellow Card at 31'.

Cordoba

27'

27'Rubén Díez Adán (AD Ceuta) Goal at 27'.

AD Ceuta

24'

24'Cristian Carracedo (Cordoba) Penalty - Scored at 24'.

Cordoba

23'

23'Youness Lachhab (AD Ceuta) Yellow Card at 23'.

AD Ceuta

12'

12'Capa (AD Ceuta) Goal at 12'.

AD Ceuta

8'

8'Jacobo González (Cordoba) Goal at 8'.

Cordoba

6'

6'Kuki Zalazar (AD Ceuta) Goal at 6'.

AD Ceuta

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

37 20 69
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
3
Almeria

Almeria

37 18 67
4
Castellon

Castellon

38 17 64
5
Malaga

Malaga

38 17 63
6
UD Las Palmas

UD Las Palmas

37 18 63
7
Burgos CF

Burgos CF

37 11 61
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
Sporting Gijon

Sporting Gijon

37 3 52
12
AD Ceuta

AD Ceuta

37 -13 51
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

37 -8 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

37 -8 41
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

37 -18 36
20
Mirandes

Mirandes

37 -20 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Eibar

Eibar

20 18 43
2
Almeria

Almeria

18 20 41
3
Castellon

Castellon

19 16 39
4
Malaga

Malaga

19 17 39
5
Racing Santander

Racing Santander

18 18 38
6
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 18 38
7
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 12 36
8
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Granada CF

Granada CF

19 5 26
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

18 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
5
Burgos CF

Burgos CF

18 -1 27
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
Castellon

Castellon

19 1 25
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

18 -10 17
17
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
18
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
19
Mirandes

Mirandes

18 -10 16
20
AD Ceuta

AD Ceuta

19 -20 15
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

18 -19 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 19
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
9
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 13
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

AD Ceuta

Đối đầu

Cordoba

Chủ nhà
This league

Đối đầu

AD Ceuta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cordoba
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.48
3.55
2.54
1.27
4.5
23.41
1.05
6.6
150
1.03
13
451
1.06
8.9
41
1.35
3.59
14.12
1.09
6
29
2.57
3.35
2.55
2.7
3.17
2.28
1.3
4
17
2.48
3.4
2.5
1.06
8
126
1.05
9
100
2.57
3.35
2.55
2.56
3.15
2.53
1.14
6.05
21
1.01
12
265

Chủ nhà

Đội khách

0 0.93
0 0.97
0 2.11
0 0.39
-0.25 0.74
+0.25 1.08
0 2.45
0 0.3
-0.25 0.08
+0.25 5
-0.5 0.5
+0.5 1.45
0 0.95
0 0.94
-0.25 0.7
+0.25 1.08
0 0.98
0 0.67
0 0.89
0 0.89
0 1.68
0 0.5
0 0.95
0 0.75
0 0.95
0 0.94
0 0.96
0 0.94
0 1.96
0 0.41
0 2.44
0 0.29

Xỉu

Tài

U 2.5 0.97
O 2.5 0.92
U 5.5 0.19
O 5.5 4.04
U 5.75 0.15
O 5.75 3.4
U 5.5 0.05
O 5.5 9.5
U 5.5 0.09
O 5.5 4.34
U 5.5 0.89
O 5.5 0.78
U 2.5 7
O 2.5 0.04
U 2.5 0.93
O 2.5 0.94
U 2.75 1.12
O 2.75 0.6
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 2.5 0.96
O 2.5 0.91
U 5.5 0.26
O 5.5 2.7
U 5.5 0.09
O 5.5 5
U 2.5 0.93
O 2.5 0.94
U 2.5 0.89
O 2.5 0.99
U 5.5 0.25
O 5.5 2.85
U 5.5 0.04
O 5.5 8.65

Xỉu

Tài

U 9.5 0.9
O 9.5 0.8
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 9.5 0.8
O 9.5 1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.