0 0

Fulltime

Tỷ lệ kèo

1

1.88

X

2.76

2

4.2

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Eibar

64%

Burgos CF

36%

3 Sút trúng đích 2

6

2

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
13’

Sergio González

Peru Nolaskoain

22’
28’

Miguel Atienza

Malcom Ares

43’

jon guruzeta

Ander Madariaga Susaeta

60’
65’

Fernando Niño

Íñigo Córdoba

Jon Bautista

Javier Martón Ansó

74’
87’

Brais Martínez

Curro

Juan Bernat

Anaitz Arbilla

87’

Hugo García

90’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Eibar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Burgos CF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Eibar

37

13

61

7

Burgos CF

36

11

60

Thông tin trận đấu

Sân
Ipurua Municipal Stadium
Sức chứa
7,083
Địa điểm
Eibar, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Eibar

64%

Burgos CF

36%

6 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 2
6 Corner Kicks 2
2 Free Kicks 16
20 Clearances 20
19 Fouls 11
660 Passes 368
3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

660 Passes 368
592 Passes accuracy 280
3 Key passes 4
24 Crosses 8
1 Crosses Accuracy 2
76 Long Balls 92
36 Long balls accuracy 34

DUELS & DROBBLIN

105 Duels 105
51 Duels won 54
28 Dribble 9
12 Dribble success 4

DEFENDING

12 Total Tackles 20
8 Interceptions 8
20 Clearances 20

DISCIPLINE

19 Fouls 11
11 Was Fouled 18
3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

136 Lost the ball 127

Ball Possession

Eibar

68%

Burgos CF

32%

3 Total Shots 1
7 Clearances 7
362 Passes 170
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

362 Passes 170
2 Key passes 1
7 Crosses 1

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 10
5 Interceptions 3
7 Clearances 7

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

62 Lost the ball 64

Ball Possession

Eibar

60%

Burgos CF

40%

3 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 2
14 Clearances 13
297 Passes 201

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

297 Passes 201
1 Key passes 3
16 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 10
4 Interceptions 4
14 Clearances 13

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

71 Lost the ball 64

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

90'

90'Hugo García (Eibar) Yellow Card at 90'.

Eibar

87'

87'Hugo García (Eibar) Substitution at 87'.

Eibar

87'

87'Brais Martínez (Burgos) Substitution at 87'.

Burgos CF

74'

74'Jon Bautista (Eibar) Substitution at 74'.

Eibar

65'

65'Fernando Niño (Burgos) Substitution at 65'.

Burgos CF

60'

60'Jon Guruzeta (Eibar) Substitution at 60'.

Eibar

43'

43'Malcom Adu Ares (Eibar) Yellow Card at 43'.

Eibar

28'

28'Miguel Atienza (Burgos) Yellow Card at 28'.

Burgos CF

22'

22'Peru Nolaskoain (Eibar) Yellow Card at 22'.

Eibar

13'

13'Sergio González (Burgos) Yellow Card at 13'.

Burgos CF

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

36 20 68
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

36 17 64
3
Almeria

Almeria

36 16 64
4
Castellon

Castellon

36 17 61
5
Eibar

Eibar

37 13 61
6
Malaga

Malaga

36 16 60
7
Burgos CF

Burgos CF

36 11 60
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

36 17 60
9
Andorra CF

Andorra CF

36 5 52
10
Sporting Gijon

Sporting Gijon

36 4 52
11
Cordoba

Cordoba

36 -4 51
12
AD Ceuta

AD Ceuta

36 -13 50
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

37 -3 47
14
Granada CF

Granada CF

36 0 45
15
CD Leganes

CD Leganes

36 0 42
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

37 -7 42
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

37 -9 41
18
Cadiz

Cadiz

36 -18 38
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

36 -16 35
20
SD Huesca

SD Huesca

36 -19 33
21
Mirandes

Mirandes

36 -21 33
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

36 -26 32

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
5
Eibar

Eibar

19 20 43
3
Almeria

Almeria

18 20 41
4
Castellon

Castellon

18 17 39
6
Malaga

Malaga

18 18 39
1
Racing Santander

Racing Santander

18 18 38
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 18 38
10
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 12 36
12
AD Ceuta

AD Ceuta

17 7 35
7
Burgos CF

Burgos CF

18 12 33
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

18 8 32
9
Andorra CF

Andorra CF

18 5 27
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

18 2 26
14
Granada CF

Granada CF

18 7 26
20
SD Huesca

SD Huesca

18 0 25
11
Cordoba

Cordoba

17 -1 25
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 1 24
15
CD Leganes

CD Leganes

17 4 23
18
Cadiz

Cadiz

18 -8 20
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

18 -8 18
21
Mirandes

Mirandes

18 -11 17
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

18 -16 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

18 9 32
1
Racing Santander

Racing Santander

18 2 30
7
Burgos CF

Burgos CF

18 -1 27
11
Cordoba

Cordoba

19 -3 26
9
Andorra CF

Andorra CF

18 0 25
3
Almeria

Almeria

18 -4 23
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

18 2 22
4
Castellon

Castellon

18 0 22
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

17 -1 22
6
Malaga

Malaga

18 -2 21
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

18 -10 19
14
Granada CF

Granada CF

18 -7 19
15
CD Leganes

CD Leganes

19 -4 19
18
Cadiz

Cadiz

18 -10 18
5
Eibar

Eibar

18 -7 18
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

18 -8 17
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

18 -10 17
10
Sporting Gijon

Sporting Gijon

17 -8 16
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -9 16
21
Mirandes

Mirandes

18 -10 16
12
AD Ceuta

AD Ceuta

19 -20 15
20
SD Huesca

SD Huesca

18 -19 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 21
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 19
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 16
4
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
5
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 15
6
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
7
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 13
9
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 12
10
Marcos Fernández

Marcos Fernández

AD Ceuta 12

Eibar

Đối đầu

Burgos CF

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Eibar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Burgos CF
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.88
2.76
4.2
6
1.25
9.5
5.7
1.25
9.5
6
1.25
9
5.9
1.25
9.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.5
0 1.5
0 0.55
0 1.49
0 0.53
0 1.58
0 0.49
0 1.72

Xỉu

Tài

U 1.75 0.95
O 1.75 0.75
U 0.5 0.3
O 0.5 2.45
U 0.5 0.28
O 0.5 2.38
U 0.5 0.32
O 0.5 2.55
U 0.5 0.3
O 0.5 2.5

Xỉu

Tài

U 7.5 0.72
O 7.5 1
U 7.5 0.72
O 7.5 1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.