Víctor Moreno Alcalá 43’

Sergio Maestre García 90’+3

45’+1 Antonio Cordero

80’ Antonio Cordero

Tỷ lệ kèo

1

23.5

X

4.39

2

1.27

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cultural Leonesa

58%

Cadiz

42%

5 Sút trúng đích 3

4

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
3’

Iker Recio Ortega

Victor García

4’
Víctor Moreno Alcalá

Víctor Moreno Alcalá

43’
1-0
1-1
46’
Antonio Cordero

Antonio Cordero

Ivan Calero

Rafael Tresaco Blasco

59’

Lucas Ribeiro

Rubén Sobrino

68’
73’

Moussa Diakité

78’

Dawda Camara Sankharé

Álvaro García Pascual

1-2
80’
Antonio Cordero

Antonio Cordero

83’

Sergio Arribas Prieto

Mario Climent Plá

Diego Collado

Victor García

85’
89’

Suso

89’

Sergio Ortuno Diaz

Suso

Sergio Maestre García

Sergio Maestre García

93’
2-2

Lucas Ribeiro

95’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Cultural Leonesa
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
Cadiz
1 Trận thắng 33%
Cadiz

1 - 2

Cultural Leonesa
Cultural Leonesa

0 - 1

Cadiz
Cadiz

2 - 2

Cultural Leonesa

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

18

Cadiz

38

-19

39

22

Cultural Leonesa

38

-27

33

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cultural Leonesa

58%

Cadiz

42%

2 Kiến tạo 2
16 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 4
11 Đá phạt 11
24 Phá bóng 24
13 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 2
460 Đường chuyền 330
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cultural Leonesa

2

Cadiz

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

16 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

460 Đường chuyền 330
399 Độ chính xác chuyền bóng 261
12 Đường chuyền quyết định 7
17 Tạt bóng 16
4 Độ chính xác tạt bóng 3
53 Chuyền dài 68
27 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

86 Tranh chấp 86
46 Tranh chấp thắng 40
13 Rê bóng 14
8 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 8
24 Phá bóng 24

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

102 Mất bóng 105

Kiểm soát bóng

Cultural Leonesa

52%

Cadiz

48%

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 8
1 Việt vị 2
211 Đường chuyền 195
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cultural Leonesa

1

Cadiz

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

211 Đường chuyền 195
3 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Cultural Leonesa

64%

Cadiz

36%

9 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 16
249 Đường chuyền 135
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cultural Leonesa

1

Cadiz

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

249 Đường chuyền 135
8 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 4
17 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Cultural Leonesa

Đối đầu

Cadiz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cultural Leonesa
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
Cadiz
1 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23.5
4.39
1.27
15
1.04
21
36
13
1.02
100
7.1
1.07
34
7
1.06
300
9
1.04
1.82
3.1
3.95
1.8
3.5
4.1
3.3
1.53
6
140
8.2
1.05
176
9
1.05
33
4.4
1.22
300
8.6
1.04
140
8.2
1.05
25
9.05
1.07
1.88
3.6
4.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.44
0 1.89
0 0.4
0 1.85
+0.25 5.26
-0.25 0.07
+0.5 0.85
-0.5 0.83
0 0.41
0 2
+0.5 0.82
-0.5 0.96
+0.5 0.78
-0.5 0.86
+0.25 1.43
-0.25 0.45
0 0.43
0 1.93
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 0.41
0 2
0 0.36
0 2.27
-0.25 0.02
+0.25 8.3
+0.5 0.85
-0.5 0.96

Xỉu

Tài

U 3.5 0.18
O 3.5 4.29
U 3.5 0.06
O 3.5 9
U 3.5 0.05
O 3.5 5.88
U 3.5 0.13
O 3.5 3.73
U 2.5 0.53
O 2.5 1.25
U 3.5 0.04
O 3.5 8.33
U 2.75 0.75
O 2.75 0.97
U 2.5 0.83
O 2.5 0.91
U 2.5 0.59
O 2.5 1.15
U 3.5 0.19
O 3.5 3.45
U 3.5 0.37
O 3.5 1.75
U 4.5 0.04
O 4.5 8.33
U 3.75 0.06
O 3.75 7.14
U 3.5 0.09
O 3.5 5.25
U 2.5 0.9
O 2.5 0.9

Xỉu

Tài

U 8.5 0.72
O 8.5 1
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 9.5 0.77
O 9.5 0.93
U 9.5 0.77
O 9.5 0.9
U 8.5 1.09
O 8.5 0.69

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.