2 0

Kết thúc

David Gonzalez 21’

Curro 66’

Jorge Cabello 66’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

18.5

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Burgos CF

48%

Mirandes

52%

3 Sút trúng đích 6

1

6

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
20’

Carlos Fernández

David Gonzalez

David Gonzalez

21’
1-0
39’

Fernando Medrano Gastañaga

48’

Pablo Perez

63’

Salim El Jebari

Nikola Maraš

Curro

Curro

66’
2-0

Jorge Cabello

66’
71’

Diego Sia

Carlos Fernández

Kevin Appin

72’

Fernando Niño

Íñigo Córdoba

72’

Pablo Galdames

Curro

83’
88’

Salim El Jebari

Grego Sierra

88’

Marcelo Expósito

David Gonzalez

91’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Burgos CF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mirandes
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Burgos CF

38

11

62

20

Mirandes

38

-22

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Municipal El Plantio
Sức chứa
12,200
Địa điểm
Burgos, Spain

Trận đấu tiếp theo

31/05
Unknown

CD Leganes

Leganes

Mirandes

Mirandes

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Burgos CF

48%

Mirandes

52%

1 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2
1 Phạt góc 6
16 Đá phạt 9
31 Phá bóng 13
9 Phạm lỗi 18
1 Việt vị 0
392 Đường chuyền 402
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Burgos CF

2

Mirandes

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

13 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

392 Đường chuyền 402
314 Độ chính xác chuyền bóng 318
8 Đường chuyền quyết định 10
11 Tạt bóng 27
3 Độ chính xác tạt bóng 8
81 Chuyền dài 80
36 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
54 Tranh chấp thắng 45
12 Rê bóng 26
4 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 14
14 Cắt bóng 10
31 Phá bóng 13

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 18
16 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

Burgos CF

44%

Mirandes

56%

9 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 7
207 Đường chuyền 207
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Burgos CF

1

Mirandes

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

207 Đường chuyền 207
5 Đường chuyền quyết định 2
5 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 4
6 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Burgos CF

52%

Mirandes

48%

5 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
21 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
182 Đường chuyền 193
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Burgos CF

1

Mirandes

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

182 Đường chuyền 193
4 Đường chuyền quyết định 7
6 Tạt bóng 22

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 6
21 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Burgos CF

Đối đầu

Mirandes

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Burgos CF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mirandes
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
18.5
26
1.22
5.01
30.67
1
51
451
1.01
19
26
1.01
11.55
100
1.01
34
81
1.21
4.75
23
1.98
3.1
3.4
1.91
2.9
4.2
1.01
19
26
1
15
91
1.01
17
100
1.01
12
250
1.23
4.74
17
1.22
5
15.3
1.01
31
96

Chủ nhà

Đội khách

0 1.04
0 1.16
0 1.01
0 0.83
0 1.05
0 0.75
0 1.03
0 0.85
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 1.07
0 0.84
+0.5 0.98
-0.5 0.8
+0.5 0.85
-0.5 0.83
-0.25 0.1
+0.25 4.4
0 1
0 0.85
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 1.09
0 0.82
0 1.03
0 0.89
+0.25 5.25
-0.25 0.09
0 1.02
0 0.76

Xỉu

Tài

U 2.5 0.17
O 2.5 3.7
U 2.5 0.18
O 2.5 4.26
U 2.5 0.14
O 2.5 4.75
U 2.5 0.07
O 2.5 4.76
U 2.5 0.23
O 2.5 2.62
U 2.5 0.2
O 2.5 2.7
U 2.5 0.16
O 2.5 4
U 2 0.91
O 2 0.81
U 2.5 0.44
O 2.5 1.6
U 2.5 0.12
O 2.5 3.5
U 2.5 0.16
O 2.5 4
U 2.5 0.12
O 2.5 3.8
U 2.5 0.21
O 2.5 3.33
U 2.5 0.22
O 2.5 3.33
U 2.5 0.13
O 2.5 4.3
U 2.5 0.16
O 2.5 3.99

Xỉu

Tài

U 6.5 1.63
O 6.5 1.26
U 6.5 0.8
O 6.5 0.9
U 9.5 0.7
O 9.5 1.05
U 6.5 0.58
O 6.5 1.35
U 5.5 0.83
O 5.5 0.9
U 6.5 0.94
O 6.5 0.84

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.