Kevin Villodres Medina 43’

Jacobo González 63’

Carlos Albarran 88’

19’ Juan Otero

90’+3 César Gelabert

Tỷ lệ kèo

1

1.19

X

5.56

2

30.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cordoba

61%

Sporting Gijon

39%

3 Sút trúng đích 3

9

3

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
19’
Juan Otero

Juan Otero

31’

Pablo García

Juan Otero

Kevin Villodres Medina

Kevin Villodres Medina

43’
1-1

Jacobo González

Sergi Guardiola

45’
Jacobo González

Jacobo González

63’
2-1
66’

Jesús José Bernal Villarig

Diego Sánchez

66’

Brian Olivan

Pablo Vázquez

68’

Andres Cuenca

Rubén González Alves

69’
69’

César Gelabert

Diego Percan

Adrian Fuentes

71’

Diego Bri

Kevin Villodres Medina

71’
75’

Dani Queipo

Gaspar Campos

75’

Miguel Conde

Manu Rodríguez

Théo Zidane

Alberto del Moral

80’

Pedro Ortiz Bernat

82’

Dalisson De Almeida Leite

Cristian Carracedo

86’
Carlos Albarran

Carlos Albarran

88’
3-1
3-2
93’
César Gelabert

César Gelabert

Diego Percan

96’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Cordoba
3 Trận thắng 18%
7 Trận hoà 41%
Sporting Gijon
7 Trận thắng 41%
Sporting Gijon

2 - 1

Cordoba
Cordoba

1 - 1

Sporting Gijon
Sporting Gijon

2 - 0

Cordoba
Cordoba

1 - 2

Sporting Gijon
Sporting Gijon

0 - 0

Cordoba
Cordoba

3 - 0

Sporting Gijon
Sporting Gijon

3 - 2

Cordoba
Sporting Gijon

1 - 2

Cordoba
Cordoba

2 - 2

Sporting Gijon
Sporting Gijon

3 - 0

Cordoba
Cordoba

1 - 1

Sporting Gijon
Sporting Gijon

2 - 1

Cordoba
Cordoba

2 - 2

Sporting Gijon
Cordoba

0 - 0

Sporting Gijon
Sporting Gijon

3 - 1

Cordoba
Cordoba

4 - 1

Sporting Gijon
Sporting Gijon

1 - 1

Cordoba

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Cordoba

38

-2

57

12

Sporting Gijon

38

2

52

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cordoba

61%

Sporting Gijon

39%

2 Kiến tạo 2
16 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 4
9 Phạt góc 3
1 Đá phạt 2
19 Phá bóng 23
12 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 3
466 Đường chuyền 311
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cordoba

3

Sporting Gijon

2

2 Bàn thua 3

Cú sút

16 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

466 Đường chuyền 311
401 Độ chính xác chuyền bóng 233
12 Đường chuyền quyết định 7
24 Tạt bóng 8
8 Độ chính xác tạt bóng 1
69 Chuyền dài 78
39 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

108 Tranh chấp 108
48 Tranh chấp thắng 60
21 Rê bóng 15
12 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 24
3 Cắt bóng 14
19 Phá bóng 23

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

140 Mất bóng 124

Kiểm soát bóng

Cordoba

59%

Sporting Gijon

41%

3 Tổng cú sút 0
1 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 4
0 Việt vị 1
59 Đường chuyền 44

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 0
Sút trúng đích
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

59 Đường chuyền 44
1 Đường chuyền quyết định 0
5 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 1
2 Cắt bóng 1
4 Phá bóng 4

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

18 Mất bóng 16

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-2

96'

90'+6'Percan (Cordoba) Yellow Card at 96'.

Cordoba

93'

90'+3'César Gelabert (Sporting Gijon) Goal at 93'.

Sporting Gijon

88'

88'Carlos Albarrán (Cordoba) Goal at 88'.

Cordoba

86'

86'Dali (Cordoba) Substitution at 86'.

Cordoba

82'

82'Pedro Ortiz (Cordoba) Yellow Card at 82'.

Cordoba

80'

80'Theo Zidane (Cordoba) Substitution at 80'.

Cordoba

75'

75'Daniel Queipo (Sporting Gijon) Substitution at 75'.

Sporting Gijon

71'

71'Percan (Cordoba) Substitution at 71'.

Cordoba

69'

69'Rubén González (Cordoba) Yellow Card at 69'.

Cordoba

69'

69'César Gelabert (Sporting Gijon) Yellow Card at 69'.

Sporting Gijon

68'

68'Andrés Cuenca (Sporting Gijon) Yellow Card at 68'.

Sporting Gijon

66'

66'Jesús Bernal (Sporting Gijon) Substitution at 66'.

Sporting Gijon

63'

63'Jacobo González (Cordoba) Goal at 63'.

Cordoba

45'

45'Jacobo González (Cordoba) Substitution at 45'.

Cordoba

43'

43'Kevin Villodres (Cordoba) Goal at 43'.

Cordoba

32'

32'Pablo García (Sporting Gijon) Substitution at 32'.

Sporting Gijon

19'

19'Juan Otero (Sporting Gijon) Goal at 19'.

Sporting Gijon

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Cordoba

Đối đầu

Sporting Gijon

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cordoba
3 Trận thắng 18%
7 Trận hoà 41%
Sporting Gijon
7 Trận thắng 41%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.19
5.56
30.66
1.94
3.4
3.1
1
26
501
1.01
13.5
36
1.02
14.21
100
1.01
15
67
1.09
6.6
95
2.18
3.52
2.6
2.1
3.45
3.05
1.1
7
51
1.1
6.4
50
1.04
9.5
201
1.04
11
100
1.03
9.4
300
1.08
6.8
65
1.1
7.3
23
2.2
3.7
3.05

Chủ nhà

Đội khách

0 0.68
0 1.23
0 0.52
0 1.42
+0.25 5.55
-0.25 0.06
+0.5 1.2
-0.5 0.61
0 0.58
0 1.51
+0.25 0.98
-0.25 0.8
+0.5 0.94
-0.5 0.7
0 0.71
0 1.24
0 0.65
0 1.3
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.74
0 1.21
0 0.92
0 1
+0.25 3.84
-0.25 0.16
+0.25 0.9
-0.25 0.91

Xỉu

Tài

U 5.5 0.21
O 5.5 3.6
U 2.75 0.84
O 2.75 0.86
U 5.5 0.09
O 5.5 6.4
U 5.5 0.06
O 5.5 5.55
U 5.5 0.06
O 5.5 5.31
U 2.5 1.5
O 2.5 0.4
U 3.5 0.35
O 3.5 2.22
U 2.75 0.84
O 2.75 0.88
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 4.5 0.13
O 4.5 2.5
U 3.5 0.3
O 3.5 2.4
U 5.5 0.12
O 5.5 4.25
U 5.5 0.12
O 5.5 5.26
U 5.5 0.06
O 5.5 7.14
U 5.5 0.18
O 5.5 3.57
U 2.75 0.99
O 2.75 0.82

Xỉu

Tài

U 11.5 0.36
O 11.5 2
U 9.5 0.83
O 9.5 0.85
U 11.5 0.63
O 11.5 1.05
U 11.5 0.57
O 11.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.