josep cerda 8’

josep cerda 23’

52’ Dani Gómez

Tỷ lệ kèo

1

1.3

X

4.95

2

9.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Andorra CF

61%

Real Zaragoza

39%

6 Sút trúng đích 2

6

5

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
josep cerda

josep cerda

8’
1-0

Lautaro De León

17’
josep cerda

josep cerda

23’
2-0
25’

Martín Aguirregabiria

28’

Pablo Insua

+3 phút bù giờ

josep cerda

50’
2-1
52’
Dani Gómez

Dani Gómez

61’

Marcos Cuenca

Mario Soberon Gutierrez

Aingeru Olabarrieta

Yeray Cabanzón

61’

Antonino Jastin Garcia López

josep cerda

74’
75’

William Agade

Dani Gómez

83’

Sebas Moyano

Paul Akouokou

Theo Le Normand

Daniel Villahermosa

90’
+5 phút bù giờ

Diego Alende

92’
93’

William Agade

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Andorra CF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Real Zaragoza
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Andorra CF

39

12

58

21

Real Zaragoza

39

-20

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadi Nacional
Sức chứa
3,306
Địa điểm
Andorra la Vella, Andorra

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Andorra CF

61%

Real Zaragoza

39%

1 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 6
6 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
6 Phạt góc 5
2 Đá phạt 20
21 Phá bóng 20
20 Phạm lỗi 18
2 Việt vị 0
446 Đường chuyền 273
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Andorra CF

2

Real Zaragoza

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

17 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

446 Đường chuyền 273
380 Độ chính xác chuyền bóng 195
12 Đường chuyền quyết định 3
18 Tạt bóng 11
7 Độ chính xác tạt bóng 1
70 Chuyền dài 60
20 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

109 Tranh chấp 109
52 Tranh chấp thắng 57
20 Rê bóng 11
8 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 18
9 Cắt bóng 4
21 Phá bóng 20

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 18
18 Bị phạm lỗi 20
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

118 Mất bóng 123

Kiểm soát bóng

Andorra CF

59%

Real Zaragoza

41%

12 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
204 Đường chuyền 146
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Andorra CF

2

Real Zaragoza

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

204 Đường chuyền 146
8 Đường chuyền quyết định 0
9 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Andorra CF

63%

Real Zaragoza

37%

5 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
21 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
238 Đường chuyền 131
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Andorra CF

0

Real Zaragoza

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

238 Đường chuyền 131
4 Đường chuyền quyết định 2
7 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 4
21 Phá bóng 8

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

93'

90'+3'William Agada (Real Zaragoza) Yellow Card at 93'.

Real Zaragoza

92'

90'+2'Diego Alende (Andorra FC) Yellow Card at 92'.

Andorra CF

90'

90'Théo Le Normand (Andorra FC) Substitution at 90'.

Andorra CF

83'

83'Sebas Moyano (Real Zaragoza) Substitution at 83'.

Real Zaragoza

75'

75'William Agada (Real Zaragoza) Substitution at 75'.

Real Zaragoza

74'

74'Marc Doménech (Andorra FC) Substitution at 74'.

Andorra CF

61'

61'Aingeru Olabarrieta (Andorra FC) Substitution at 61'.

Andorra CF

61'

61'Ale Gomes (Real Zaragoza) Substitution at 61'.

Real Zaragoza

52'

52'Dani Gómez (Real Zaragoza) Goal at 52'.

Real Zaragoza

51'

51'Pablo Insua (Real Zaragoza) Red Card at 51'.

Real Zaragoza

50'

50'Josep Cerdà (Andorra FC) Yellow Card at 50'.

Andorra CF

28'

28'Pablo Insua (Real Zaragoza) Yellow Card at 28'.

Real Zaragoza

25'

25'Martín Aguirregabiria (Real Zaragoza) Yellow Card at 25'.

Real Zaragoza

23'

23'Josep Cerdà (Andorra FC) Goal at 23'.

Andorra CF

17'

17'Lautaro De León (Andorra FC) Yellow Card at 17'.

Andorra CF

8'

8'Josep Cerdà (Andorra FC) Goal at 8'.

Andorra CF

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

39 23 75
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

39 19 71
3
Almeria

Almeria

39 20 71
4
Malaga

Malaga

39 18 66
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

39 15 66
6
Castellon

Castellon

39 17 65
7
Eibar

Eibar

39 12 64
8
Burgos CF

Burgos CF

39 11 63
9
Cordoba

Cordoba

39 -1 60
10
Andorra CF

Andorra CF

39 12 58
11
AD Ceuta

AD Ceuta

39 -12 55
12
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

39 -1 53
13
Sporting Gijon

Sporting Gijon

39 1 52
14
Granada CF

Granada CF

39 -2 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

39 -7 46
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

39 -7 45
17
CD Leganes

CD Leganes

39 -6 42
18
Cadiz

Cadiz

39 -20 39
19
SD Huesca

SD Huesca

39 -21 36
20
Mirandes

Mirandes

39 -23 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

39 -20 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

39 -28 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Malaga

Malaga

20 18 42
4
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
6
Castellon

Castellon

19 16 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

19 7 37
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

20 12 35
11
Cordoba

Cordoba

19 1 31
12
Andorra CF

Andorra CF

20 8 30
13
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

20 4 29
14
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

20 -4 28
15
SD Huesca

SD Huesca

20 0 28
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
17
Granada CF

Granada CF

19 5 26
18
CD Leganes

CD Leganes

19 -1 23
19
Cadiz

Cadiz

20 -10 20
20
Mirandes

Mirandes

20 -11 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

20 10 36
2
Racing Santander

Racing Santander

20 3 34
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

20 -2 27
7
Castellon

Castellon

20 1 26
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 -4 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

20 -7 22
12
Eibar

Eibar

19 -6 21
13
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
14
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
15
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

20 -12 19
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

20 -9 18
18
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

20 -11 17
20
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 -10 16
21
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 20
4
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 16
5
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
6
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 15
7
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
8
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

+
-
×

Andorra CF

Đối đầu

Real Zaragoza

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Andorra CF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Real Zaragoza
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.3
4.95
9.1
1.31
4.86
11.42
1.77
3.2
3.9
1.04
13
41
1.05
11.5
23
1.03
10.49
46.77
1.03
10
26
1.03
10
74
1.85
3.28
3.6
1.05
13
41
1.02
12.5
31
1.05
11.5
29
1.04
13
55
1.03
10
74
1.03
11
40
1.04
12.6
22
1.02
13.5
50

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.9
-0.25 1
+0.25 0.91
-0.25 0.98
+0.25 0.82
-0.25 0.97
+0.25 0.89
-0.25 0.99
+0.5 0.85
-0.5 0.85
+0.25 0.93
-0.25 0.98
+0.5 0.85
-0.5 0.93
+0.5 0.85
-0.5 0.85
+0.25 0.84
-0.25 1.03
+0.25 0.9
-0.25 0.94
+0.5 0.85
-0.5 0.85
+0.25 0.93
-0.25 0.98
+0.25 0.97
-0.25 0.95
+0.25 0.93
-0.25 0.97
+0.25 0.87
-0.25 0.9

Xỉu

Tài

U 3.25 1.04
O 3.25 0.84
U 3.25 1.06
O 3.25 0.81
U 2.5 0.73
O 2.5 0.98
U 3.25 1
O 3.25 0.8
U 3.25 1.03
O 3.25 0.83
U 3.25 0.98
O 3.25 0.74
U 2.5 2.4
O 2.5 0.25
U 3.5 0.94
O 3.5 0.95
U 2.25 0.96
O 2.25 0.76
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 3.25 1.07
O 3.25 0.66
U 3.25 1.03
O 3.25 0.83
U 3.5 0.7
O 3.5 1.05
U 3.5 0.92
O 3.5 0.97
U 3.25 1.04
O 3.25 0.86
U 3.25 1.05
O 3.25 0.83
U 3.25 1.01
O 3.25 0.77

Xỉu

Tài

U 8 0.78
O 8 1.04
U 7.5 1.1
O 7.5 0.66
U 9.5 0.8
O 9.5 0.95
U 7.5 0.95
O 7.5 0.66
U 9.5 0.77
O 9.5 0.9
U 8 0.89
O 8 0.89

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.