44’ Marc Cardona

53’ Diego Alende

64’ josep cerda

80’ Theo Le Normand

Tỷ lệ kèo

1

30.15

X

9.34

2

1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CD Leganes

43%

Andorra CF

57%

8 Sút trúng đích 10

9

5

5

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
10’

Gael Alonso

Marvelous Antolín Garzón

35’
0-1
44’
Marc Cardona

Marc Cardona

45’

Sergio Molina

Gael Alonso

Seydouba Cisse

48’
0-2
53’
Diego Alende

Diego Alende

Carlos Guirao Mora

Seydouba Cisse

57’

Roberto López

Óscar Plano

57’

Luis Asue

Álex Millán

57’

Lalo Aguilar

62’

Dani Rodriguez

Marcos Leiva Calvo

63’
0-3
64’
josep cerda

josep cerda

Carlos Guirao Mora

66’
67’

Marc Bombardo Poyato

Efe Akman

67’

Min-su Kim

josep cerda

67’

Theo Le Normand

Marc Cardona

0-4
80’
Theo Le Normand

Theo Le Normand

82’

Aingeru Olabarrieta

Manuel Nieto

Andres Campos

Luis Lopes

85’

Andres Campos

91’
Kết thúc trận đấu
0-4

Đối đầu

Xem tất cả
CD Leganes
2 Trận thắng 29%
3 Trận hoà 42%
Andorra CF
2 Trận thắng 29%
Andorra CF

1 - 2

CD Leganes
Andorra CF

2 - 3

CD Leganes
CD Leganes

0 - 1

Andorra CF
CD Leganes

1 - 1

Andorra CF
Andorra CF

1 - 1

CD Leganes
CD Leganes

0 - 2

Andorra CF
Andorra CF

1 - 1

CD Leganes

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Andorra CF

38

8

55

16

CD Leganes

38

-5

42

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CD Leganes

43%

Andorra CF

57%

0 Kiến tạo 3
17 Tổng cú sút 15
8 Sút trúng đích 10
3 Cú sút bị chặn 1
9 Phạt góc 5
13 Đá phạt 11
12 Phá bóng 21
12 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 2
332 Đường chuyền 467
5 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

CD Leganes

0

Andorra CF

4

4 Bàn thua 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 15
10 Sút trúng đích 10
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Phản công nhanh 2
3 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 2

Đường chuyền

332 Đường chuyền 467
267 Độ chính xác chuyền bóng 393
14 Đường chuyền quyết định 13
23 Tạt bóng 7
8 Độ chính xác tạt bóng 4
71 Chuyền dài 81
32 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
54 Tranh chấp thắng 44
14 Rê bóng 9
10 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 15
5 Cắt bóng 7
12 Phá bóng 21

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 11
5 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

118 Mất bóng 111

Kiểm soát bóng

CD Leganes

37%

Andorra CF

63%

5 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 6
1 Việt vị 1
135 Đường chuyền 230
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

CD Leganes

0

Andorra CF

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

135 Đường chuyền 230
5 Đường chuyền quyết định 7
5 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

CD Leganes

49%

Andorra CF

51%

12 Tổng cú sút 7
6 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 15
1 Việt vị 1
195 Đường chuyền 235
4 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

CD Leganes

0

Andorra CF

3

Cú sút

12 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

195 Đường chuyền 235
8 Đường chuyền quyết định 6
18 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 4
4 Phá bóng 15

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Almeria

Almeria

38 20 70
3
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

CD Leganes

Đối đầu

Andorra CF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CD Leganes
2 Trận thắng 29%
3 Trận hoà 42%
Andorra CF
2 Trận thắng 29%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.15
9.34
1.1
2.38
3.15
2.53
201
51
1
26
10.5
1.06
51.61
11.48
1.06
91
41
1.01
48
8.5
1.06
2.27
3.31
2.63
2.4
3.2
2.7
151
91
1.01
30
9.8
1.06
56
17
1.01
45
10
1.07
48
8.5
1.06
30
9.8
1.05
19.1
9.4
1.08
2.35
3.35
3

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.3
0 0.42
0 1.75
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1.37
-0.5 0.53
0 0.74
0 1.2
+0.25 1.04
-0.25 0.74
+0.25 0.9
-0.25 0.74
0 0.73
0 1.18
0 0.75
0 1.13
0 0.6
0 1.2
0 0.75
0 1.19
0 0.65
0 1.36
0 0.73
0 1.2
+0.25 1.01
-0.25 0.8

Xỉu

Tài

U 4.5 0.17
O 4.5 4.35
U 2.5 0.92
O 2.5 0.78
U 4.5 0.13
O 4.5 4.9
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 4.5 0.06
O 4.5 5.47
U 2.5 1.5
O 2.5 0.4
U 4.5 0.01
O 4.5 8.33
U 2.5 0.9
O 2.5 0.82
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 4.5 0.01
O 4.5 3.9
U 4.5 0.15
O 4.5 4.1
U 4.5 0.07
O 4.5 6
U 4.5 0.19
O 4.5 3.33
U 4.75 0.08
O 4.75 6.25
U 4.5 0.07
O 4.5 5.85
U 2.5 0.86
O 2.5 0.94

Xỉu

Tài

U 13.5 0.61
O 13.5 1.2
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 13.5 0.61
O 13.5 1.2
U 13.5 0.53
O 13.5 1.37
U 13.5 1.07
O 13.5 0.71

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.