Brendon Galloway 45’+3

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Plymouth Argyle

33%

Luton Town

67%

6 Sút trúng đích 3

6

5

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Brendan Sarpeng-Wiredu

Joe Ralls

9’

Mathias Ross Jensen

46’
Brendon Galloway

Brendon Galloway

48’
1-0

Caleb Watts

Brendan Sarpeng-Wiredu

54’

Ronan Curtis

54’
57’

Shayden Morris

E. Lawrence

Malachi Boateng

71’
77’

Cohen Bramall

Kasey Palmer

Kornel·Szucs

Aribim Pepple

78’
80’

Nigel Lonwijk

Kornel·Szucs

84’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Plymouth Argyle
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Luton Town
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Luton Town

46

12

74

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Home Park
Sức chứa
18,173
Địa điểm
Plymouth, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Plymouth Argyle

33%

Luton Town

67%

17 Tổng cú sút 13
6 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 5
6 Phạt góc 5
1 Đá phạt 6
52 Phá bóng 49
15 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 0
213 Đường chuyền 480
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Plymouth Argyle

1

Luton Town

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
2 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

4 Phản công nhanh 1
4 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

213 Đường chuyền 480
118 Độ chính xác chuyền bóng 373
13 Đường chuyền quyết định 10
24 Tạt bóng 18
6 Độ chính xác tạt bóng 3
89 Chuyền dài 100
24 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

133 Tranh chấp 133
72 Tranh chấp thắng 61
14 Rê bóng 15
5 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 17
17 Cắt bóng 14
52 Phá bóng 49

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

172 Mất bóng 173

Kiểm soát bóng

Plymouth Argyle

39%

Luton Town

61%

10 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 31
134 Đường chuyền 226
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Plymouth Argyle

1

Luton Town

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

134 Đường chuyền 226
9 Đường chuyền quyết định 4
16 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
9 Cắt bóng 7
16 Phá bóng 31

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Plymouth Argyle

39%

Luton Town

61%

2 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 3
17 Đường chuyền 33

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

17 Đường chuyền 33
2 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 3
1 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 3

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

17 Mất bóng 22

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

84'

84'Kornel Szucs (Plymouth Argyle) Yellow Card at 84'.

Plymouth Argyle

80'

80'Nigel Lonwijk (Luton Town) Yellow Card at 80'.

Luton Town

78'

78'Kornel Szucs (Plymouth Argyle) Substitution at 78'.

Plymouth Argyle

78'

78'Jerry Yates (Luton Town) Substitution at 78'.

Luton Town

77'

77'Cohen Bramall (Luton Town) Substitution at 77'.

Luton Town

71'

71'Malachi Boateng (Plymouth Argyle) Yellow Card at 71'.

Plymouth Argyle

57'

57'Shayden Morris (Luton Town) Substitution at 57'.

Luton Town

54'

54'Ronan Curtis (Plymouth Argyle) Yellow Card at 54'.

Plymouth Argyle

48'

45'+3'Brendan Galloway (Plymouth Argyle) Goal at 48'.

Plymouth Argyle

46'

45'+1'Mathias Ross (Plymouth Argyle) Yellow Card at 46'.

Plymouth Argyle

9'

9'Brendan Sarpong-Wiredu (Plymouth Argyle) Substitution at 9'.

Plymouth Argyle

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Plymouth Argyle

Đối đầu

Luton Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Plymouth Argyle
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Luton Town
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.