Tom Eaves 60’

10’ Dominic Ballard

47’ James Morris

Tỷ lệ kèo

1

29

X

7.6

2

1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Northampton Town

58%

Leyton Orient

42%

3 Sút trúng đích 6

7

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
10’
Dominic Ballard

Dominic Ballard

45’

Michael James Craig

Jack Burroughs

jack perkins

45’
0-2
47’
James Morris

James Morris

Tom Eaves

Tom Eaves

60’
1-2

Nesta Guinness-Walker

65’
70’

Daniel Happe

Jack Simpson

72’

Will Dennis

77’

Theodore Archibald

Favour fawunmi

84’

Azeem Abdulai

Dylan Levitt

Elliott List

Tyrese Fornah

89’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Northampton Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Leyton Orient
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

20

Leyton Orient

46

-12

52

24

Northampton Town

46

-35

35

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Northampton Town

58%

Leyton Orient

42%

1 Kiến tạo 2
15 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 6
7 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 4
13 Đá phạt 8
18 Phá bóng 96
8 Phạm lỗi 14
4 Việt vị 2
350 Đường chuyền 269
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Northampton Town

1

Leyton Orient

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 6
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 3
4 Việt vị 2

Đường chuyền

350 Đường chuyền 269
251 Độ chính xác chuyền bóng 181
10 Đường chuyền quyết định 6
43 Tạt bóng 9
9 Độ chính xác tạt bóng 2
123 Chuyền dài 94
39 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

117 Tranh chấp 117
67 Tranh chấp thắng 50
15 Rê bóng 5
9 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 7
18 Phá bóng 96

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

188 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

Northampton Town

52%

Leyton Orient

48%

5 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 38
3 Việt vị 0
181 Đường chuyền 168
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Northampton Town

0

Leyton Orient

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

181 Đường chuyền 168
4 Đường chuyền quyết định 2
13 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
0 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 38

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Northampton Town

64%

Leyton Orient

36%

10 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 58
1 Việt vị 2
169 Đường chuyền 101
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Northampton Town

1

Leyton Orient

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

169 Đường chuyền 101
6 Đường chuyền quyết định 4
30 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 58

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

99 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Northampton Town

Đối đầu

Leyton Orient

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Northampton Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Leyton Orient
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
7.6
1.05
30.74
9.68
1.09
2.58
2.98
2.44
126
8
1.08
29
7.6
1.05
26.42
7.77
1.08
2.7
3.2
2.5
98
5.5
1.1
2.6
3.3
2.28
71
7.5
1.08
61
7.5
1.05
41
7
1.11
45
6.25
1.12
98
5.5
1.1
60
5.8
1.07
17.5
8.6
1.1
42
5.75
1.14

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.13
-0.25 0.78
+0.25 1.16
-0.25 0.74
0 0.55
0 1.5
+0.25 1.11
-0.25 0.78
-0.5 0.57
+0.5 1.25
+0.25 1.26
-0.25 0.67
0 1.03
0 0.75
-0.5 0.5
+0.5 1.45
+0.25 0.98
-0.25 0.87
+0.25 1.19
-0.25 0.7
0 0.95
0 0.75
+0.25 1.28
-0.25 0.66
+0.25 1.12
-0.25 0.77
+0.25 1.11
-0.25 0.78
0 0.54
0 1.39

Xỉu

Tài

U 3.5 0.18
O 3.5 3.33
U 3.5 0.17
O 3.5 4.21
U 2.25 0.88
O 2.25 0.82
U 3.5 0.18
O 3.5 3.8
U 3.5 0.17
O 3.5 3.22
U 3.25 0.69
O 3.25 1.05
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 3.5 0.15
O 3.5 4
U 2.5 0.77
O 2.5 0.95
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 3.5 0.21
O 3.5 3.2
U 3.5 0.25
O 3.5 2.8
U 3.5 0.25
O 3.5 2.6
U 3.5 0.15
O 3.5 4
U 3.5 0.19
O 3.5 3.22
U 3 1.02
O 3 0.84
U 3.5 0.23
O 3.5 2.88

Xỉu

Tài

U 11.5 1.1
O 11.5 0.66
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 9.5 1.1
O 9.5 0.56
U 9.5 0.7
O 9.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.