Callum·Wright 25’

Joe Taylor 71’

28’ Lucas Akins

Tỷ lệ kèo

1

2.37

X

3.35

2

2.64

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Wigan Athletic

44%

Mansfield Town

56%

4 Sút trúng đích 4

2

4

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Callum·Wright

Callum·Wright

25’
1-0
1-1
28’
Lucas Akins

Lucas Akins

Joe Taylor

43’
46’

Ryan Sweeney

Christian Saydee

Dara James Morgan Costelloe

55’
64’

Stephen McLaughlin

Ryan Sweeney

69’

Regan·Hendry

Jonathan Russell

Joe Taylor

Phạt đền

71’

Jensen Weir

74’

Owen Moxon

Matthew Smith

82’
87’

Oliver Irow

Louis Reed

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Wigan Athletic
1 Trận thắng 25%
2 Trận hoà 50%
Mansfield Town
1 Trận thắng 25%
Mansfield Town

1 - 1

Wigan Athletic
Mansfield Town

0 - 0

Wigan Athletic
Mansfield Town

0 - 2

Wigan Athletic
Wigan Athletic

1 - 2

Mansfield Town

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Mansfield Town

46

12

65

16

Wigan Athletic

46

-9

56

Thông tin trận đấu

Sân vận động
DW Stadium
Sức chứa
25,138
Địa điểm
Wigan, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Wigan Athletic

44%

Mansfield Town

56%

1 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4
2 Phạt góc 4
12 Đá phạt 11
46 Phá bóng 31
12 Phạm lỗi 14
342 Đường chuyền 428
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Wigan Athletic

2

Mansfield Town

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

9 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0

Đường chuyền

342 Đường chuyền 428
228 Độ chính xác chuyền bóng 309
8 Đường chuyền quyết định 9
14 Tạt bóng 23
2 Độ chính xác tạt bóng 7
78 Chuyền dài 102
13 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

102 Tranh chấp 102
46 Tranh chấp thắng 56
14 Rê bóng 13
3 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 14
5 Cắt bóng 12
46 Phá bóng 31

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 14
12 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

173 Mất bóng 176

Kiểm soát bóng

Wigan Athletic

48%

Mansfield Town

52%

4 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3
20 Phá bóng 14
192 Đường chuyền 208
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Wigan Athletic

1

Mansfield Town

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

192 Đường chuyền 208
4 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 9
20 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

Wigan Athletic

40%

Mansfield Town

60%

4 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
21 Phá bóng 16
155 Đường chuyền 217
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Wigan Athletic

1

Mansfield Town

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

155 Đường chuyền 217
3 Đường chuyền quyết định 6
5 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 4
21 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

92 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Wigan Athletic

Đối đầu

Mansfield Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Wigan Athletic
1 Trận thắng 25%
2 Trận hoà 50%
Mansfield Town
1 Trận thắng 25%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.37
3.35
2.64
2.44
2.95
3.14
2.16
3.05
2.92
1
26
501
1.01
15.5
21
1.07
6.79
100
1.02
15
126
1.01
9.3
150
2.32
3.28
2.58
2.35
3.25
2.85
1.03
15
126
1.04
10.5
251
1.01
15
80
1.02
8.6
150
1.1
5.2
42
1.04
11.9
27
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 0.82
0 1.02
+0.25 1.08
-0.25 0.79
0 0.82
0 1.02
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 1.3
-0.5 0.53
0 0.66
0 1.28
0 0.78
0 1
+0.5 1.25
-0.5 0.6
0 0.73
0 1.14
0 0.65
0 1.1
0 0.66
0 1.28
0 0.75
0 1.14
0 0.92
0 0.96
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.8
O 2.5 1.02
U 2.25 0.81
O 2.25 1.04
U 2.5 0.74
O 2.5 0.97
U 3.5 0.07
O 3.5 8
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.5 0.22
O 3.5 2.72
U 2.5 1.37
O 2.5 0.53
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 2.25 0.96
O 2.25 0.76
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 3.5 0.21
O 3.5 3.25
U 3.5 0.02
O 3.5 9
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 3.5 0.01
O 3.5 7.69
U 3.5 0.04
O 3.5 6.25
U 3.75 0.02
O 3.75 10.11

Xỉu

Tài

U 6.5 0.61
O 6.5 1.2
U 4.5 1.6
O 4.5 0.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.