Otto Ruoppi 2’
47’ Mads Borchers
Tỷ lệ kèo
1
9.7
X
1.13
2
12.34
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
14
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Otto Ruoppi
Mihailo Bogicevic
Matej Marković
Mads Borchers
Martin Kirilov
Mads Borchers
Jere Kallinen
Teemu Pukki
Bob Nii Armah
David Ezeh
Liam Möller
Gustav Engvall
Bob Nii Armah
Taneli Hämäläinen
Saku Savolainen
Antton Nylund
Lucas Lingman
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
3 - 1
1 - 0
3 - 0
0 - 0
3 - 1
1 - 0
3 - 1
3 - 1
1 - 2
2 - 2
2 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 1
0 - 0
1 - 1
1 - 1
0 - 0
0 - 0
0 - 1
0 - 3
2 - 2
1 - 0
1 - 1
0 - 0
2 - 1
0 - 1
2 - 2
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Savon Sanomat Areena |
|---|---|
|
|
5,300 |
|
|
Kuopio, Finland |
Trận đấu tiếp theo
04/05
12:00
HJK Helsinki
Lahti
08/05
11:00
TPS Turku
HJK Helsinki
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
6 | 6 | 12 | |
| 2 |
Inter Turku |
5 | 4 | 11 | |
| 3 |
KuPs |
6 | 2 | 11 | |
| 4 |
TPS Turku |
5 | 3 | 9 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
5 | 5 | 8 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Lahti |
4 | -1 | 6 | |
| 8 |
SJK Seinajoen |
5 | -2 | 5 | |
| 9 |
Jaro |
5 | -1 | 4 | |
| 10 |
Ilves Tampere |
5 | -4 | 2 | |
| 11 |
IFK Mariehamn |
5 | -5 | 2 | |
| 12 |
Gnistan Helsinki |
4 | -8 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
KuPs |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
TPS Turku |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
AC Oulu |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
SJK Seinajoen |
3 | 3 | 5 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
HJK Helsinki |
2 | 2 | 3 | |
| 8 |
Lahti |
2 | -1 | 3 | |
| 9 |
Jaro |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
IFK Mariehamn |
3 | -1 | 2 | |
| 11 |
Ilves Tampere |
1 | -2 | 0 | |
| 12 |
Gnistan Helsinki |
2 | -7 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
4 | 3 | 6 | |
| 2 |
HJK Helsinki |
3 | 3 | 5 | |
| 3 |
KuPs |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Vaasa VPS |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Inter Turku |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
Lahti |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
TPS Turku |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Jaro |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
SJK Seinajoen |
2 | -5 | 0 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rasmus Karjalainen |
|
5 |
| 2 |
jaime moreno |
|
4 |
| 3 |
Teemu Pukki |
|
3 |
| 4 |
Albijon Muzaci |
|
3 |
| 5 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 6 |
Otto Ruoppi |
|
2 |
| 7 |
Theodoros Tsirigotis |
|
2 |
| 8 |
Alie Conteh |
|
2 |
| 9 |
Jeremiah Streng |
|
2 |
| 10 |
Momodou Sarr |
|
2 |
KuPs
Đối đầu
HJK Helsinki
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu