Otto Ruoppi 2’

47’ Mads Borchers

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

9.7

X

1.13

2

12.34

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KuPs

60%

HJK Helsinki

40%

5 Sút trúng đích 3

14

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

2’
1-0
35’

Mihailo Bogicevic

43’

Matej Marković

45’

Mads Borchers

Martin Kirilov

1-1
47’
Mads Borchers

Mads Borchers

67’

Jere Kallinen

Teemu Pukki

Bob Nii Armah

68’
72’

David Ezeh

Liam Möller

Gustav Engvall

Bob Nii Armah

74’

Taneli Hämäläinen

Saku Savolainen

86’
86’

Antton Nylund

Lucas Lingman

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
KuPs
11 Trận thắng 37%
13 Trận hoà 43%
HJK Helsinki
6 Trận thắng 20%
KuPs

0 - 2

HJK Helsinki
KuPs

3 - 1

HJK Helsinki
KuPs

1 - 0

HJK Helsinki
KuPs

3 - 0

HJK Helsinki
KuPs

0 - 0

HJK Helsinki
KuPs

3 - 1

HJK Helsinki
KuPs

1 - 0

HJK Helsinki
KuPs

3 - 1

HJK Helsinki
KuPs

3 - 1

HJK Helsinki
KuPs

1 - 2

HJK Helsinki
KuPs

2 - 2

HJK Helsinki
KuPs

2 - 1

HJK Helsinki
KuPs

1 - 1

HJK Helsinki
KuPs

0 - 1

HJK Helsinki
KuPs

1 - 1

HJK Helsinki
KuPs

0 - 0

HJK Helsinki
KuPs

1 - 1

HJK Helsinki
KuPs

1 - 1

HJK Helsinki
KuPs

0 - 0

HJK Helsinki
KuPs

0 - 0

HJK Helsinki
KuPs

0 - 1

HJK Helsinki
KuPs

0 - 3

HJK Helsinki
KuPs

2 - 2

HJK Helsinki
KuPs

1 - 0

HJK Helsinki
KuPs

1 - 1

HJK Helsinki
KuPs

0 - 0

HJK Helsinki
KuPs

2 - 1

HJK Helsinki
KuPs

0 - 1

HJK Helsinki
KuPs

2 - 2

HJK Helsinki
KuPs

1 - 2

HJK Helsinki

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

KuPs

6

2

11

Thông tin trận đấu

Sân
Savon Sanomat Areena
Sức chứa
5,300
Địa điểm
Kuopio, Finland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

KuPs

60%

HJK Helsinki

40%

1 Assists 0
19 Total Shots 7
5 Sút trúng đích 3
9 Blocked Shots 1
14 Corner Kicks 2
1 Free Kicks 8
17 Clearances 38
13 Fouls 11
2 Offsides 1
587 Passes 445
1 Yellow Cards 2

GOALS

KuPs

1

HJK Helsinki

1

1 Goals Against 1

SHOTS

19 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3
9 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
2 Offsides 1

PASSES

587 Passes 445
510 Passes accuracy 373
10 Key passes 6
32 Crosses 12
7 Crosses Accuracy 4
70 Long Balls 71
31 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

83 Duels 83
48 Duels won 35
16 Dribble 7
10 Dribble success 2

DEFENDING

15 Total Tackles 11
6 Interceptions 9
17 Clearances 38

DISCIPLINE

13 Fouls 11
11 Was Fouled 13
1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

129 Lost the ball 110

Ball Possession

KuPs

60%

HJK Helsinki

40%

5 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 1
8 Clearances 10
2 Offsides 0
268 Passes 292
0 Yellow Cards 2

GOALS

KuPs

1%

HJK Helsinki

0%

SHOTS

5 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

268 Passes 292
4 Key passes 3
14 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 1
3 Interceptions 5
8 Clearances 10

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

51 Lost the ball 53

Ball Possession

KuPs

60%

HJK Helsinki

40%

14 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 3
7 Blocked Shots 0
9 Clearances 28
319 Passes 153
1 Yellow Cards 0

GOALS

KuPs

0%

HJK Helsinki

1%

SHOTS

14 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 3
7 Blocked Shots 0

ATTACK

PASSES

319 Passes 153
6 Key passes 3
18 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 10
3 Interceptions 4
9 Clearances 28

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

78 Lost the ball 57

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

6 6 12
2
Inter Turku

Inter Turku

5 4 11
3
KuPs

KuPs

6 2 11
4
TPS Turku

TPS Turku

5 3 9
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

5 5 8
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

5 1 8
7
Lahti

Lahti

4 -1 6
8
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

5 -2 5
9
Jaro

Jaro

5 -1 4
10
Ilves Tampere

Ilves Tampere

5 -4 2
11
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

5 -5 2
12
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

4 -8 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

4 2 8
2
KuPs

KuPs

3 2 7
3
TPS Turku

TPS Turku

3 3 7
4
AC Oulu

AC Oulu

2 3 6
5
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 3 5
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

2 1 4
7
HJK Helsinki

HJK Helsinki

2 2 3
8
Lahti

Lahti

2 -1 3
9
Jaro

Jaro

3 -1 2
10
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

3 -1 2
11
Ilves Tampere

Ilves Tampere

1 -2 0
L ?
12
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -7 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

4 3 6
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 5
3
KuPs

KuPs

3 0 4
4
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 0 4
5
Inter Turku

Inter Turku

1 2 3
W ?
6
Lahti

Lahti

2 0 3
7
TPS Turku

TPS Turku

2 0 2
8
Jaro

Jaro

2 0 2
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

4 -2 2
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -1 1
11
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

2 -5 0
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 -4 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 5
2
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
3
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
4
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 3
5
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
6
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 2
7
Theodoros Tsirigotis

Theodoros Tsirigotis

TPS Turku 2
8
Alie Conteh

Alie Conteh

Inter Turku 2
9
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 2
10
Momodou Sarr

Momodou Sarr

Lahti 2

KuPs

Đối đầu

HJK Helsinki

Chủ nhà
This league

Đối đầu

KuPs
11 Trận thắng 37%
13 Trận hoà 43%
HJK Helsinki
6 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.7
1.13
12.34
2.3
3.35
2.5
13
1.06
21
16.5
1.03
19
8.82
1.12
12.2
4.4
1.36
5.25
13
1.06
17
2.36
3.55
2.38
2.45
3.5
2.5
9.5
1.11
13
13
1.06
21
12
1.06
15
6.5
1.22
8.75
15
1.04
19
16
1.03
21
10
1.11
11.4
2.45
3.6
2.6

Chủ nhà

Đội khách

0 0.68
0 1.22
0 0.57
0 1.35
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 1.4
-0.5 0.5
0 0.73
0 1.22
0 0.88
0 0.9
0 0.76
0 0.87
0 0.45
0 1.4
0 0.63
0 1.27
0 0.65
0 1.1
0 0.74
0 1.2
0 0.57
0 1.53
0 0.78
0 1.13
0 0.83
0 0.93

Xỉu

Tài

U 2.5 0.18
O 2.5 4.12
U 2.75 0.89
O 2.75 0.81
U 2.5 0.09
O 2.5 6.4
U 2.5 0.03
O 2.5 5.88
U 2.5 0.12
O 2.5 3.89
U 2.5 0.4
O 2.5 1.6
U 2.75 0.01
O 2.75 11.11
U 2.75 0.91
O 2.75 0.81
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.5 0
O 2.5 4.1
U 2.5 0.2
O 2.5 3.4
U 2.5 0.23
O 2.5 2.4
U 2.5 0.05
O 2.5 7.69
U 2.5 0.04
O 2.5 8.33
U 2.5 0.1
O 2.5 5
U 2.75 0.97
O 2.75 0.8

Xỉu

Tài

U 15.5 0.83
O 15.5 0.83
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 15.5 0.71
O 15.5 0.95
U 15.5 0.65
O 15.5 1.15
U 14.5 1.28
O 14.5 0.58

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.