Vincent Ulundu 42’

43’ Liam Möller

Tỷ lệ kèo

1

10.43

X

1.11

2

14.32

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Inter Turku

65%

HJK Helsinki

35%

5 Sút trúng đích 1

6

1

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Prosper Ahiabu

29’
Vincent Ulundu

Vincent Ulundu

42’
1-0
1-1
43’
Liam Möller

Liam Möller

45’

Pyry Mentu

David Ezeh

60’

Alfie Cicale

Toivo Mero

Johannes Yli-Kokko

Janne-Pekka Laine

67’
68’

Mads Borchers

69’

Lassi Lappalainen

Liam Möller

Jean Botué

Alie Conteh

76’

Juuso Hämäläinen

83’

Henri Salomaa

Antoine Loic Essomba Bikoula

89’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Inter Turku
8 Trận thắng 27%
6 Trận hoà 20%
HJK Helsinki
16 Trận thắng 53%
Inter Turku

1 - 3

HJK Helsinki
HJK Helsinki

1 - 1

Inter Turku
Inter Turku

0 - 0

HJK Helsinki
HJK Helsinki

1 - 4

Inter Turku
Inter Turku

1 - 1

HJK Helsinki
HJK Helsinki

4 - 4

Inter Turku
Inter Turku

1 - 2

HJK Helsinki
HJK Helsinki

1 - 0

Inter Turku
Inter Turku

0 - 1

HJK Helsinki
HJK Helsinki

1 - 2

Inter Turku
HJK Helsinki

2 - 0

Inter Turku
Inter Turku

1 - 3

HJK Helsinki
HJK Helsinki

4 - 1

Inter Turku
Inter Turku

4 - 0

HJK Helsinki
HJK Helsinki

3 - 0

Inter Turku
Inter Turku

0 - 0

HJK Helsinki
Inter Turku

0 - 1

HJK Helsinki
HJK Helsinki

1 - 4

Inter Turku
HJK Helsinki

2 - 1

Inter Turku
HJK Helsinki

2 - 1

Inter Turku
HJK Helsinki

0 - 1

Inter Turku
Inter Turku

1 - 3

HJK Helsinki
HJK Helsinki

4 - 0

Inter Turku
HJK Helsinki

1 - 1

Inter Turku
Inter Turku

0 - 2

HJK Helsinki
Inter Turku

1 - 0

HJK Helsinki
HJK Helsinki

1 - 0

Inter Turku
HJK Helsinki

0 - 1

Inter Turku
Inter Turku

4 - 1

HJK Helsinki
HJK Helsinki

2 - 1

Inter Turku

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Inter Turku

7

4

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Veritas Stadium
Sức chứa
9,300
Địa điểm
Turku, Finland

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Inter Turku

65%

HJK Helsinki

35%

0 Kiến tạo 1
21 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 1
10 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 1
4 Đá phạt 8
4 Phá bóng 44
8 Phạm lỗi 4
2 Việt vị 1
614 Đường chuyền 363
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Inter Turku

1

HJK Helsinki

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

21 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
10 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

614 Đường chuyền 363
539 Độ chính xác chuyền bóng 289
13 Đường chuyền quyết định 7
28 Tạt bóng 4
3 Độ chính xác tạt bóng 2
57 Chuyền dài 75
27 Độ chính xác chuyền dài 15

Tranh chấp & rê bóng

76 Tranh chấp 76
40 Tranh chấp thắng 36
18 Rê bóng 12
9 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 16
12 Cắt bóng 7
4 Phá bóng 44

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 4
4 Bị phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

Inter Turku

61%

HJK Helsinki

39%

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
1 Phá bóng 21
327 Đường chuyền 171
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Inter Turku

1

HJK Helsinki

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

327 Đường chuyền 171
3 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 4
1 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Inter Turku

69%

HJK Helsinki

31%

16 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 0
8 Cú sút bị chặn 3
3 Phá bóng 23
2 Việt vị 1
287 Đường chuyền 192
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

16 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
8 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

287 Đường chuyền 192
10 Đường chuyền quyết định 3
18 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
7 Cắt bóng 3
3 Phá bóng 23

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

7 4 14
2
AC Oulu

AC Oulu

7 5 12
3
TPS Turku

TPS Turku

6 4 12
4
KuPs

KuPs

7 2 12
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

7 5 11
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

6 1 9
7
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

6 -2 6
8
Lahti

Lahti

5 -2 6
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

6 -3 5
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

6 -6 5
11
Jaro

Jaro

6 -3 4
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

5 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

5 4 11
2
TPS Turku

TPS Turku

4 4 10
3
KuPs

KuPs

4 2 8
4
AC Oulu

AC Oulu

2 3 6
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 6
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 1 5
7
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 3 5
8
Lahti

Lahti

2 -1 3
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

2 -1 3
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -5 3
11
Jaro

Jaro

3 -1 2
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

3 -1 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

5 2 6
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

4 2 5
3
KuPs

KuPs

3 0 4
4
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 0 4
5
Inter Turku

Inter Turku

2 0 3
6
Lahti

Lahti

3 -1 3
7
TPS Turku

TPS Turku

2 0 2
8
Ilves Tampere

Ilves Tampere

4 -2 2
9
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -1 2
10
Jaro

Jaro

3 -2 2
11
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 -5 1
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 -4 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 5
2
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
3
Theodoros Tsirigotis

Theodoros Tsirigotis

TPS Turku 3
4
Adeleke Akinola Akinyemi

Adeleke Akinola Akinyemi

Gnistan Helsinki 3
5
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
6
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 3
7
Teemu Hytönen

Teemu Hytönen

Ilves Tampere 3
8
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
9
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 2
10
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 2

Inter Turku

Đối đầu

HJK Helsinki

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Inter Turku
8 Trận thắng 27%
6 Trận hoà 20%
HJK Helsinki
16 Trận thắng 53%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10.43
1.11
14.32
8.5
1.09
11
21
1.02
26
21
1.01
23
9.77
1.1
13.26
13
1.02
19
15
1.06
14
2.14
3.3
2.81
2.3
3.3
2.9
17
1.05
23
11
1.1
12.5
11.5
1.06
15
16
1.02
21
14
1.07
13
11
1.1
12.5
11.3
1.09
12.7
2.3
3.45
2.9

Chủ nhà

Đội khách

0 0.63
0 1.33
0 0.48
0 1.49
0 0.62
0 1.25
+0.25 7.14
-0.25 0.01
+0.5 1.25
-0.5 0.57
+0.25 7.69
-0.25 0.05
0 0.46
0 1.3
+0.25 0.93
-0.25 0.71
+0.25 5.6
-0.25 0
0 0.65
0 1.22
0 0.7
0 1.05
+0.25 7.14
-0.25 0.06
0 0.59
0 1.49
0 0.78
0 1.13
+0.25 0.99
-0.25 0.78

Xỉu

Tài

U 2.5 0.17
O 2.5 4.34
U 2.75 0.1
O 2.75 4.4
U 2.5 0.08
O 2.5 7.4
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.08
O 2.5 4.79
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.01
O 2.5 12.5
U 2.5 0.6
O 2.5 1.1
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 2.5 0
O 2.5 5
U 2.5 0.17
O 2.5 3.85
U 2.5 0.02
O 2.5 8
U 2.5 0.02
O 2.5 11.11
U 3.5 0.4
O 3.5 2
U 2.5 0.07
O 2.5 5.85
U 2.5 0.82
O 2.5 0.95

Xỉu

Tài

U 7.5 0.5
O 7.5 1.5
U 8.5 0.52
O 8.5 1.3
U 8.5 0.47
O 8.5 1.55
U 7.5 1.07
O 7.5 0.73
U 7.5 0.85
O 7.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.