jaime moreno 81’

Tỷ lệ kèo

1

1.36

X

5

2

6.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KuPs

75%

Gnistan Helsinki

25%

10 Sút trúng đích 3

9

3

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Niilo Kujasalo

Calvin Kabuye

35’

Saku Savolainen

Gustav Engvall

58’
67’

Adeleke Akinola Akinyemi

Danny Pérez

Joslyn Lutumba Luyeye

Bob Nii Armah

78’
79’

Artur Atarah

Otto Hannula

jaime moreno

jaime moreno

81’
1-0
88’

Joakim Latonen

Sergey Eremenko

90’

Adam Jouhi

Roman Eremenko

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
KuPs
6 Trận thắng 75%
2 Trận hoà 25%
Gnistan Helsinki
0 Trận thắng 0%
KuPs

1 - 1

Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki

0 - 4

KuPs
KuPs

6 - 2

Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki

1 - 2

KuPs
KuPs

3 - 1

Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki

0 - 0

KuPs
KuPs

5 - 0

Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki

2 - 6

KuPs

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

KuPs

6

2

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Savon Sanomat Areena
Sức chứa
5,300
Địa điểm
Kuopio, Finland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KuPs

75%

Gnistan Helsinki

25%

1 Kiến tạo 0
25 Tổng cú sút 8
10 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 2
9 Phạt góc 3
1 Đá phạt 6
18 Phá bóng 38
8 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 1
706 Đường chuyền 208

Bàn thắng

KuPs

1

Gnistan Helsinki

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

25 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 1

Đường chuyền

706 Đường chuyền 208
630 Độ chính xác chuyền bóng 143
18 Đường chuyền quyết định 5
27 Tạt bóng 14
8 Độ chính xác tạt bóng 2
59 Chuyền dài 83
31 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 92
48 Tranh chấp thắng 45
21 Rê bóng 5
10 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 23
2 Cắt bóng 10
18 Phá bóng 38

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 8

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 109

Kiểm soát bóng

KuPs

77%

Gnistan Helsinki

23%

11 Tổng cú sút 1
5 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 23
1 Việt vị 0
386 Đường chuyền 118

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

386 Đường chuyền 118
9 Đường chuyền quyết định 1
13 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 15
2 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 23

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

KuPs

75%

Gnistan Helsinki

25%

8 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 12
0 Việt vị 1
202 Đường chuyền 57

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

202 Đường chuyền 57
5 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 6
0 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

37 Mất bóng 33

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

6 6 12
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

6 6 11
3
KuPs

KuPs

6 2 11
4
Inter Turku

Inter Turku

6 2 11
5
TPS Turku

TPS Turku

5 3 9
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

5 1 8
7
Lahti

Lahti

5 -2 6
8
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

5 -2 5
9
Jaro

Jaro

5 -1 4
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

5 -6 4
11
Ilves Tampere

Ilves Tampere

5 -4 2
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

5 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

4 2 8
2
KuPs

KuPs

3 2 7
3
TPS Turku

TPS Turku

3 3 7
4
AC Oulu

AC Oulu

2 3 6
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 6
6
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 3 5
7
Vaasa VPS

Vaasa VPS

2 1 4
8
Lahti

Lahti

2 -1 3
9
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -5 3
10
Jaro

Jaro

3 -1 2
11
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

3 -1 2
12
Ilves Tampere

Ilves Tampere

1 -2 0
L ?

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

4 3 6
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 5
3
KuPs

KuPs

3 0 4
4
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 0 4
5
Inter Turku

Inter Turku

2 0 3
6
Lahti

Lahti

3 -1 3
7
TPS Turku

TPS Turku

2 0 2
8
Jaro

Jaro

2 0 2
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

4 -2 2
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -1 1
11
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

2 -5 0
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 -4 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 5
2
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
3
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
4
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 3
5
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
6
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 2
7
Theodoros Tsirigotis

Theodoros Tsirigotis

TPS Turku 2
8
Adeleke Akinola Akinyemi

Adeleke Akinola Akinyemi

Gnistan Helsinki 2
9
Alie Conteh

Alie Conteh

Inter Turku 2
10
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 2

KuPs

Đối đầu

Gnistan Helsinki

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KuPs
6 Trận thắng 75%
2 Trận hoà 25%
Gnistan Helsinki
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.36
5
6.7
2.39
1.9
9.1
1.27
5
6.9
1.01
21
501
1.01
18
26
1.02
9.41
100
1.01
12
56
1.02
10
300
1.31
4.85
6.5
1.38
4.9
6.5
1.03
13
126
1.02
14
36
1.02
9
176
1.01
13
80
1.02
10
300
1.02
10.5
265
1.07
8.95
25
1.01
21
35

Chủ nhà

Đội khách

+1.5 1.04
-1.5 0.86
0 0.36
0 2.2
+1.25 0.78
-1.25 1.03
0 0.35
0 2.1
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+1.5 0.95
-1.5 0.75
+0.25 2.04
-0.25 0.41
+1.5 0.98
-1.5 0.8
+1.25 0.77
-1.25 0.88
+0.25 7.7
-0.25 0.04
0 0.39
0 1.98
+1.5 1.05
-1.5 0.7
+0.25 2.22
-0.25 0.37
+0.25 2.17
-0.25 0.38
0 0.43
0 1.88
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.25 0.83
O 3.25 1.06
U 1.5 0.29
O 1.5 2.73
U 3.5 0.68
O 3.5 1.05
U 1.5 0.07
O 1.5 7.75
U 1.5 0.01
O 1.5 6.66
U 1.5 0.12
O 1.5 3.89
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.18
O 1.5 3.84
U 3.25 0.9
O 3.25 0.82
U 2.5 1.7
O 2.5 0.4
U 1.5 0.05
O 1.5 7.1
U 1.5 0.19
O 1.5 3.55
U 1.5 0.05
O 1.5 6
U 1.5 0.18
O 1.5 3.84
U 1.5 0.11
O 1.5 5.26
U 1.5 0.12
O 1.5 4.5
U 1.5 0.01
O 1.5 11.51

Xỉu

Tài

U 12.5 0.72
O 12.5 1
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 11.5 0.78
O 11.5 0.93
U 11.5 0.85
O 11.5 0.87
U 13 0.99
O 13 0.81
U 12 0.86
O 12 0.96

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.