2 1

Fulltime

Martim Ferreira 5’

Neemias Benavenuto Barbosa 45’+3

67’ Julius Körkkö

Tỷ lệ kèo

1

2.66

X

3.1

2

2.3

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lahti

45%

AC Oulu

55%

4 Sút trúng đích 5

3

5

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Martim Ferreira

Martim Ferreira

5’
1-0

Momodou Sarr

19’

40’
45’

Elias Kallio

Kalifa Jatta

Neemias Benavenuto Barbosa

Neemias Benavenuto Barbosa

48’
2-0

Tofol Montiel

52’
63’

Julius Paananen

Niklas Jokelainen

Armend Kabashi

Erik Andersson

66’
2-1
67’
Julius Körkkö

Julius Körkkö

Armend Kabashi

Erik Andersson

68’

70’
73’

Juha Pirinen

Daniel Heikkinen

Neemias Benavenuto Barbosa

74’
78’

Julius Körkkö

Nicolas Gianini Dantas

79’

Topias Inkinen

Martim Ferreira

87’
88’

Otto Kemppainen

Sami Sipola

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Lahti
3 Trận thắng 17%
6 Trận hoà 33%
AC Oulu
9 Trận thắng 50%
Lahti

3 - 0

AC Oulu
Lahti

1 - 2

AC Oulu
Lahti

2 - 2

AC Oulu
Lahti

2 - 1

AC Oulu
Lahti

1 - 1

AC Oulu
Lahti

1 - 2

AC Oulu
Lahti

2 - 1

AC Oulu
Lahti

0 - 0

AC Oulu
Lahti

0 - 2

AC Oulu
Lahti

0 - 0

AC Oulu
Lahti

0 - 0

AC Oulu
Lahti

1 - 1

AC Oulu
Lahti

1 - 2

AC Oulu
Lahti

2 - 0

AC Oulu
Lahti

1 - 2

AC Oulu
Lahti

0 - 3

AC Oulu
Lahti

2 - 1

AC Oulu
Lahti

2 - 1

AC Oulu

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

AC Oulu

5

4

9

6

Lahti

4

-1

6

Thông tin trận đấu

Sân
Lahden Stadion
Sức chứa
14,500
Địa điểm
Lahti, Finland

Trận đấu tiếp theo

02/05
12:00

AC Oulu

AC Oulu

KuPs

KuPs

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Lahti

45%

AC Oulu

55%

1 Assists 1
8 Total Shots 11
4 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 2
3 Corner Kicks 5
9 Free Kicks 9
25 Clearances 10
14 Fouls 10
2 Offsides 2
392 Passes 426
3 Yellow Cards 2

GOALS

Lahti

2

AC Oulu

1

1 Goals Against 2

SHOTS

8 Total Shots 11
5 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

392 Passes 426
290 Passes accuracy 301
6 Key passes 7
10 Crosses 16
3 Crosses Accuracy 2
111 Long Balls 115
35 Long balls accuracy 31

DUELS & DROBBLIN

88 Duels 87
46 Duels won 42
12 Dribble 20
3 Dribble success 9

DEFENDING

18 Total Tackles 20
17 Interceptions 15
25 Clearances 10

DISCIPLINE

14 Fouls 10
9 Was Fouled 9
3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

169 Lost the ball 187

Ball Possession

Lahti

44%

AC Oulu

56%

6 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 1
10 Clearances 6
216 Passes 206

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

216 Passes 206
4 Key passes 4
7 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 9
6 Interceptions 7
10 Clearances 6

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

75 Lost the ball 82

Ball Possession

Lahti

46%

AC Oulu

54%

2 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 3
15 Clearances 4
2 Offsides 1
176 Passes 220
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

176 Passes 220
2 Key passes 3
3 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 11
11 Interceptions 8
15 Clearances 4

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

94 Lost the ball 105

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KuPs

KuPs

5 4 11
2
Inter Turku

Inter Turku

4 4 10
3
AC Oulu

AC Oulu

5 4 9
4
TPS Turku

TPS Turku

4 3 8
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

4 5 7
6
Lahti

Lahti

4 -1 6
7
Vaasa VPS

Vaasa VPS

4 0 5
8
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

4 -2 4
9
Jaro

Jaro

4 -1 3
10
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

4 -4 2
11
Ilves Tampere

Ilves Tampere

4 -4 1
12
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

4 -8 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
TPS Turku

TPS Turku

3 3 7
2
Inter Turku

Inter Turku

3 2 7
1
KuPs

KuPs

3 2 7
7
Vaasa VPS

Vaasa VPS

2 1 4
8
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

2 3 4
3
AC Oulu

AC Oulu

1 1 3
W ?
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

2 2 3
6
Lahti

Lahti

2 -1 3
10
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 0 2
9
Jaro

Jaro

2 -1 1
11
Ilves Tampere

Ilves Tampere

1 -2 0
L ?
12
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -7 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
AC Oulu

AC Oulu

4 3 6
1
KuPs

KuPs

2 2 4
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

2 3 4
2
Inter Turku

Inter Turku

1 2 3
W ?
6
Lahti

Lahti

2 0 3
9
Jaro

Jaro

2 0 2
12
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -1 1
4
TPS Turku

TPS Turku

1 0 1
D ?
7
Vaasa VPS

Vaasa VPS

2 -1 1
11
Ilves Tampere

Ilves Tampere

3 -2 1
8
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

2 -5 0
10
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 -4 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
2
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 4
3
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
4
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
5
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 2
6
Alie Conteh

Alie Conteh

Inter Turku 2
7
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 2
8
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 2
9
Momodou Sarr

Momodou Sarr

Lahti 2
10
Teemu Hytönen

Teemu Hytönen

Ilves Tampere 2

Lahti

Đối đầu

AC Oulu

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Lahti
3 Trận thắng 17%
6 Trận hoà 33%
AC Oulu
9 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.66
3.1
2.3
1.02
17
501
1.02
14
36
1.03
9
151
1.05
8
300

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.71
+0.25 1.08
0 1.6
0 0.47
-0.25 0.04
+0.25 6.25
0 1.43
0 0.55
0 1.44
0 0.61

Xỉu

Tài

U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0.05
O 3.5 9.5
U 3.5 0.04
O 3.5 5.55
U 3.5 0.23
O 3.5 3.1
U 3.5 0.06
O 3.5 7.69

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 8.5 0.8
O 8.5 0.92
U 7.5 1.26
O 7.5 0.59

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.