David Ezeh 36’
Teemu Pukki 49’
Toivo Mero 81’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
62%
38%
7
2
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
David Ezeh
Teemu Pukki
Ussumane Djalo
Leon Vesterbacka
Elias Mastokangas
Toivo Mero
Pyry Mentu
Danila Bulgakov
Ussumane Djalo
Martin Kirilov
David Ezeh
Aapo Boström
Toivo Mero
Prosper Padera
Aapo Boström
Lassi Lappalainen
Lucas Lingman
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
3 - 4
3 - 3
4 - 2
1 - 0
2 - 2
4 - 1
3 - 3
2 - 3
1 - 2
0 - 0
2 - 3
2 - 1
1 - 0
0 - 1
2 - 3
0 - 0
0 - 2
1 - 2
2 - 0
2 - 2
0 - 0
1 - 0
4 - 0
0 - 1
0 - 2
0 - 1
0 - 6
6 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Helsinki Football Stadium |
|---|---|
|
|
10,770 |
|
|
Helsinki, Finland |
Trận đấu tiếp theo
16/05
07:00
HJK Helsinki
Ilves Tampere
22/05
12:00
Vaasa VPS
HJK Helsinki
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
76%
24%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
7 | 4 | 14 | |
| 2 |
AC Oulu |
7 | 5 | 12 | |
| 3 |
TPS Turku |
6 | 4 | 12 | |
| 4 |
KuPs |
7 | 2 | 12 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
7 | 5 | 11 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
6 | 1 | 9 | |
| 7 |
SJK Seinajoen |
6 | -2 | 6 | |
| 8 |
Lahti |
5 | -2 | 6 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
6 | -6 | 5 | |
| 11 |
Jaro |
6 | -3 | 4 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
5 | -5 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
TPS Turku |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
KuPs |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
AC Oulu |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
SJK Seinajoen |
3 | 3 | 5 | |
| 8 |
Lahti |
2 | -1 | 3 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
3 | -5 | 3 | |
| 11 |
Jaro |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
3 | -1 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
5 | 2 | 6 | |
| 2 |
HJK Helsinki |
4 | 2 | 5 | |
| 3 |
KuPs |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Vaasa VPS |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Inter Turku |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Lahti |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
TPS Turku |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Ilves Tampere |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Gnistan Helsinki |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Jaro |
3 | -2 | 2 | |
| 11 |
SJK Seinajoen |
3 | -5 | 1 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rasmus Karjalainen |
|
5 |
| 2 |
jaime moreno |
|
4 |
| 3 |
Theodoros Tsirigotis |
|
3 |
| 4 |
Adeleke Akinola Akinyemi |
|
3 |
| 5 |
Teemu Pukki |
|
3 |
| 6 |
Albijon Muzaci |
|
3 |
| 7 |
Teemu Hytönen |
|
3 |
| 8 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 9 |
Otto Ruoppi |
|
2 |
| 10 |
Jeremiah Streng |
|
2 |
HJK Helsinki
Đối đầu
SJK Seinajoen
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu