David Ezeh 36’

Teemu Pukki 49’

Toivo Mero 81’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

19

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
HJK Helsinki

62%

SJK Seinajoen

38%

6 Sút trúng đích 3

7

2

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
David Ezeh

David Ezeh

36’
1-0
Teemu Pukki

Teemu Pukki

49’
2-0
51’

Ussumane Djalo

54’

Leon Vesterbacka

Elias Mastokangas

Toivo Mero

Pyry Mentu

67’
70’

Danila Bulgakov

Ussumane Djalo

Martin Kirilov

David Ezeh

75’
80’

Aapo Boström

Toivo Mero

Toivo Mero

81’
3-0
82’

Prosper Padera

Aapo Boström

Lassi Lappalainen

Lucas Lingman

85’
+2 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
HJK Helsinki
18 Trận thắng 60%
8 Trận hoà 27%
SJK Seinajoen
4 Trận thắng 13%
HJK Helsinki

1 - 0

SJK Seinajoen
HJK Helsinki

3 - 4

SJK Seinajoen
SJK Seinajoen

3 - 3

HJK Helsinki
HJK Helsinki

4 - 2

SJK Seinajoen
SJK Seinajoen

1 - 0

HJK Helsinki
HJK Helsinki

2 - 2

SJK Seinajoen
HJK Helsinki

4 - 1

SJK Seinajoen
SJK Seinajoen

3 - 3

HJK Helsinki
SJK Seinajoen

2 - 3

HJK Helsinki
SJK Seinajoen

1 - 2

HJK Helsinki
HJK Helsinki

0 - 0

SJK Seinajoen
HJK Helsinki

2 - 3

SJK Seinajoen
HJK Helsinki

2 - 1

SJK Seinajoen
HJK Helsinki

1 - 0

SJK Seinajoen
SJK Seinajoen

0 - 1

HJK Helsinki
HJK Helsinki

2 - 3

SJK Seinajoen
HJK Helsinki

0 - 0

SJK Seinajoen
SJK Seinajoen

0 - 2

HJK Helsinki
SJK Seinajoen

1 - 2

HJK Helsinki
HJK Helsinki

2 - 0

SJK Seinajoen
HJK Helsinki

2 - 2

SJK Seinajoen
SJK Seinajoen

0 - 0

HJK Helsinki
HJK Helsinki

1 - 0

SJK Seinajoen
HJK Helsinki

4 - 0

SJK Seinajoen
SJK Seinajoen

0 - 1

HJK Helsinki
SJK Seinajoen

0 - 2

HJK Helsinki
SJK Seinajoen

0 - 1

HJK Helsinki
SJK Seinajoen

0 - 6

HJK Helsinki
HJK Helsinki

6 - 0

SJK Seinajoen
HJK Helsinki

0 - 0

SJK Seinajoen

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Helsinki Football Stadium
Sức chứa
10,770
Địa điểm
Helsinki, Finland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

HJK Helsinki

62%

SJK Seinajoen

38%

3 Kiến tạo 0
18 Tổng cú sút 7
6 Sút trúng đích 3
9 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 2
15 Đá phạt 6
9 Phá bóng 23
6 Phạm lỗi 17
0 Việt vị 1
542 Đường chuyền 440
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

HJK Helsinki

3

SJK Seinajoen

0

0 Bàn thua 3

Cú sút

18 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
9 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

542 Đường chuyền 440
467 Độ chính xác chuyền bóng 367
11 Đường chuyền quyết định 4
16 Tạt bóng 9
6 Độ chính xác tạt bóng 2
59 Chuyền dài 82
32 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

76 Tranh chấp 76
45 Tranh chấp thắng 31
6 Rê bóng 10
2 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 23

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 17
16 Bị phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

HJK Helsinki

76%

SJK Seinajoen

24%

12 Tổng cú sút 1
4 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 0
0 Phá bóng 16
287 Đường chuyền 198

Bàn thắng

HJK Helsinki

1

SJK Seinajoen

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

287 Đường chuyền 198
8 Đường chuyền quyết định 1
14 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 1
0 Phá bóng 16

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

HJK Helsinki

48%

SJK Seinajoen

52%

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
6 Phá bóng 7
0 Việt vị 1
248 Đường chuyền 241
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

HJK Helsinki

2

SJK Seinajoen

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

248 Đường chuyền 241
3 Đường chuyền quyết định 3
2 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

7 4 14
2
AC Oulu

AC Oulu

7 5 12
3
TPS Turku

TPS Turku

6 4 12
4
KuPs

KuPs

7 2 12
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

7 5 11
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

6 1 9
7
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

6 -2 6
8
Lahti

Lahti

5 -2 6
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

6 -3 5
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

6 -6 5
11
Jaro

Jaro

6 -3 4
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

5 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

5 4 11
2
TPS Turku

TPS Turku

4 4 10
3
KuPs

KuPs

4 2 8
4
AC Oulu

AC Oulu

2 3 6
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 6
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 1 5
7
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 3 5
8
Lahti

Lahti

2 -1 3
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

2 -1 3
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -5 3
11
Jaro

Jaro

3 -1 2
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

3 -1 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

5 2 6
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

4 2 5
3
KuPs

KuPs

3 0 4
4
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 0 4
5
Inter Turku

Inter Turku

2 0 3
6
Lahti

Lahti

3 -1 3
7
TPS Turku

TPS Turku

2 0 2
8
Ilves Tampere

Ilves Tampere

4 -2 2
9
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -1 2
10
Jaro

Jaro

3 -2 2
11
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 -5 1
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 -4 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 5
2
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
3
Theodoros Tsirigotis

Theodoros Tsirigotis

TPS Turku 3
4
Adeleke Akinola Akinyemi

Adeleke Akinola Akinyemi

Gnistan Helsinki 3
5
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
6
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 3
7
Teemu Hytönen

Teemu Hytönen

Ilves Tampere 3
8
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
9
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 2
10
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 2

+
-
×

HJK Helsinki

Đối đầu

SJK Seinajoen

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

HJK Helsinki
18 Trận thắng 60%
8 Trận hoà 27%
SJK Seinajoen
4 Trận thắng 13%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
19
26
1.14
7.22
26.22
1.45
4.35
4.7
1
41
251
1.01
19
26
1.1
6.97
26.46
1.01
23
61
1.01
12
200
1.53
4.25
4.25
1.55
4.4
4.6
1.01
46
151
1.01
19
26
1
11.5
61
1.01
26
80
1.01
12
200
1.12
7.4
18
1.12
7.45
17.3
1.01
34
301

Chủ nhà

Đội khách

0 0.31
0 2.43
0 0.38
0 2.15
+1 0.88
-1 0.88
+0.25 2.45
-0.25 0.3
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 0.57
-0.5 1.25
0 0.34
0 2.38
+1 0.94
-1 0.84
+1 0.79
-1 0.82
+0.25 6.7
-0.25 0.04
0 0.31
0 2.45
+1 0.85
-1 0.85
0 0.34
0 2.38
0 0.36
0 2.27
+0.25 0.96
-0.25 0.94
0 0.31
0 2.29

Xỉu

Tài

U 3.5 0.22
O 3.5 3.12
U 3.5 0.21
O 3.5 3.5
U 3.5 0.73
O 3.5 0.98
U 3.5 0.2
O 3.5 3.4
U 3.5 0.02
O 3.5 6.25
U 2.75 1.01
O 2.75 0.72
U 2.5 0.95
O 2.5 0.73
U 3.5 0.23
O 3.5 3.22
U 3.25 0.89
O 3.25 0.83
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 3.5 0.06
O 3.5 6.6
U 3.5 0.25
O 3.5 2.85
U 3.5 0.23
O 3.5 2.4
U 3.5 0.23
O 3.5 3.22
U 3.5 0.2
O 3.5 3.57
U 2.75 0.87
O 2.75 1.01
U 3.5 0.01
O 3.5 12.64

Xỉu

Tài

U 9 1.4
O 9 1.12
U 9.5 0.5
O 9.5 1.5
U 10.5 0.95
O 10.5 0.75
U 9.5 0.93
O 9.5 0.78
U 9.5 1
O 9.5 0.72
U 9.5 0.89
O 9.5 0.91

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.