Taneli Hämäläinen

Taneli Hämäläinen

KuPs

KuPs

0 Theo dõi

Thông tin chung

KuPs

KuPs

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2026

Quốc tịch

Finland

Ngày sinh

15/04/2001 (26y)

Chiều cao

184 cm

Số áo

33

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€250K

Điểm số trung bình

6.7

7.08

0-0

5.8

2-0

6.61

1-1

6.61

3-2

6.79

1-1

7.4

1-0

6.97

1-3

6.91

1-0

6.58

0-2

6.13

2-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Hậu vệ phải

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Chuyền bóng

Cắt bóng

Sự ổn định

Điểm yếu

Chuyền tạo cơ hội

Dứt điểm một chạm

DC
DR
DL

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Finnish champion

Finnish champion

2025

Finnish cup winner

Finnish cup winner

2024

Finnish champion

Finnish champion

2024

Finnish cup winner

Finnish cup winner

2022

Finnish cup winner

Finnish cup winner

2021

Đội bóng

08/05

0 - 0

67’

0

0

-

7.1

02/05

2 - 0

18’

0

0

-

5.8

26/04

1 - 1

4’

0

0

-

6.6

22/04

3 - 2

79’

0

0

-

6.6

18/04

1 - 1

82’

0

0

-

6.8

11/04

1 - 0

90’

0

0

-

7.4

04/04

1 - 3

90’

0

0

-

7

26/02

1 - 0

90’

0

0

-

6.9

19/02

0 - 2

90’

0

0

-

6.6

2025

2 - 2

65’

0

0

-

6.1

KuPs

6.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

7

Trận đá chính

7

Số phút trung bình mỗi trận

61.4

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

43.6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.7

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.9

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

3.9

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.9

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.1

Không có dữ liệu

Finnish champion

2
KuPs

2025

KuPs

2024

Finnish cup winner

3
KuPs

2024

KuPs

2022

KuPs

2021