Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 0
0 - 1
2 - 0
0 - 0
0 - 1
0 - 1
3 - 1
0 - 1
1 - 1
1 - 0
0 - 0
0 - 4
5 - 0
0 - 2
4 - 0
1 - 3
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Raatti Stadion |
|---|---|
|
|
6,996 |
|
|
Oulu, Finland |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
7 | 5 | 12 | |
| 2 |
TPS Turku |
6 | 4 | 12 | |
| 3 |
KuPs |
7 | 2 | 12 | |
| 4 |
HJK Helsinki |
7 | 5 | 11 | |
| 5 |
Inter Turku |
6 | 2 | 11 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
SJK Seinajoen |
6 | -2 | 6 | |
| 8 |
Lahti |
5 | -2 | 6 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Jaro |
5 | -1 | 4 | |
| 11 |
Gnistan Helsinki |
5 | -6 | 4 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
5 | -5 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TPS Turku |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
KuPs |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Inter Turku |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
AC Oulu |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
SJK Seinajoen |
3 | 3 | 5 | |
| 7 |
Vaasa VPS |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Lahti |
2 | -1 | 3 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
3 | -5 | 3 | |
| 11 |
Jaro |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
3 | -1 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
5 | 2 | 6 | |
| 2 |
HJK Helsinki |
4 | 2 | 5 | |
| 3 |
KuPs |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Vaasa VPS |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Inter Turku |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Lahti |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
TPS Turku |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Ilves Tampere |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Jaro |
2 | 0 | 2 | |
| 10 |
SJK Seinajoen |
3 | -5 | 1 | |
| 11 |
Gnistan Helsinki |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rasmus Karjalainen |
|
5 |
| 2 |
jaime moreno |
|
4 |
| 3 |
Theodoros Tsirigotis |
|
3 |
| 4 |
Adeleke Akinola Akinyemi |
|
3 |
| 5 |
Teemu Pukki |
|
3 |
| 6 |
Albijon Muzaci |
|
3 |
| 7 |
Teemu Hytönen |
|
3 |
| 8 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 9 |
Otto Ruoppi |
|
2 |
| 10 |
Jeremiah Streng |
|
2 |
AC Oulu
Đối đầu
TPS Turku
Đối đầu
Không có dữ liệu