2 1

Kết thúc

Theodoros Tsirigotis 45’

Marius Konkkola 50’

74’ Momodou Sarr

Tỷ lệ kèo

1

3.05

X

3.6

2

2.12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
TPS Turku

40%

Lahti

60%

6 Sút trúng đích 6

5

6

3

7

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
42’

Erik Andersson

Theodoros Tsirigotis

Theodoros Tsirigotis

45’
1-0
47’

Yohan Cassubie

Marius Konkkola

Marius Konkkola

50’
2-0
58’

Justus Ojanen

Martim Ferreira

Lasse Ikonen

65’
65’

Tofol Montiel

Pau Juvanteny

Lasse Ikonen

67’
72’

Otso Koskinen

Erik Andersson

2-1
74’
Momodou Sarr

Momodou Sarr

Tobias Karkulowski

Oscar Häggström

75’
76’

Nicolas Gianini Dantas

78’

Armend Kabashi

Yohan Cassubie

86’

Romain Sans

Eetu Turkki

88’

Atte Sihvonen

Eetu Turkki

90’
91’

Neemias Benavenuto Barbosa

Tobias Karkulowski

95’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
TPS Turku
10 Trận thắng 33%
8 Trận hoà 27%
Lahti
12 Trận thắng 40%
Lahti

5 - 1

TPS Turku
TPS Turku

3 - 3

Lahti
Lahti

2 - 2

TPS Turku
TPS Turku

2 - 2

Lahti
TPS Turku

3 - 2

Lahti
Lahti

2 - 1

TPS Turku
TPS Turku

1 - 1

Lahti
Lahti

1 - 1

TPS Turku
TPS Turku

1 - 3

Lahti
Lahti

2 - 5

TPS Turku
TPS Turku

1 - 1

Lahti
Lahti

3 - 2

TPS Turku
TPS Turku

0 - 1

Lahti
Lahti

2 - 0

TPS Turku
Lahti

2 - 0

TPS Turku
Lahti

3 - 2

TPS Turku
TPS Turku

1 - 2

Lahti
Lahti

0 - 1

TPS Turku
Lahti

0 - 1

TPS Turku
TPS Turku

0 - 0

Lahti
Lahti

1 - 0

TPS Turku
TPS Turku

4 - 0

Lahti
Lahti

2 - 0

TPS Turku
Lahti

2 - 0

TPS Turku
TPS Turku

3 - 2

Lahti
Lahti

1 - 3

TPS Turku
TPS Turku

1 - 0

Lahti
TPS Turku

5 - 2

Lahti
Lahti

2 - 4

TPS Turku
Lahti

1 - 1

TPS Turku

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

TPS Turku

6

4

12

8

Lahti

5

-2

6

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Veritas Stadium
Sức chứa
9,300
Địa điểm
Turku, Finland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

TPS Turku

40%

Lahti

60%

2 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 18
6 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 5
5 Phạt góc 6
1 Đá phạt 2
24 Phá bóng 21
16 Phạm lỗi 17
1 Việt vị 1
297 Đường chuyền 432
3 Thẻ vàng 7

Bàn thắng

TPS Turku

2

Lahti

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

14 Tổng cú sút 18
6 Sút trúng đích 6
2 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

297 Đường chuyền 432
225 Độ chính xác chuyền bóng 353
9 Đường chuyền quyết định 12
16 Tạt bóng 22
4 Độ chính xác tạt bóng 6
59 Chuyền dài 50
19 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
40 Tranh chấp thắng 52
9 Rê bóng 13
2 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 18
11 Cắt bóng 4
24 Phá bóng 21

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 17
16 Bị phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 7

Mất quyền kiểm soát bóng

125 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

TPS Turku

49%

Lahti

51%

5 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3
10 Phá bóng 14
0 Việt vị 1
203 Đường chuyền 208
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

TPS Turku

1

Lahti

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

203 Đường chuyền 208
3 Đường chuyền quyết định 7
9 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

TPS Turku

31%

Lahti

69%

9 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
94 Đường chuyền 224
3 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

TPS Turku

1

Lahti

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
2 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

94 Đường chuyền 224
4 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 1
14 Phá bóng 6

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 6

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

7 5 12
2
TPS Turku

TPS Turku

6 4 12
3
KuPs

KuPs

7 2 12
4
HJK Helsinki

HJK Helsinki

7 5 11
5
Inter Turku

Inter Turku

6 2 11
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

5 1 8
7
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

6 -2 6
8
Lahti

Lahti

5 -2 6
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

6 -3 5
10
Jaro

Jaro

5 -1 4
11
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

5 -6 4
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

5 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
TPS Turku

TPS Turku

4 4 10
2
KuPs

KuPs

4 2 8
3
Inter Turku

Inter Turku

4 2 8
4
AC Oulu

AC Oulu

2 3 6
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 6
6
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 3 5
7
Vaasa VPS

Vaasa VPS

2 1 4
8
Lahti

Lahti

2 -1 3
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

2 -1 3
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -5 3
11
Jaro

Jaro

3 -1 2
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

3 -1 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

5 2 6
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

4 2 5
3
KuPs

KuPs

3 0 4
4
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 0 4
5
Inter Turku

Inter Turku

2 0 3
6
Lahti

Lahti

3 -1 3
7
TPS Turku

TPS Turku

2 0 2
8
Ilves Tampere

Ilves Tampere

4 -2 2
9
Jaro

Jaro

2 0 2
10
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 -5 1
11
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -1 1
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 -4 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 5
2
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
3
Theodoros Tsirigotis

Theodoros Tsirigotis

TPS Turku 3
4
Adeleke Akinola Akinyemi

Adeleke Akinola Akinyemi

Gnistan Helsinki 3
5
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
6
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 3
7
Teemu Hytönen

Teemu Hytönen

Ilves Tampere 3
8
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
9
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 2
10
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 2

TPS Turku

Đối đầu

Lahti

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

TPS Turku
10 Trận thắng 33%
8 Trận hoà 27%
Lahti
12 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.05
3.6
2.12
1.19
5.61
30.15
1.04
6.5
150
1.05
11
201
1.05
9.8
41
1.02
9.18
100
1.07
6.5
29
1.08
6.9
166
3.05
3.1
2.1
3.1
3.35
2.2
1.01
101
151
1.05
9.8
41
1.06
7
91
1.04
8.5
70
1.07
7.1
182
1.07
7
155
1.09
8.3
27
1.01
18
46

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.98
+0.25 0.92
0 1.27
0 0.65
+1 1.15
-1 0.64
0 1.15
0 0.67
0 1.19
0 0.72
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 1.22
0 0.74
0 1.16
0 0.6
-0.25 0.85
+0.25 0.79
0 1.19
0 0.72
0 1.07
0 0.75
-0.5 0.6
+0.5 1.2
-0.25 0.13
+0.25 4.76
0 1.33
0 0.67
0 1.03
0 0.87
0 1.22
0 0.62

Xỉu

Tài

U 2.75 0.87
O 2.75 1.02
U 3.5 0.24
O 3.5 3.26
U 3.75 0.09
O 3.75 4.6
U 3.5 0.11
O 3.5 5.4
U 3.5 0.15
O 3.5 3.44
U 3.5 0.05
O 3.5 5.57
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 3.5 0.17
O 3.5 4
U 3.5 0.3
O 3.5 1.4
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 3.5 0.12
O 3.5 3.3
U 3.5 0.25
O 3.5 2.85
U 3.5 0.12
O 3.5 3.8
U 3.5 0.15
O 3.5 4.34
U 3.5 0.19
O 3.5 3.7
U 3.5 0.2
O 3.5 3.33
U 3.75 0.01
O 3.75 12.42

Xỉu

Tài

U 11.5 0.5
O 11.5 1.5
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 11 1.3
O 11 0.6
U 11.5 0.55
O 11.5 1.3
U 10.5 1.04
O 10.5 0.76
U 11 0.38
O 11 1.78

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.