Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
40%
60%
5
6
3
7
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảErik Andersson
Theodoros Tsirigotis
Yohan Cassubie
Marius Konkkola
Justus Ojanen
Martim Ferreira
Lasse Ikonen
Tofol Montiel
Pau Juvanteny
Lasse Ikonen
Otso Koskinen
Erik Andersson
Momodou Sarr
Tobias Karkulowski
Oscar Häggström
Nicolas Gianini Dantas
Armend Kabashi
Yohan Cassubie
Romain Sans
Eetu Turkki
Atte Sihvonen
Eetu Turkki
Neemias Benavenuto Barbosa
Tobias Karkulowski
Đối đầu
Xem tất cả
5 - 1
3 - 3
2 - 2
2 - 2
3 - 2
2 - 1
1 - 1
1 - 1
1 - 3
2 - 5
1 - 1
3 - 2
0 - 1
2 - 0
2 - 0
3 - 2
1 - 2
0 - 1
0 - 1
0 - 0
1 - 0
4 - 0
2 - 0
2 - 0
3 - 2
1 - 3
1 - 0
5 - 2
2 - 4
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Veritas Stadium |
|---|---|
|
|
9,300 |
|
|
Turku, Finland |
Trận đấu tiếp theo
10/05
08:00
Lahti
IFK Mariehamn
16/05
12:00
AC Oulu
TPS Turku
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
31%
69%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
7 | 5 | 12 | |
| 2 |
TPS Turku |
6 | 4 | 12 | |
| 3 |
KuPs |
7 | 2 | 12 | |
| 4 |
HJK Helsinki |
7 | 5 | 11 | |
| 5 |
Inter Turku |
6 | 2 | 11 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
SJK Seinajoen |
6 | -2 | 6 | |
| 8 |
Lahti |
5 | -2 | 6 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Jaro |
5 | -1 | 4 | |
| 11 |
Gnistan Helsinki |
5 | -6 | 4 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
5 | -5 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TPS Turku |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
KuPs |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Inter Turku |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
AC Oulu |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
SJK Seinajoen |
3 | 3 | 5 | |
| 7 |
Vaasa VPS |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Lahti |
2 | -1 | 3 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
3 | -5 | 3 | |
| 11 |
Jaro |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
3 | -1 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
5 | 2 | 6 | |
| 2 |
HJK Helsinki |
4 | 2 | 5 | |
| 3 |
KuPs |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Vaasa VPS |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Inter Turku |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Lahti |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
TPS Turku |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Ilves Tampere |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Jaro |
2 | 0 | 2 | |
| 10 |
SJK Seinajoen |
3 | -5 | 1 | |
| 11 |
Gnistan Helsinki |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rasmus Karjalainen |
|
5 |
| 2 |
jaime moreno |
|
4 |
| 3 |
Theodoros Tsirigotis |
|
3 |
| 4 |
Adeleke Akinola Akinyemi |
|
3 |
| 5 |
Teemu Pukki |
|
3 |
| 6 |
Albijon Muzaci |
|
3 |
| 7 |
Teemu Hytönen |
|
3 |
| 8 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 9 |
Otto Ruoppi |
|
2 |
| 10 |
Jeremiah Streng |
|
2 |
TPS Turku
Đối đầu
Lahti
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu