Tỷ lệ kèo

1

5.6

X

1.12

2

18

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Inter Turku

62%

Vaasa VPS

38%

5 Sút trúng đích 0

4

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
6’

Vincent Ulundu

Henri Salomaa

61’
61’

Simon Lindholm

Antti-Ville Raisanen

Juuso Hämäläinen

66’

Jean Botué

Alie Conteh

69’
77’

Olavi Keturi

Jonathan Muzinga

84’

Jayden Turfkruier

Vilho Huovila

Antoine Loic Essomba Bikoula

88’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Inter Turku
9 Trận thắng 30%
9 Trận hoà 30%
Vaasa VPS
12 Trận thắng 40%
Inter Turku

2 - 1

Vaasa VPS
Inter Turku

0 - 2

Vaasa VPS
Inter Turku

4 - 2

Vaasa VPS
Inter Turku

3 - 1

Vaasa VPS
Inter Turku

3 - 1

Vaasa VPS
Inter Turku

1 - 1

Vaasa VPS
Inter Turku

0 - 2

Vaasa VPS
Inter Turku

3 - 0

Vaasa VPS
Inter Turku

1 - 5

Vaasa VPS
Inter Turku

1 - 1

Vaasa VPS
Inter Turku

1 - 2

Vaasa VPS
Inter Turku

7 - 1

Vaasa VPS
Inter Turku

1 - 1

Vaasa VPS
Inter Turku

1 - 2

Vaasa VPS
Inter Turku

1 - 2

Vaasa VPS
Inter Turku

1 - 1

Vaasa VPS
Inter Turku

1 - 3

Vaasa VPS
Inter Turku

2 - 0

Vaasa VPS
Inter Turku

2 - 2

Vaasa VPS
Inter Turku

3 - 2

Vaasa VPS
Inter Turku

0 - 1

Vaasa VPS
Inter Turku

2 - 0

Vaasa VPS
Inter Turku

1 - 1

Vaasa VPS
Inter Turku

0 - 2

Vaasa VPS
Inter Turku

0 - 0

Vaasa VPS
Inter Turku

1 - 1

Vaasa VPS
Inter Turku

0 - 0

Vaasa VPS
Inter Turku

3 - 0

Vaasa VPS
Inter Turku

1 - 0

Vaasa VPS
Inter Turku

3 - 0

Vaasa VPS

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Inter Turku

4

4

10

7

Vaasa VPS

4

0

5

Thông tin trận đấu

Sân
Veritas Stadium
Sức chứa
9,300
Địa điểm
Turku, Finland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Inter Turku

62%

Vaasa VPS

38%

14 Total Shots 1
5 Sút trúng đích 0
4 Blocked Shots 0
4 Corner Kicks 3
14 Free Kicks 13
23 Clearances 29
14 Fouls 15
1 Offsides 3
571 Passes 273
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

14 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0
4 Blocked Shots 0

ATTACK

1 Offsides 3

PASSES

571 Passes 273
488 Passes accuracy 180
12 Key passes 1
21 Crosses 9
9 Crosses Accuracy 1
72 Long Balls 75
26 Long balls accuracy 17

DUELS & DROBBLIN

113 Duels 113
56 Duels won 57
12 Dribble 12
1 Dribble success 2

DEFENDING

19 Total Tackles 26
6 Interceptions 8
23 Clearances 29

DISCIPLINE

14 Fouls 15
15 Was Fouled 14
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

146 Lost the ball 155

Ball Possession

Inter Turku

50%

Vaasa VPS

50%

9 Total Shots 1
4 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 0
15 Clearances 13
1 Offsides 0
260 Passes 164

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 0

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

260 Passes 164
7 Key passes 1
10 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 10
2 Interceptions 4
15 Clearances 13

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

73 Lost the ball 80

Ball Possession

Inter Turku

74%

Vaasa VPS

26%

4 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 0
7 Clearances 13
0 Offsides 3
303 Passes 105
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 0

ATTACK

0 Offsides 3

PASSES

303 Passes 105
4 Key passes 0
9 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 15
2 Interceptions 5
7 Clearances 13

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

66 Lost the ball 69

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KuPs

KuPs

5 4 11
2
Inter Turku

Inter Turku

4 4 10
3
AC Oulu

AC Oulu

5 4 9
4
TPS Turku

TPS Turku

4 3 8
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

4 5 7
6
Lahti

Lahti

4 -1 6
7
Vaasa VPS

Vaasa VPS

4 0 5
8
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

4 -2 4
9
Jaro

Jaro

4 -1 3
10
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

4 -4 2
11
Ilves Tampere

Ilves Tampere

4 -4 1
12
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

4 -8 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
TPS Turku

TPS Turku

3 3 7
2
Inter Turku

Inter Turku

3 2 7
1
KuPs

KuPs

3 2 7
7
Vaasa VPS

Vaasa VPS

2 1 4
8
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

2 3 4
3
AC Oulu

AC Oulu

1 1 3
W ?
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

2 2 3
6
Lahti

Lahti

2 -1 3
10
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 0 2
9
Jaro

Jaro

2 -1 1
11
Ilves Tampere

Ilves Tampere

1 -2 0
L ?
12
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -7 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
AC Oulu

AC Oulu

4 3 6
1
KuPs

KuPs

2 2 4
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

2 3 4
2
Inter Turku

Inter Turku

1 2 3
W ?
6
Lahti

Lahti

2 0 3
9
Jaro

Jaro

2 0 2
12
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -1 1
4
TPS Turku

TPS Turku

1 0 1
D ?
7
Vaasa VPS

Vaasa VPS

2 -1 1
11
Ilves Tampere

Ilves Tampere

3 -2 1
8
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

2 -5 0
10
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 -4 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
2
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 4
3
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
4
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
5
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 2
6
Alie Conteh

Alie Conteh

Inter Turku 2
7
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 2
8
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 2
9
Momodou Sarr

Momodou Sarr

Lahti 2
10
Teemu Hytönen

Teemu Hytönen

Ilves Tampere 2

Inter Turku

Đối đầu

Vaasa VPS

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Inter Turku
9 Trận thắng 30%
9 Trận hoà 30%
Vaasa VPS
12 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.6
1.12
18
6.5
1.16
23
10
1.06
26
6
1.14
19
6.3
1.15
19

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.02
-0.25 0.34
+0.25 2.7
-0.25 0.26
0 0.26
0 2.63
0 0.2
0 3.5
+0.25 1.17
-0.25 0.77

Xỉu

Tài

U 0.75 0.53
O 0.75 1.33
U 0.5 0.17
O 0.5 3.8
U 0.5 0.09
O 0.5 4.76
U 0.5 0.17
O 0.5 4.25
U 0.5 0.16
O 0.5 4.16

Xỉu

Tài

U 6.5 0.57
O 6.5 1.25
U 5.5 0.6
O 5.5 1.25
U 5.5 1.09
O 5.5 0.71

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.