1 1

Fulltime

90’ jaime moreno

Tỷ lệ kèo

1

17

X

1.14

2

8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Jaro

39%

KuPs

61%

4 Sút trúng đích 4

3

6

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jim Myrevik

Johan Brunell

8’

Rudi Vikström

40’
45’

Saku Savolainen

Bob Nii Armah

Luca Weckstrom

Linus Zetterstrom

59’
61’

Arttu Heinonen

Gustav Engvall

68’

Saku Heiskanen

Joslyn Lutumba Luyeye

Joas Vikstrom

Rudi Vikström

77’
77’

Valentin Gasc

82’

Kasim Adams

Taneli Hämäläinen

1-1
90’
jaime moreno

jaime moreno

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Jaro
8 Trận thắng 27%
9 Trận hoà 30%
KuPs
13 Trận thắng 43%
Jaro

3 - 4

KuPs
Jaro

2 - 0

KuPs
Jaro

1 - 3

KuPs
Jaro

1 - 0

KuPs
Jaro

0 - 0

KuPs
Jaro

4 - 1

KuPs
Jaro

5 - 1

KuPs
Jaro

2 - 0

KuPs
Jaro

1 - 1

KuPs
Jaro

1 - 3

KuPs
Jaro

3 - 2

KuPs
Jaro

1 - 1

KuPs
Jaro

1 - 4

KuPs
Jaro

2 - 2

KuPs
Jaro

3 - 0

KuPs
Jaro

2 - 1

KuPs
Jaro

4 - 0

KuPs
Jaro

1 - 0

KuPs
Jaro

1 - 1

KuPs
Jaro

1 - 0

KuPs
Jaro

1 - 0

KuPs
Jaro

1 - 0

KuPs
Jaro

2 - 2

KuPs
Jaro

1 - 1

KuPs
Jaro

1 - 1

KuPs
Jaro

1 - 1

KuPs
Jaro

1 - 2

KuPs
Jaro

2 - 1

KuPs
Jaro

0 - 1

KuPs
Jaro

1 - 0

KuPs

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

KuPs

4

4

10

8

Jaro

3

-1

2

Thông tin trận đấu

Sân
Jakobstads Centralplan
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Jakobstad

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Treo giò

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Jaro

39%

KuPs

61%

7 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 2
3 Corner Kicks 6
6 Free Kicks 10
33 Clearances 19
12 Fouls 8
3 Offsides 2
312 Passes 640

GOALS

Jaro

1

KuPs

1

1 Goals Against 1

SHOTS

7 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 2

ATTACK

3 Offsides 2

PASSES

312 Passes 640
231 Passes accuracy 560
3 Key passes 7
12 Crosses 26
4 Crosses Accuracy 6
103 Long Balls 43
39 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

90 Duels 90
44 Duels won 46
16 Dribble 11
8 Dribble success 5

DEFENDING

16 Total Tackles 13
11 Interceptions 6
33 Clearances 19

DISCIPLINE

12 Fouls 8
6 Was Fouled 10

Mất kiểm soát bóng

128 Lost the ball 134

Ball Possession

Jaro

40%

KuPs

60%

4 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 1
11 Clearances 7
189 Passes 282

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

189 Passes 282
1 Key passes 4
6 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 9
4 Interceptions 2
11 Clearances 7

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

64 Lost the ball 61

Ball Possession

Jaro

38%

KuPs

62%

4 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 1
23 Clearances 11
3 Offsides 1
121 Passes 347

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

3 Offsides 1

PASSES

121 Passes 347
3 Key passes 3
5 Crosses 17

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 4
6 Interceptions 1
23 Clearances 11

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

64 Lost the ball 72

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KuPs

KuPs

4 4 10
2
AC Oulu

AC Oulu

4 5 9
3
TPS Turku

TPS Turku

3 3 7
4
Inter Turku

Inter Turku

3 3 7
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 5 6
6
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 -2 3
7
Lahti

Lahti

3 -2 3
8
Jaro

Jaro

3 -1 2
9
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 -1 2
10
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

3 -3 2
11
Ilves Tampere

Ilves Tampere

3 -3 1
12
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -8 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
TPS Turku

TPS Turku

2 3 6
2
KuPs

KuPs

2 2 6
3
Inter Turku

Inter Turku

2 1 4
4
AC Oulu

AC Oulu

1 1 3
W ?
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

2 2 3
6
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

1 3 3
W ?
7
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 0 2
8
Jaro

Jaro

2 -1 1
9
Vaasa VPS

Vaasa VPS

1 0 1
D ?
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -7 0
11
Lahti

Lahti

1 -2 0
L ?
12
Ilves Tampere

Ilves Tampere

1 -2 0
L ?

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

3 4 6
2
KuPs

KuPs

2 2 4
3
HJK Helsinki

HJK Helsinki

1 3 3
W ?
4
Lahti

Lahti

2 0 3
5
Inter Turku

Inter Turku

1 2 3
W ?
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

2 -1 1
7
TPS Turku

TPS Turku

1 0 1
D ?
8
Jaro

Jaro

1 0 1
D ?
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

2 -1 1
10
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

1 -3 0
L ?
11
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

1 -1 0
L ?
12
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
2
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 4
3
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
4
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 2
5
Momodou Sarr

Momodou Sarr

Lahti 2
6
Teemu Hytönen

Teemu Hytönen

Ilves Tampere 2
7
Bob Nii Armah

Bob Nii Armah

KuPs 2
8
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 2
9
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 1
10
David Ezeh

David Ezeh

HJK Helsinki 1

Jaro

Đối đầu

KuPs

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Jaro
8 Trận thắng 27%
9 Trận hoà 30%
KuPs
13 Trận thắng 43%

1x2

Corners

Over/Under

Asian Handicap

1

x

2

17
1.14
8
12.47
1.2
5.57
14.5
1.12
8.4
14
1.13
7
1.12
5.25
23
5
4.1
1.55
4.83
4
1.5
11
1.19
6.6
4.2
3
1.85
11
1.18
6.5
14
1.12
7.2
13
1.18
6
1.21
4.98
17.9
11.5
1.18
6.8
5
4
1.6

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.37
+0.25 2
0 1.75
0 0.45
0 1.81
0 0.46
-0.5 1.37
+0.5 0.53
-1 0.82
+1 0.96
0 1.8
0 0.37
-1 0.7
+1 0.91
-0.25 0.32
+0.25 2.35
0 1.81
0 0.46
-1 0.75
+1 0.95
-0.25 0.39
+0.25 2.04
0 1.81
0 0.47
-1 0.79
+1 0.98

Xỉu

Tài

U 2.5 0.15
O 2.5 4.5
U 2.5 0.21
O 2.5 2.66
U 2.5 0.14
O 2.5 3.84
U 2.5 0.13
O 2.5 4.54
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 2.75 0.91
O 2.75 0.81
U 2.5 0.05
O 2.5 3.3
U 2.5 1.25
O 2.5 0.6
U 2.5 0.28
O 2.5 2.6
U 2.5 0.14
O 2.5 4.34
U 2.5 0.18
O 2.5 2.75
U 1.5 0.36
O 1.5 2.17
U 2.5 0.19
O 2.5 3.7
U 2.75 0.96
O 2.75 0.81

Xỉu

Tài

U 9.5 0.53
O 9.5 1.37
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 10.5 0.58
O 10.5 1.15
U 10.5 0.65
O 10.5 1.15
U 9.5 1.23
O 9.5 0.61

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.