Alfie Cicale 24’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
43%
57%
5
9
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Alfie Cicale
Neemias Benavenuto Barbosa
Martin Kirilov
Pyry Mentu
Mads Borchers
Teemu Pukki
Martim Ferreira
Otso Koskinen
Erik Andersson
Toivo Mero
Liam Möller
Daniel Heikkinen
Martim Ferreira
Aaron Lindholm
Neemias Benavenuto Barbosa
Martin Kirilov
Armend Kabashi
Yohan Cassubie
Mihailo Bogicevic
David Ezeh
Alfie Cicale
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
2 - 1
4 - 0
3 - 0
0 - 1
1 - 2
5 - 2
3 - 2
1 - 1
1 - 0
0 - 1
2 - 0
1 - 2
1 - 1
1 - 1
0 - 4
2 - 2
4 - 0
3 - 0
1 - 4
0 - 2
2 - 1
1 - 2
3 - 0
0 - 0
0 - 0
1 - 4
2 - 2
0 - 3
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Helsinki Football Stadium |
|---|---|
|
|
10,770 |
|
|
Helsinki, Finland |
Trận đấu tiếp theo
10/05
08:00
Lahti
IFK Mariehamn
08/05
11:00
TPS Turku
HJK Helsinki
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
6 | 6 | 12 | |
| 2 |
HJK Helsinki |
6 | 6 | 11 | |
| 3 |
KuPs |
6 | 2 | 11 | |
| 4 |
Inter Turku |
6 | 2 | 11 | |
| 5 |
TPS Turku |
5 | 3 | 9 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Lahti |
5 | -2 | 6 | |
| 8 |
SJK Seinajoen |
5 | -2 | 5 | |
| 9 |
Jaro |
5 | -1 | 4 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
5 | -6 | 4 | |
| 11 |
Ilves Tampere |
5 | -4 | 2 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
5 | -5 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
KuPs |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
TPS Turku |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
AC Oulu |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
SJK Seinajoen |
3 | 3 | 5 | |
| 7 |
Vaasa VPS |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Lahti |
2 | -1 | 3 | |
| 9 |
Gnistan Helsinki |
3 | -5 | 3 | |
| 10 |
Jaro |
3 | -1 | 2 | |
| 11 |
IFK Mariehamn |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
Ilves Tampere |
1 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
4 | 3 | 6 | |
| 2 |
HJK Helsinki |
3 | 3 | 5 | |
| 3 |
KuPs |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Vaasa VPS |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Inter Turku |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Lahti |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
TPS Turku |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Jaro |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
SJK Seinajoen |
2 | -5 | 0 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rasmus Karjalainen |
|
5 |
| 2 |
jaime moreno |
|
4 |
| 3 |
Teemu Pukki |
|
3 |
| 4 |
Albijon Muzaci |
|
3 |
| 5 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 6 |
Otto Ruoppi |
|
2 |
| 7 |
Theodoros Tsirigotis |
|
2 |
| 8 |
Adeleke Akinola Akinyemi |
|
2 |
| 9 |
Alie Conteh |
|
2 |
| 10 |
Jeremiah Streng |
|
2 |
HJK Helsinki
Đối đầu
Lahti
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu