1 0

Kết thúc

Alfie Cicale 24’

Tỷ lệ kèo

1

1.18

X

5.76

2

30.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
HJK Helsinki

43%

Lahti

57%

5 Sút trúng đích 4

5

9

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Alfie Cicale

Alfie Cicale

24’
1-0
62’

Neemias Benavenuto Barbosa

Martin Kirilov

Pyry Mentu

67’

Mads Borchers

Teemu Pukki

67’
74’

Martim Ferreira

75’

Otso Koskinen

Erik Andersson

Toivo Mero

Liam Möller

75’
75’

Daniel Heikkinen

Martim Ferreira

79’

Aaron Lindholm

Neemias Benavenuto Barbosa

Martin Kirilov

84’
88’

Armend Kabashi

Yohan Cassubie

Mihailo Bogicevic

88’

David Ezeh

Alfie Cicale

92’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
HJK Helsinki
14 Trận thắng 47%
7 Trận hoà 23%
Lahti
9 Trận thắng 30%
Lahti

2 - 0

HJK Helsinki
Lahti

2 - 1

HJK Helsinki
HJK Helsinki

4 - 0

Lahti
Lahti

3 - 0

HJK Helsinki
HJK Helsinki

0 - 1

Lahti
Lahti

1 - 2

HJK Helsinki
HJK Helsinki

5 - 2

Lahti
HJK Helsinki

3 - 2

Lahti
Lahti

1 - 1

HJK Helsinki
HJK Helsinki

1 - 0

Lahti
Lahti

0 - 1

HJK Helsinki
HJK Helsinki

2 - 0

Lahti
HJK Helsinki

1 - 2

Lahti
Lahti

1 - 1

HJK Helsinki
HJK Helsinki

1 - 1

Lahti
Lahti

0 - 4

HJK Helsinki
HJK Helsinki

2 - 2

Lahti
HJK Helsinki

4 - 0

Lahti
Lahti

3 - 0

HJK Helsinki
Lahti

1 - 4

HJK Helsinki
Lahti

0 - 2

HJK Helsinki
Lahti

2 - 1

HJK Helsinki
HJK Helsinki

1 - 2

Lahti
HJK Helsinki

3 - 0

Lahti
HJK Helsinki

0 - 0

Lahti
Lahti

0 - 0

HJK Helsinki
HJK Helsinki

1 - 4

Lahti
HJK Helsinki

2 - 2

Lahti
Lahti

0 - 3

HJK Helsinki
Lahti

1 - 2

HJK Helsinki

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Lahti

5

-2

6

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Helsinki Football Stadium
Sức chứa
10,770
Địa điểm
Helsinki, Finland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

HJK Helsinki

43%

Lahti

57%

1 Kiến tạo 0
7 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 4
5 Phạt góc 9
14 Đá phạt 13
24 Phá bóng 10
14 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 3
455 Đường chuyền 451
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

HJK Helsinki

1

Lahti

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

455 Đường chuyền 451
389 Độ chính xác chuyền bóng 397
6 Đường chuyền quyết định 9
8 Tạt bóng 25
3 Độ chính xác tạt bóng 6
54 Chuyền dài 38
24 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

75 Tranh chấp 75
39 Tranh chấp thắng 36
11 Rê bóng 8
4 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 14
10 Cắt bóng 10
24 Phá bóng 10

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

99 Mất bóng 99

Kiểm soát bóng

HJK Helsinki

51%

Lahti

49%

4 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
11 Phá bóng 5
0 Việt vị 2
292 Đường chuyền 195

Bàn thắng

HJK Helsinki

1

Lahti

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

292 Đường chuyền 195
3 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 8
11 Phá bóng 5

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

42 Mất bóng 38

Kiểm soát bóng

HJK Helsinki

35%

Lahti

65%

3 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 4
13 Phá bóng 5
2 Việt vị 1
162 Đường chuyền 256
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

162 Đường chuyền 256
3 Đường chuyền quyết định 5
3 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 5

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

6 6 12
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

6 6 11
3
KuPs

KuPs

6 2 11
4
Inter Turku

Inter Turku

6 2 11
5
TPS Turku

TPS Turku

5 3 9
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

5 1 8
7
Lahti

Lahti

5 -2 6
8
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

5 -2 5
9
Jaro

Jaro

5 -1 4
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

5 -6 4
11
Ilves Tampere

Ilves Tampere

5 -4 2
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

5 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

4 2 8
2
KuPs

KuPs

3 2 7
3
TPS Turku

TPS Turku

3 3 7
4
AC Oulu

AC Oulu

2 3 6
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 6
6
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 3 5
7
Vaasa VPS

Vaasa VPS

2 1 4
8
Lahti

Lahti

2 -1 3
9
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -5 3
10
Jaro

Jaro

3 -1 2
11
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

3 -1 2
12
Ilves Tampere

Ilves Tampere

1 -2 0
L ?

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

4 3 6
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 5
3
KuPs

KuPs

3 0 4
4
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 0 4
5
Inter Turku

Inter Turku

2 0 3
6
Lahti

Lahti

3 -1 3
7
TPS Turku

TPS Turku

2 0 2
8
Jaro

Jaro

2 0 2
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

4 -2 2
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -1 1
11
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

2 -5 0
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 -4 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 5
2
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
3
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
4
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 3
5
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
6
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 2
7
Theodoros Tsirigotis

Theodoros Tsirigotis

TPS Turku 2
8
Adeleke Akinola Akinyemi

Adeleke Akinola Akinyemi

Gnistan Helsinki 2
9
Alie Conteh

Alie Conteh

Inter Turku 2
10
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 2

HJK Helsinki

Đối đầu

Lahti

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

HJK Helsinki
14 Trận thắng 47%
7 Trận hoà 23%
Lahti
9 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.18
5.76
30.73
1.03
8.5
300
1.05
11
151
1.01
15
36
1.03
12.56
100
1.01
21
81
1.03
9.5
300
1.5
4
5
1.55
4.1
5.25
1.03
15
151
1.09
8.2
113
1.02
9
176
1.01
14
60
1.03
9.5
300
1.06
7.6
105
1.05
10.5
26
1.59
4
5.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.6
0 1.38
+1 0.52
-1 1.39
0 0.57
0 1.35
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+1.5 1.2
-1.5 0.61
0 0.63
0 1.4
0 0.5
0 1.26
+1 0.92
-1 0.72
+0.25 2.4
-0.25 0.32
0 0.58
0 1.37
+1 0.9
-1 0.8
+0.25 6.66
-0.25 0.07
+0.25 6.25
-0.25 0.08
0 1.08
0 0.82
+1 0.98
-1 0.79

Xỉu

Tài

U 1.5 0.18
O 1.5 4.04
U 1.75 0.12
O 1.75 3.95
U 1.5 0.19
O 1.5 3.5
U 1.5 0.02
O 1.5 6.25
U 1.5 0.17
O 1.5 3.21
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.04
O 1.5 9.09
U 1.5 0.45
O 1.5 1.25
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 1.5 0.34
O 1.5 2.4
U 1.5 0.17
O 1.5 3.85
U 1.5 0.01
O 1.5 9
U 1.5 0.04
O 1.5 9.09
U 1.5 0.07
O 1.5 6.66
U 1.5 0.09
O 1.5 5.25
U 2.75 0.85
O 2.75 0.92

Xỉu

Tài

U 13.5 0.57
O 13.5 1.25
U 10.5 0.67
O 10.5 1.1
U 14.5 0.9
O 14.5 0.9
U 14 0.7
O 14 1.11
U 14 0.6
O 14 1.28

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.