Alie Conteh 73’
Ilari Kangasniemi 90’+6
22’ Roope Riski
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
36%
9
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRoope Riski
Phạt đền
Roope Riski
Kalle Wallius
Henri Salomaa
Vincent Ulundu
Johannes Yli-Kokko
Stanislav Baranov
Roope Riski
Janne-Pekka Laine
Eeli Kiiskilä
Alie Conteh
Vilho Huovila
Antoine Loic Essomba Bikoula
Tatu Miettunen
Sauli Väisänen
Ilari Kangasniemi
Ilari Kangasniemi
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 2
2 - 0
1 - 2
1 - 0
3 - 1
0 - 4
0 - 2
3 - 0
2 - 0
0 - 1
2 - 1
2 - 1
1 - 1
2 - 2
0 - 2
2 - 0
2 - 1
0 - 2
5 - 1
1 - 0
0 - 1
2 - 3
1 - 0
1 - 1
0 - 1
2 - 0
2 - 2
1 - 1
0 - 2
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Veritas Stadium |
|---|---|
|
|
9,300 |
|
|
Turku, Finland |
Trận đấu tiếp theo
20/05
11:00
Ilves Tampere
Inter Turku
16/05
07:00
HJK Helsinki
Ilves Tampere
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
7 | 4 | 14 | |
| 2 |
AC Oulu |
7 | 5 | 12 | |
| 3 |
TPS Turku |
6 | 4 | 12 | |
| 4 |
KuPs |
7 | 2 | 12 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
7 | 5 | 11 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
6 | 1 | 9 | |
| 7 |
SJK Seinajoen |
6 | -2 | 6 | |
| 8 |
Lahti |
5 | -2 | 6 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
6 | -6 | 5 | |
| 11 |
Jaro |
6 | -3 | 4 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
5 | -5 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
TPS Turku |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
KuPs |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
AC Oulu |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
SJK Seinajoen |
3 | 3 | 5 | |
| 8 |
Lahti |
2 | -1 | 3 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
3 | -5 | 3 | |
| 11 |
Jaro |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
3 | -1 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
5 | 2 | 6 | |
| 2 |
HJK Helsinki |
4 | 2 | 5 | |
| 3 |
KuPs |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Vaasa VPS |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Inter Turku |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Lahti |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
TPS Turku |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Ilves Tampere |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Gnistan Helsinki |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Jaro |
3 | -2 | 2 | |
| 11 |
SJK Seinajoen |
3 | -5 | 1 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rasmus Karjalainen |
|
5 |
| 2 |
jaime moreno |
|
4 |
| 3 |
Theodoros Tsirigotis |
|
3 |
| 4 |
Adeleke Akinola Akinyemi |
|
3 |
| 5 |
Teemu Pukki |
|
3 |
| 6 |
Albijon Muzaci |
|
3 |
| 7 |
Teemu Hytönen |
|
3 |
| 8 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 9 |
Otto Ruoppi |
|
2 |
| 10 |
Jeremiah Streng |
|
2 |
Inter Turku
Đối đầu
Ilves Tampere
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu