Alie Conteh 73’

Ilari Kangasniemi 90’+6

22’ Roope Riski

Tỷ lệ kèo

1

2.11

X

3.45

2

3.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Inter Turku

64%

Ilves Tampere

36%

2 Sút trúng đích 3

9

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
22’

Roope Riski

Phạt đền

30’

Roope Riski

32’

Kalle Wallius

Henri Salomaa

Vincent Ulundu

58’

Johannes Yli-Kokko

60’
64’

Stanislav Baranov

Roope Riski

Janne-Pekka Laine

Eeli Kiiskilä

72’
Alie Conteh

Alie Conteh

73’
1-1

Vilho Huovila

Antoine Loic Essomba Bikoula

90’
91’

Tatu Miettunen

Sauli Väisänen

Ilari Kangasniemi

Ilari Kangasniemi

96’
2-1

Ilari Kangasniemi

96’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Inter Turku
15 Trận thắng 50%
5 Trận hoà 17%
Ilves Tampere
10 Trận thắng 33%
Inter Turku

3 - 2

Ilves Tampere
Inter Turku

2 - 0

Ilves Tampere
Ilves Tampere

1 - 2

Inter Turku
Ilves Tampere

1 - 0

Inter Turku
Inter Turku

3 - 1

Ilves Tampere
Ilves Tampere

0 - 4

Inter Turku
Inter Turku

0 - 2

Ilves Tampere
Ilves Tampere

3 - 0

Inter Turku
Inter Turku

2 - 0

Ilves Tampere
Ilves Tampere

0 - 1

Inter Turku
Inter Turku

2 - 1

Ilves Tampere
Ilves Tampere

2 - 1

Inter Turku
Ilves Tampere

1 - 1

Inter Turku
Inter Turku

2 - 2

Ilves Tampere
Ilves Tampere

0 - 2

Inter Turku
Inter Turku

2 - 0

Ilves Tampere
Ilves Tampere

2 - 1

Inter Turku
Ilves Tampere

0 - 2

Inter Turku
Inter Turku

5 - 1

Ilves Tampere
Ilves Tampere

1 - 0

Inter Turku
Ilves Tampere

0 - 1

Inter Turku
Inter Turku

2 - 3

Ilves Tampere
Ilves Tampere

1 - 0

Inter Turku
Ilves Tampere

1 - 1

Inter Turku
Inter Turku

0 - 1

Ilves Tampere
Inter Turku

2 - 0

Ilves Tampere
Inter Turku

2 - 2

Ilves Tampere
Inter Turku

1 - 1

Ilves Tampere
Ilves Tampere

0 - 2

Inter Turku
Inter Turku

0 - 1

Ilves Tampere

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Inter Turku

7

4

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Veritas Stadium
Sức chứa
9,300
Địa điểm
Turku, Finland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Inter Turku

64%

Ilves Tampere

36%

2 Kiến tạo 0
8 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
9 Phạt góc 4
7 Đá phạt 9
17 Phá bóng 27
9 Phạm lỗi 8
2 Việt vị 1
600 Đường chuyền 354
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Inter Turku

2

Ilves Tampere

1

1 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

600 Đường chuyền 354
532 Độ chính xác chuyền bóng 286
6 Đường chuyền quyết định 3
27 Tạt bóng 8
6 Độ chính xác tạt bóng 2
76 Chuyền dài 58
37 Độ chính xác chuyền dài 16

Tranh chấp & rê bóng

84 Tranh chấp 84
44 Tranh chấp thắng 40
26 Rê bóng 15
9 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 21
11 Cắt bóng 5
17 Phá bóng 27

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 8
7 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 122

Kiểm soát bóng

Inter Turku

65%

Ilves Tampere

35%

2 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 2
2 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
332 Đường chuyền 164
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Inter Turku

0

Ilves Tampere

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

332 Đường chuyền 164
2 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 12
7 Cắt bóng 4
2 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Inter Turku

63%

Ilves Tampere

37%

6 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 17
1 Việt vị 1
266 Đường chuyền 190
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Inter Turku

2

Ilves Tampere

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

266 Đường chuyền 190
4 Đường chuyền quyết định 2
17 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 2
14 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

7 4 14
2
AC Oulu

AC Oulu

7 5 12
3
TPS Turku

TPS Turku

6 4 12
4
KuPs

KuPs

7 2 12
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

7 5 11
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

6 1 9
7
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

6 -2 6
8
Lahti

Lahti

5 -2 6
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

6 -3 5
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

6 -6 5
11
Jaro

Jaro

6 -3 4
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

5 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

5 4 11
2
TPS Turku

TPS Turku

4 4 10
3
KuPs

KuPs

4 2 8
4
AC Oulu

AC Oulu

2 3 6
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 6
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 1 5
7
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 3 5
8
Lahti

Lahti

2 -1 3
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

2 -1 3
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -5 3
11
Jaro

Jaro

3 -1 2
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

3 -1 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

5 2 6
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

4 2 5
3
KuPs

KuPs

3 0 4
4
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 0 4
5
Inter Turku

Inter Turku

2 0 3
6
Lahti

Lahti

3 -1 3
7
TPS Turku

TPS Turku

2 0 2
8
Ilves Tampere

Ilves Tampere

4 -2 2
9
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -1 2
10
Jaro

Jaro

3 -2 2
11
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 -5 1
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 -4 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 5
2
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
3
Theodoros Tsirigotis

Theodoros Tsirigotis

TPS Turku 3
4
Adeleke Akinola Akinyemi

Adeleke Akinola Akinyemi

Gnistan Helsinki 3
5
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
6
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 3
7
Teemu Hytönen

Teemu Hytönen

Ilves Tampere 3
8
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
9
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 2
10
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 2

Inter Turku

Đối đầu

Ilves Tampere

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Inter Turku
15 Trận thắng 50%
5 Trận hoà 17%
Ilves Tampere
10 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.11
3.45
3.2
8.23
1.18
10.84
5.6
1.2
8.25
9
1.16
11
6.8
1.21
9.1
6.06
1.24
8.42
4.6
1.28
6.5
7.8
1.17
10
2.1
3.3
2.9
2.15
3.35
3.2
21
1.04
23
18
1.01
23
7.5
1.2
8
18
1.01
22
7.8
1.17
10
7.3
1.19
9.6
10
1.1
13.3
49
1.01
18

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.83
-0.25 1.07
0 0.68
0 1.26
+0.25 0.9
-0.25 0.9
0 0.65
0 1.2
0 0.66
0 1.28
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.72
0 1.23
+0.25 0.9
-0.25 0.88
+0.25 0.81
-0.25 0.82
+0.25 8.3
-0.25 0.01
0 0.78
0 1.03
0 0.6
0 1.2
0 0.72
0 1.23
0 0.67
0 1.33
0 0.64
0 1.35
0 0.66
0 1.15

Xỉu

Tài

U 2.75 0.95
O 2.75 0.94
U 2.5 0.18
O 2.5 4.1
U 2.75 0.13
O 2.75 3.75
U 2.5 0.16
O 2.5 4.25
U 2.5 0.24
O 2.5 2.63
U 2.5 0.26
O 2.5 2.39
U 2.5 0.3
O 2.5 2
U 2.5 0.19
O 2.5 3.57
U 2.75 0.87
O 2.75 0.85
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.5 0.16
O 2.5 3
U 2.5 0.24
O 2.5 2.95
U 2.5 0.01
O 2.5 9
U 2.5 0.19
O 2.5 3.57
U 2.5 0.2
O 2.5 3.57
U 2.5 0.29
O 2.5 2.56
U 2.5 0.22
O 2.5 3.02

Xỉu

Tài

U 12.5 1.5
O 12.5 0.5
U 10.5 0.67
O 10.5 1.1
U 10.5 1.15
O 10.5 0.63
U 10.5 1.15
O 10.5 0.65
U 13 0.7
O 13 1.11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.