Tỷ lệ kèo
1
2.41
X
3.35
2
2.38
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả64%
36%
0
3
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Momodou Sarr
Martim Ferreira
Rudi Vikström
Joel·Lehtonen
Jesper Svenungsen Skau
Oliver Isak Kass Kawo
Kaius Hardén
Justus Ojanen
Martim Ferreira
Jim Myrevik
Aron Bjonback
Romaric Yapi
Joel·Lehtonen
Topias Inkinen
Momodou Sarr
Michael Ogungbaro
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
2 - 0
1 - 1
1 - 1
1 - 1
0 - 4
1 - 0
2 - 1
5 - 2
7 - 1
1 - 2
2 - 1
0 - 2
0 - 2
2 - 0
1 - 3
0 - 1
2 - 1
2 - 2
2 - 0
1 - 2
2 - 0
3 - 0
1 - 4
1 - 2
3 - 1
0 - 0
4 - 0
2 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Jakobstads Centralplan |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Jakobstad |
Trận đấu tiếp theo
02/05
10:00
Jaro
TPS Turku
04/05
12:00
HJK Helsinki
Lahti
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Treo giò
Không có dữ liệu
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
71%
29%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KuPs |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Inter Turku |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
AC Oulu |
5 | 4 | 9 | |
| 4 |
TPS Turku |
4 | 3 | 8 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
4 | 5 | 7 | |
| 6 |
Lahti |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Vaasa VPS |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
SJK Seinajoen |
4 | -2 | 4 | |
| 9 |
Jaro |
4 | -1 | 3 | |
| 10 |
IFK Mariehamn |
4 | -4 | 2 | |
| 11 |
Ilves Tampere |
4 | -4 | 1 | |
| 12 |
Gnistan Helsinki |
4 | -8 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
TPS Turku |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Inter Turku |
3 | 2 | 7 | |
| 1 |
KuPs |
3 | 2 | 7 | |
| 7 |
Vaasa VPS |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
SJK Seinajoen |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
AC Oulu |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
2 | 2 | 3 | |
| 6 |
Lahti |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
IFK Mariehamn |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Jaro |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Ilves Tampere |
1 | -2 | 0 | |
| 12 |
Gnistan Helsinki |
2 | -7 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
AC Oulu |
4 | 3 | 6 | |
| 1 |
KuPs |
2 | 2 | 4 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Inter Turku |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
Lahti |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Jaro |
2 | 0 | 2 | |
| 12 |
Gnistan Helsinki |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
TPS Turku |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
Vaasa VPS |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Ilves Tampere |
3 | -2 | 1 | |
| 8 |
SJK Seinajoen |
2 | -5 | 0 | |
| 10 |
IFK Mariehamn |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
jaime moreno |
|
4 |
| 2 |
Rasmus Karjalainen |
|
4 |
| 3 |
Teemu Pukki |
|
3 |
| 4 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 5 |
Jeremiah Streng |
|
2 |
| 6 |
Bob Nii Armah |
|
2 |
| 7 |
Albijon Muzaci |
|
2 |
| 8 |
Momodou Sarr |
|
2 |
| 9 |
Teemu Hytönen |
|
2 |
| 10 |
Otto Ruoppi |
|
1 |
Jaro
Đối đầu
Lahti
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu