66’ Johannes Yli-Kokko

90’+5 Jussi Niska

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

30.56

X

5.24

2

1.21

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lahti

55%

Inter Turku

45%

1 Sút trúng đích 3

3

5

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
30’

Antoine Loic Essomba Bikoula

Osku Maukonen

65’
0-1
66’
Johannes Yli-Kokko

Johannes Yli-Kokko

Otso Koskinen

Erik Andersson

69’
71’

Jean Botué

Alie Conteh

amir belabid

Martim Ferreira

77’

Joel·Lehtonen

Romaric Yapi

81’
88’

Luka Kuittinen

Antoine Loic Essomba Bikoula

92’

Eetu Huuhtanen

94’

Prosper Ahiabu

0-2
95’
Jussi Niska

Jussi Niska

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Lahti
9 Trận thắng 30%
7 Trận hoà 23%
Inter Turku
14 Trận thắng 47%
Lahti

1 - 0

Inter Turku
Lahti

3 - 1

Inter Turku
Lahti

3 - 0

Inter Turku
Lahti

0 - 2

Inter Turku
Lahti

3 - 2

Inter Turku
Lahti

1 - 2

Inter Turku
Lahti

2 - 1

Inter Turku
Lahti

1 - 1

Inter Turku
Lahti

2 - 1

Inter Turku
Lahti

5 - 1

Inter Turku
Lahti

1 - 1

Inter Turku
Lahti

2 - 1

Inter Turku
Lahti

3 - 0

Inter Turku
Lahti

2 - 2

Inter Turku
Lahti

5 - 0

Inter Turku
Lahti

2 - 0

Inter Turku
Lahti

1 - 1

Inter Turku
Lahti

1 - 2

Inter Turku
Lahti

2 - 0

Inter Turku
Lahti

0 - 0

Inter Turku
Lahti

1 - 2

Inter Turku
Lahti

1 - 6

Inter Turku
Lahti

1 - 0

Inter Turku
Lahti

0 - 0

Inter Turku
Lahti

1 - 2

Inter Turku
Lahti

1 - 0

Inter Turku
Lahti

1 - 1

Inter Turku
Lahti

2 - 1

Inter Turku
Lahti

3 - 1

Inter Turku
Lahti

0 - 2

Inter Turku

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Inter Turku

5

4

11

7

Lahti

4

-1

6

Thông tin trận đấu

Sân
Lahden Stadion
Sức chứa
14,500
Địa điểm
Lahti, Finland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Lahti

55%

Inter Turku

45%

12 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 3
3 Corner Kicks 5
2 Free Kicks 1
21 Clearances 32
7 Fouls 12
2 Offsides 1
263 Passes 222
1 Yellow Cards 1

GOALS

Lahti

0

Inter Turku

1

1 Goals Against 0
0 Free Kick Goal 1
0 Penalty Kick 1

SHOTS

12 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
2 Offsides 1

PASSES

263 Passes 222
201 Passes accuracy 160
6 Key passes 5
15 Crosses 16
5 Crosses Accuracy 6
71 Long Balls 45
25 Long balls accuracy 23

DUELS & DROBBLIN

79 Duels 78
43 Duels won 35
11 Dribble 9
8 Dribble success 4

DEFENDING

12 Total Tackles 11
8 Interceptions 7
21 Clearances 32

DISCIPLINE

7 Fouls 12
12 Was Fouled 5
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

109 Lost the ball 105

Ball Possession

Lahti

55%

Inter Turku

45%

1 Total Shots 2
1 Blocked Shots 1
4 Clearances 10
1 Offsides 1
96 Passes 103

GOALS

SHOTS

1 Total Shots 2
Sút trúng đích
1 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

96 Passes 103
1 Key passes 1
3 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

3 Total Tackles 2
3 Interceptions 3
4 Clearances 10

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

36 Lost the ball 38

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

6 6 12
2
Inter Turku

Inter Turku

5 4 11
3
KuPs

KuPs

6 2 11
4
TPS Turku

TPS Turku

5 3 9
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

5 5 8
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

5 1 8
7
Lahti

Lahti

4 -1 6
8
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

5 -2 5
9
Jaro

Jaro

5 -1 4
10
Ilves Tampere

Ilves Tampere

5 -4 2
11
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

5 -5 2
12
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

4 -8 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

4 2 8
2
KuPs

KuPs

3 2 7
3
TPS Turku

TPS Turku

3 3 7
4
AC Oulu

AC Oulu

2 3 6
5
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 3 5
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

2 1 4
7
HJK Helsinki

HJK Helsinki

2 2 3
8
Lahti

Lahti

2 -1 3
9
Jaro

Jaro

3 -1 2
10
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

3 -1 2
11
Ilves Tampere

Ilves Tampere

1 -2 0
L ?
12
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -7 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

4 3 6
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 5
3
KuPs

KuPs

3 0 4
4
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 0 4
5
Inter Turku

Inter Turku

1 2 3
W ?
6
Lahti

Lahti

2 0 3
7
TPS Turku

TPS Turku

2 0 2
8
Jaro

Jaro

2 0 2
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

4 -2 2
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -1 1
11
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

2 -5 0
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 -4 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 5
2
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
3
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
4
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 3
5
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
6
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 2
7
Theodoros Tsirigotis

Theodoros Tsirigotis

TPS Turku 2
8
Alie Conteh

Alie Conteh

Inter Turku 2
9
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 2
10
Momodou Sarr

Momodou Sarr

Lahti 2

Lahti

Đối đầu

Inter Turku

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Lahti
9 Trận thắng 30%
7 Trận hoà 23%
Inter Turku
14 Trận thắng 47%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.56
5.24
1.21
3.6
3.3
1.81
51
5.5
1.16
23
5.4
1.17
29.91
4.75
1.18
17
4.4
1.18
43
5
1.17
3.28
3.17
1.97
3.9
3.4
1.87
3.9
3.2
1.91
23
5.4
1.16
29
5.5
1.14
26
4.9
1.18
40
5
1.17
25
5.5
1.16
17.2
5.25
1.2
3.8
3.35
1.95

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.82
0 1
0 0.8
0 1.02
0 0.86
-0.5 0.8
+0.5 0.91
0 1.05
0 0.86
-0.5 0.81
+0.5 0.97
-0.5 0.8
+0.5 0.91
0 1.06
0 0.82
0 0.97
0 0.83
-0.5 0.75
+0.5 0.95
0 1.04
0 0.87
0 1.08
0 0.84
0 1.08
0 0.82
-0.5 0.86
+0.5 0.9

Xỉu

Tài

U 1.5 0.6
O 1.5 1.41
U 2.5 0.84
O 2.5 0.86
U 1.5 0.55
O 1.5 1.37
U 1.5 0.6
O 1.5 1.35
U 1.5 0.76
O 1.5 0.96
U 2.5 0.1
O 2.5 4.25
U 1.5 0.58
O 1.5 1.44
U 2.25 0.87
O 2.25 0.85
U 2.5 0.73
O 2.5 1.05
U 1.5 0.65
O 1.5 1.23
U 1.5 0.63
O 1.5 1.24
U 1.5 0.72
O 1.5 0.9
U 1.5 0.66
O 1.5 1.29
U 1.5 0.58
O 1.5 1.47
U 1.5 0.81
O 1.5 1.07
U 2.25 0.96
O 2.25 0.8

Xỉu

Tài

U 8.5 1
O 8.5 0.72
U 9.5 0.83
O 9.5 0.85
U 9 0.55
O 9 1.2
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.