Adeleke Akinola Akinyemi 29’

Joakim Latonen 71’

Tỷ lệ kèo

1

1.61

X

3.21

2

8.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Gnistan Helsinki

33%

Inter Turku

67%

3 Sút trúng đích 4

0

10

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Joakim Latonen

Roman Eremenko

11’
Adeleke Akinola Akinyemi

Adeleke Akinola Akinyemi

29’
1-0
+2 phút bù giờ

Vertti Hänninen

Saku Ylätupa

45’

Sergey Eremenko

Adam Jouhi

62’

Danny Pérez

Adeleke Akinola Akinyemi

62’
65’

Clinton Degol Jephta

Vincent Ulundu

65’

Alie Conteh

Jean Botué

65’

Jasse Tuominen

Johannes Yli-Kokko

Otto Hannula

69’
Joakim Latonen

Joakim Latonen

71’
2-0

Stephen Ayomide Oluwagbenga Obileye

Otto Hannula

76’
80’

Albin Granlund

Jussi Niska

80’

Janne-Pekka Laine

Seth Saarinen

Edmund Arko-Mensah

83’
+5 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Gnistan Helsinki
2 Trận thắng 17%
3 Trận hoà 25%
Inter Turku
7 Trận thắng 58%
Gnistan Helsinki

0 - 3

Inter Turku
Inter Turku

2 - 1

Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki

0 - 2

Inter Turku
Gnistan Helsinki

2 - 2

Inter Turku
Inter Turku

3 - 0

Gnistan Helsinki
Inter Turku

2 - 0

Gnistan Helsinki
Inter Turku

3 - 2

Gnistan Helsinki
Inter Turku

2 - 2

Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki

2 - 1

Inter Turku
Inter Turku

1 - 2

Gnistan Helsinki
Inter Turku

4 - 0

Gnistan Helsinki
Inter Turku

0 - 0

Gnistan Helsinki

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Inter Turku

7

4

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Mustapekka Areena
Sức chứa
2,500
Địa điểm
Helsinki, Finland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Gnistan Helsinki

33%

Inter Turku

67%

2 Kiến tạo 0
4 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phạt góc 10
6 Đá phạt 8
40 Phá bóng 23
8 Phạm lỗi 6
0 Việt vị 5
238 Đường chuyền 561
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Gnistan Helsinki

2

Inter Turku

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

4 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

4 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2
2 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 5

Đường chuyền

238 Đường chuyền 561
161 Độ chính xác chuyền bóng 476
3 Đường chuyền quyết định 9
3 Tạt bóng 33
0 Độ chính xác tạt bóng 6
97 Chuyền dài 61
36 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
53 Tranh chấp thắng 60
17 Rê bóng 28
6 Rê bóng thành công 14

Phòng ngự

28 Tổng tắc bóng 19
13 Cắt bóng 11
40 Phá bóng 23

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 6
6 Bị phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

138 Mất bóng 172

Kiểm soát bóng

Gnistan Helsinki

41%

Inter Turku

59%

3 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
13 Phá bóng 14
0 Việt vị 3
111 Đường chuyền 280

Bàn thắng

Gnistan Helsinki

1

Inter Turku

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

111 Đường chuyền 280
2 Đường chuyền quyết định 3
1 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 7
13 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Gnistan Helsinki

25%

Inter Turku

75%

1 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3
27 Phá bóng 9
0 Việt vị 2
127 Đường chuyền 281
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Gnistan Helsinki

1

Inter Turku

0

Cú sút

1 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

127 Đường chuyền 281
1 Đường chuyền quyết định 6
2 Tạt bóng 23

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 12
8 Cắt bóng 4
27 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

7 4 14
2
AC Oulu

AC Oulu

7 5 12
3
TPS Turku

TPS Turku

6 4 12
4
KuPs

KuPs

7 2 12
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

7 5 11
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

6 1 9
7
Lahti

Lahti

6 -2 7
8
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

6 -2 6
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

6 -3 5
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

6 -6 5
11
Jaro

Jaro

6 -3 4
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

6 -5 3

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

5 4 11
2
TPS Turku

TPS Turku

4 4 10
3
KuPs

KuPs

4 2 8
4
AC Oulu

AC Oulu

2 3 6
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 6
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 1 5
7
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 3 5
8
Lahti

Lahti

3 -1 4
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

2 -1 3
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -5 3
11
Jaro

Jaro

3 -1 2
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

3 -1 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

5 2 6
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

4 2 5
3
KuPs

KuPs

3 0 4
4
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 0 4
5
Inter Turku

Inter Turku

2 0 3
6
Lahti

Lahti

3 -1 3
7
TPS Turku

TPS Turku

2 0 2
8
Ilves Tampere

Ilves Tampere

4 -2 2
9
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -1 2
10
Jaro

Jaro

3 -2 2
11
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 -5 1
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

3 -4 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 5
2
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
3
Theodoros Tsirigotis

Theodoros Tsirigotis

TPS Turku 3
4
Adeleke Akinola Akinyemi

Adeleke Akinola Akinyemi

Gnistan Helsinki 3
5
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
6
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 3
7
Teemu Hytönen

Teemu Hytönen

Ilves Tampere 3
8
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
9
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 2
10
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 2

+
-
×

Gnistan Helsinki

Đối đầu

Inter Turku

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Gnistan Helsinki
2 Trận thắng 17%
3 Trận hoà 25%
Inter Turku
7 Trận thắng 58%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.61
3.21
8.13
1.01
14.5
125
1
41
451
1.01
18.5
26
1.02
19.47
100
1.01
29
67
1.01
12
289
3.95
3.65
1.68
4.6
3.9
1.65
1.01
34
126
2.24
3.1
3.4
1.01
11.5
71
1.01
25
100
1.01
12
300
1.02
11
75
1.04
12.5
23
4.6
3.9
1.69

Chủ nhà

Đội khách

0 2.33
0 0.34
+1.75 0.41
-1.75 1.72
-0.25 0.25
+0.25 2.8
-0.25 0.03
+0.25 6.25
-0.5 1.2
+0.5 0.6
0 2.38
0 0.34
-0.25 0.36
+0.25 1.4
-0.75 0.83
+0.75 0.78
-0.75 0.87
+0.75 0.94
-0.25 0.28
+0.25 2.65
-0.5 1.05
+0.5 0.7
0 2.38
0 0.34
0 2.43
0 0.33
0 2.17
0 0.36
-0.75 0.94
+0.75 0.82

Xỉu

Tài

U 2.5 0.18
O 2.5 4.16
U 2.75 0.09
O 2.75 4.6
U 2.5 0.17
O 2.5 4
U 2.5 0.01
O 2.5 6.25
U 2.5 0.19
O 2.5 2.88
U 2.5 0.15
O 2.5 3.33
U 2.5 0.14
O 2.5 4.54
U 2.5 0.38
O 2.5 1.32
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 2.75 0.85
O 2.75 1.03
U 2.5 0.25
O 2.5 2.85
U 2.5 0.03
O 2.5 7
U 2.5 0.14
O 2.5 4.54
U 2.5 0.05
O 2.5 7.69
U 2.5 0.16
O 2.5 3.84
U 2.75 0.87
O 2.75 0.89

Xỉu

Tài

U 10.5 0.8
O 10.5 0.9
U 10.5 0.85
O 10.5 0.85
U 8 1.05
O 8 0.75
U 10.5 0.73
O 10.5 1.07
U 9.5 1
O 9.5 0.82

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.