Adeleke Akinola Akinyemi 29’
Joakim Latonen 71’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
33%
67%
0
10
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJoakim Latonen
Roman Eremenko
Adeleke Akinola Akinyemi
Vertti Hänninen
Saku Ylätupa
Sergey Eremenko
Adam Jouhi
Danny Pérez
Adeleke Akinola Akinyemi
Clinton Degol Jephta
Vincent Ulundu
Alie Conteh
Jean Botué
Jasse Tuominen
Johannes Yli-Kokko
Otto Hannula
Joakim Latonen
Stephen Ayomide Oluwagbenga Obileye
Otto Hannula
Albin Granlund
Jussi Niska
Janne-Pekka Laine
Seth Saarinen
Edmund Arko-Mensah
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 3
2 - 1
0 - 2
2 - 2
3 - 0
2 - 0
3 - 2
2 - 2
2 - 1
1 - 2
4 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Mustapekka Areena |
|---|---|
|
|
2,500 |
|
|
Helsinki, Finland |
Trận đấu tiếp theo
16/05
12:00
Gnistan Helsinki
Jaro
16/05
10:00
SJK Seinajoen
Inter Turku
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
25%
75%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
7 | 4 | 14 | |
| 2 |
AC Oulu |
7 | 5 | 12 | |
| 3 |
TPS Turku |
6 | 4 | 12 | |
| 4 |
KuPs |
7 | 2 | 12 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
7 | 5 | 11 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
6 | 1 | 9 | |
| 7 |
Lahti |
6 | -2 | 7 | |
| 8 |
SJK Seinajoen |
6 | -2 | 6 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
6 | -6 | 5 | |
| 11 |
Jaro |
6 | -3 | 4 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
6 | -5 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
TPS Turku |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
KuPs |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
AC Oulu |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
SJK Seinajoen |
3 | 3 | 5 | |
| 8 |
Lahti |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
3 | -5 | 3 | |
| 11 |
Jaro |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
3 | -1 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
5 | 2 | 6 | |
| 2 |
HJK Helsinki |
4 | 2 | 5 | |
| 3 |
KuPs |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Vaasa VPS |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Inter Turku |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Lahti |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
TPS Turku |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Ilves Tampere |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Gnistan Helsinki |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Jaro |
3 | -2 | 2 | |
| 11 |
SJK Seinajoen |
3 | -5 | 1 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
3 | -4 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rasmus Karjalainen |
|
5 |
| 2 |
jaime moreno |
|
4 |
| 3 |
Theodoros Tsirigotis |
|
3 |
| 4 |
Adeleke Akinola Akinyemi |
|
3 |
| 5 |
Teemu Pukki |
|
3 |
| 6 |
Albijon Muzaci |
|
3 |
| 7 |
Teemu Hytönen |
|
3 |
| 8 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 9 |
Otto Ruoppi |
|
2 |
| 10 |
Jeremiah Streng |
|
2 |
Gnistan Helsinki
Đối đầu
Inter Turku
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu