Sergey Eremenko 10’
17’ Tuomas Kaukua
35’ Julius Körkkö
53’ Rasmus Karjalainen
69’ Rasmus Karjalainen
81’ Julius Körkkö
Tỷ lệ kèo
1
29
X
12.5
2
1.03
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
7
2
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Sergey Eremenko
Tuomas Kaukua
Julius Körkkö
Mikko Pitkanen
Rasmus Karjalainen
Max Herman Bjurstrom
Marcelo Costa Amaral
Rasmus Karjalainen
Artur Atarah
Sergey Eremenko
Santeri Silander
Elias Kallio
Julius Körkkö
Juuso Mäkeläinen
Julius Körkkö
Roman Eremenko
Alex Lietsa
Mikko Pitkanen
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 2
2 - 3
1 - 0
2 - 0
1 - 1
1 - 2
2 - 0
1 - 2
2 - 4
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Mustapekka Areena |
|---|---|
|
|
2,500 |
|
|
Helsinki, Finland |
Trận đấu tiếp theo
05/05
12:00
Gnistan Helsinki
Inter Turku
08/05
11:00
Ilves Tampere
AC Oulu
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
1
5
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
0%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
6 | 6 | 12 | |
| 2 |
Inter Turku |
5 | 4 | 11 | |
| 3 |
KuPs |
6 | 2 | 11 | |
| 4 |
TPS Turku |
5 | 3 | 9 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
5 | 5 | 8 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Lahti |
4 | -1 | 6 | |
| 8 |
SJK Seinajoen |
5 | -2 | 5 | |
| 9 |
Jaro |
5 | -1 | 4 | |
| 10 |
Ilves Tampere |
5 | -4 | 2 | |
| 11 |
IFK Mariehamn |
5 | -5 | 2 | |
| 12 |
Gnistan Helsinki |
4 | -8 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
KuPs |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
TPS Turku |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
AC Oulu |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
SJK Seinajoen |
3 | 3 | 5 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
HJK Helsinki |
2 | 2 | 3 | |
| 8 |
Lahti |
2 | -1 | 3 | |
| 9 |
Jaro |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
IFK Mariehamn |
3 | -1 | 2 | |
| 11 |
Ilves Tampere |
1 | -2 | 0 | |
| 12 |
Gnistan Helsinki |
2 | -7 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
4 | 3 | 6 | |
| 2 |
HJK Helsinki |
3 | 3 | 5 | |
| 3 |
KuPs |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Vaasa VPS |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Inter Turku |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
Lahti |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
TPS Turku |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Jaro |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
SJK Seinajoen |
2 | -5 | 0 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rasmus Karjalainen |
|
5 |
| 2 |
jaime moreno |
|
4 |
| 3 |
Teemu Pukki |
|
3 |
| 4 |
Albijon Muzaci |
|
3 |
| 5 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 6 |
Otto Ruoppi |
|
2 |
| 7 |
Theodoros Tsirigotis |
|
2 |
| 8 |
Alie Conteh |
|
2 |
| 9 |
Jeremiah Streng |
|
2 |
| 10 |
Momodou Sarr |
|
2 |
Gnistan Helsinki
Đối đầu
AC Oulu
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu